Tại hội nghị đối tác chiến lược ngành điện ảnh do CGV Việt Nam tổ chức tại TP. Hồ Chí Minh, bức tranh toàn cảnh của thị trường đã cho thấy một cột mốc mang tính bước ngoặt.
Năm 2025, tổng doanh thu phòng vé Việt Nam đạt gần 5.600 tỷ đồng với hơn 70 triệu lượt vé bán ra, tăng khoảng 35% so với thời điểm trước đại dịch. Đáng chú ý, phim Việt lần đầu tiên chiếm tới 62% thị phần – đảo chiều hoàn toàn thế phụ thuộc kéo dài nhiều năm vào các bom tấn ngoại.
Từ vị thế “bổ trợ”, phim nội đã vươn lên giữ vai trò dẫn dắt tăng trưởng, trở thành trụ cột doanh thu của hệ thống rạp. Hiệu quả cũng được cải thiện rõ rệt khi doanh thu bình quân mỗi phim giai đoạn 2023–2025 tăng gấp 3,8 lần so với trước dịch, cho thấy sự chuyển dịch từ chạy theo số lượng sang đầu tư chiều sâu.
![]() |
| Phim Việt chiếm 62% thị phần: Khi khán giả trẻ định hình “luật chơi” mới của phòng vé |
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở quy mô doanh thu, mà ở sự thay đổi trong cách khán giả – đặc biệt là thế hệ trẻ – tiếp cận điện ảnh.
Nếu trước đây, quyết định ra rạp thường bị chi phối bởi truyền thông, tên tuổi diễn viên hay chiến dịch quảng bá, thì hiện nay, người xem có xu hướng “chờ đợi và kiểm chứng”. Các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Facebook trở thành kênh tham khảo chính, nơi các video review ngắn, phản hồi nhanh và trải nghiệm cá nhân lan tỏa với tốc độ cao.
Một “hệ sinh thái review số” đã hình thành, biến mạng xã hội thành phòng vé thứ hai – nơi mỗi bộ phim đều phải trải qua một vòng “thẩm định” khắt khe từ cộng đồng. Chỉ trong vài ngày đầu công chiếu, những nhận xét tích cực hoặc tiêu cực có thể quyết định trực tiếp đến đường cong doanh thu.
Xu hướng này cho thấy sự dịch chuyển quyền lực rõ rệt: từ nhà sản xuất và nhà phát hành sang người xem. Khán giả trẻ không còn thụ động tiếp nhận mà trở thành “người đồng sáng tạo giá trị”, góp phần quyết định thành – bại của một tác phẩm.
Thực tế thị trường cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ nét. Một số phim đạt doanh thu hàng trăm tỷ đồng, liên tục phá kỷ lục phòng vé, trong khi không ít dự án chỉ dừng ở mức 20–50 tỷ đồng, thậm chí thua lỗ.
Trong bối cảnh chi phí sản xuất và truyền thông tăng cao, khoảng doanh thu này chỉ đủ hòa vốn, đặt ra áp lực lớn cho nhà đầu tư. Điều này đồng nghĩa, “công thức an toàn” dựa vào dàn sao hay chiến dịch quảng bá rầm rộ không còn đảm bảo thành công.
Thay vào đó, kịch bản chặt chẽ, cách kể chuyện sáng tạo và sự chỉn chu trong sản xuất mới là yếu tố quyết định. Hiệu ứng truyền miệng – đặc biệt từ cộng đồng người trẻ – đang trở thành “đòn bẩy” mạnh nhất giúp một bộ phim bứt phá hoặc nhanh chóng bị đào thải.
Một động lực quan trọng khác đến từ việc Thành phố Hồ Chí Minh gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực điện ảnh, mở ra cơ hội thu hút đầu tư và kết nối quốc tế. Các sáng kiến như thành lập Film Commission hay quỹ đầu tư điện ảnh được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Theo chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, đến năm 2030, điện ảnh Việt Nam đặt mục tiêu đạt doanh thu khoảng 450 triệu USD và lọt Top 10 thị trường có lượng khán giả ra rạp cao nhất thế giới.
Dù vậy, dư địa tăng trưởng vẫn còn lớn khi tần suất xem phim bình quân của người Việt mới đạt khoảng 0,7 lần/người/năm – thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Sự trỗi dậy của phim Việt vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành công nghiệp, mà còn là biểu hiện của một xu hướng văn hóa mới: khán giả trẻ chủ động lựa chọn, đánh giá và lan tỏa giá trị.
Trong bối cảnh đó, điện ảnh Việt đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt nhưng minh bạch hơn bao giờ hết – nơi mọi thành công đều phải được “kiểm chứng” bằng chất lượng thực, và mọi thất bại đều đến rất nhanh nếu không đáp ứng kỳ vọng của người xem.