![]() |
| Vì sao thuế tài sản mã hóa 0,1% dễ thu, dễ quản, nhưng chưa chạm đúng bản chất lợi nhuận? |
Bộ Tài chính đã ban hành thông tư hướng dẫn thuế với giao dịch tài sản mã hóa, trong đó cá nhân có hoạt động chuyển nhượng qua tổ chức cung cấp dịch vụ sẽ thuộc diện nộp thuế thu nhập cá nhân với mức 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần. Quy định được áp dụng chung cho cả cá nhân cư trú và không cư trú, với cách tính tương tự thuế chuyển nhượng chứng khoán.
Theo giới chuyên gia, việc chọn mô hình tương tự chứng khoán phản ánh cách tiếp cận thận trọng của cơ quan quản lý trong giai đoạn đầu đưa tài sản số vào khuôn khổ pháp lý. Thay vì đi thẳng vào mô hình đánh thuế trên lợi nhuận vốn, vốn đòi hỏi hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh, cơ chế đối soát chặt và khả năng xác định chính xác giá vốn, phương án hiện nay ưu tiên khả năng thu được thuế trước, đồng thời kiểm soát được dòng tiền phát sinh trên thị trường.
Ba lý do khiến tài sản mã hóa được đánh thuế như chứng khoán
Lý do đầu tiên nằm ở tính khả thi. Cơ chế khấu trừ thuế trên giá trị chuyển nhượng đã được áp dụng nhiều năm với giao dịch chứng khoán, qua đó giúp kiểm soát dòng tiền và hạn chế thất thu ngân sách. Đây là mô hình “đã chạy được” trong thực tế nên dễ triển khai hơn khi mở rộng sang một loại tài sản mới.
Lý do thứ hai đến từ đặc tính giao dịch. Tài sản mã hóa, giống chứng khoán, có thể mua bán liên tục, giá biến động rất nhanh và phát sinh số lượng lớn lệnh trong thời gian ngắn. Nếu đánh thuế theo lợi nhuận thực tế ngay từ đầu, cơ quan quản lý sẽ phải xử lý bài toán phức tạp liên quan đến giá vốn, lịch sử giao dịch, luân chuyển tài sản giữa các ví cũng như giữa nhiều nền tảng khác nhau. Với cách tính trên giá trị chuyển nhượng, cơ quan quản lý chỉ cần tập trung vào một điểm dữ liệu là giá trị giao dịch tại thời điểm phát sinh.
Lý do thứ ba là tính nhất quán pháp lý. Khi thị trường tài sản mã hóa còn trong giai đoạn định hình, việc áp dụng một mô hình có cấu trúc gần với chứng khoán sẽ giúp hệ thống thuế dễ vận hành hơn, đồng thời tạo thói quen tuân thủ cho nhà đầu tư và tổ chức trung gian.
Ở góc độ thực thi, cách tính thuế trên giá chuyển nhượng từng lần được đánh giá là dễ hiểu, dễ vận dụng và có thể khấu trừ ngay tại đơn vị cung cấp dịch vụ. Đây là lợi thế không nhỏ trong bối cảnh thị trường tài sản số còn phân mảnh, dữ liệu chưa đồng nhất và hoạt động đầu tư diễn ra với tần suất cao.
Tuy nhiên, khác với giao dịch cổ phiếu, tài sản mã hóa không chỉ dừng ở hành vi bán ra để thu tiền. Nhà đầu tư có thể đổi Bitcoin sang Ether, bán tài sản sang stablecoin như USDT, hoặc chuyển giữa ví giao dịch, ví nội bộ và ví lạnh. Chính vì vậy, một trong những vấn đề lớn nhất của chính sách thuế hiện nay là phải xác định rõ đâu mới là “sự kiện chịu thuế”. Nếu không làm rõ điểm này, nhà đầu tư có thể đối mặt nguy cơ bị tính thuế trùng trên những giao dịch thực chất chưa tạo ra khoản thu nhập hiện hữu.
Đây cũng là nút thắt khiến thị trường tài sản mã hóa khó có thể được quản lý hoàn toàn giống chứng khoán, dù cơ chế thu hiện tại đang mượn logic của thị trường vốn truyền thống để tạo nền móng ban đầu.
Thuế thấp chưa chắc nhẹ với nhà đầu tư giao dịch ngắn hạn
Một cảnh báo đáng chú ý được đưa ra từ chính các bên trong ngành. Khi góp ý cho Bộ Tài chính hồi tháng 9/2025, Binance cho rằng việc đánh thuế trên tổng giá trị giao dịch, dù mức thuế nhìn qua có vẻ thấp, vẫn có thể làm giảm đáng kể động lực giao dịch vì sắc thuế này được áp lên mọi lệnh, kể cả trong trường hợp nhà đầu tư đang thua lỗ.
Theo lập luận này, nhóm giao dịch tần suất cao sẽ chịu tác động rõ nhất. Bởi với các chiến lược dùng thuật toán hoặc giao dịch biên lợi nhuận thấp, nghĩa vụ thuế cộng dồn có thể vượt qua phần lợi nhuận thực nhận, từ đó làm giảm thanh khoản và triệt tiêu hiệu quả của hoạt động giao dịch thường xuyên.
Kinh nghiệm từ Indonesia cũng thường được nhắc đến như một ví dụ tham chiếu. Nước này áp thuế 0,22% với giao dịch chuyển nhượng tài sản mã hóa, và trong năm 2023, thu ngân sách từ sắc thuế này được cho là giảm mạnh 63% sau khi cơ chế thu được áp dụng từ tháng 5/2022, dù giá Bitcoin tăng vọt trong cùng giai đoạn. Điều đó cho thấy thuế giao dịch nếu thiết kế chưa hợp lý có thể làm thị trường co hẹp thay vì mở rộng nguồn thu bền vững.
Vấn đề cốt lõi, theo các chuyên gia, không hoàn toàn nằm ở con số 0,1%, mà nằm ở cách đánh thuế theo giá trị giao dịch thay vì lợi nhuận thực tế. Mô hình hiện tại có ưu điểm rõ ràng là giúp Nhà nước thu được thuế ngay, dễ kiểm soát và hạn chế tranh chấp trong giai đoạn đầu. Nhưng đổi lại, nó chưa phản ánh đầy đủ bản chất thu nhập của nhà đầu tư, đặc biệt trong một thị trường có tốc độ quay vòng vốn rất lớn như tài sản số.
Bởi vậy, cách tiếp cận hợp lý hơn có thể là đi theo lộ trình hai bước. Bước đầu, duy trì cơ chế đơn giản để tạo khung quản lý, tập thói quen tuân thủ và xây dựng dữ liệu thị trường. Về dài hạn, khi hệ thống quản lý đủ khả năng theo dõi giá vốn, chi phí và lịch sử giao dịch, Việt Nam có thể cân nhắc chuyển sang mô hình đánh thuế dựa trên lợi nhuận thực tế. Đây cũng là hướng đi được nhiều thị trường lớn lựa chọn nhằm bảo đảm tính công bằng cho nhà đầu tư và duy trì sức cạnh tranh của thị trường.