Tháng 3/2026 ghi nhận một trong những đợt tăng lãi suất huy động mạnh nhất trong khoảng hai năm trở lại đây. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã nâng lãi suất tiền gửi dân cư vượt 8%/năm, thậm chí có nơi chào mức 9-9,2%/năm cho kỳ hạn dài hoặc khoản tiền gửi lớn.
Ngay cả nhóm Big4, vốn thường duy trì mặt bằng lãi suất thấp, cũng đã điều chỉnh tăng. Lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại nhóm này được đưa lên quanh 5,3-5,5%/năm, cho thấy áp lực huy động vốn trong hệ thống không còn là câu chuyện của riêng các ngân hàng nhỏ và trung bình.
![]() |
| Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất có dấu hiệu nóng trở lại, công văn hỏa tốc của Ngân hàng Nhà nước là “tiếng còi” cần thiết. |
Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh tín dụng bắt đầu tăng tốc trở lại, trong khi một phần dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác như vàng. Áp lực giữ chân người gửi tiền buộc nhiều ngân hàng phải nâng lãi suất huy động, từ đó đẩy thị trường vào một vòng cạnh tranh mới.
Song song với chuyển động ở thị trường dân cư, thị trường tiền tệ cũng ghi nhận những tín hiệu đáng chú ý từ hoạt động điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Sau giai đoạn hút ròng để hỗ trợ ổn định tỷ giá, nhà điều hành đã quay lại trạng thái bơm ròng hơn 33.000 tỷ đồng trong tuần cuối tháng 3/2026.
Thông qua kênh thị trường mở, Ngân hàng Nhà nước triển khai các phiên cho vay kỳ hạn với quy mô lớn, tổng khối lượng lên tới gần 200.000 tỷ đồng, lãi suất khoảng 4,5%/năm. Động thái này nhằm hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, nhất là trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh.
Có thời điểm gần đây, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng đã tăng vọt lên khoảng 12%/năm ở một số kỳ hạn ngắn. Đây là mức tăng bất thường, phản ánh tình trạng căng thẳng thanh khoản mang tính cục bộ, đồng thời cho thấy nguy cơ áp lực này lan sang mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất cho vay nếu không được xử lý kịp thời.
Ở chiều bên ngoài, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tiếp tục là một biến số lớn. Kỳ vọng về việc sớm cắt giảm lãi suất đang suy yếu khi lạm phát tại Mỹ chưa hạ như mong muốn, trong khi giá năng lượng còn chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị. Điều đó khiến áp lực lên tỷ giá VND/USD chưa dễ giảm bớt.
Trong bối cảnh ấy, dư địa điều hành lãi suất trong nước trở nên hẹp hơn. Ngân hàng Nhà nước vừa phải hỗ trợ tăng trưởng, vừa phải giữ ổn định tỷ giá, đồng thời kiểm soát lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống. Đây là thế cân bằng khó, nhất là khi chỉ một biến động mạnh ở một mắt xích cũng có thể kéo theo phản ứng dây chuyền trên thị trường tiền tệ.
Chính vì vậy, Công văn số 2342/NHNN-CSTT về việc thực hiện các giải pháp để ổn định mặt bằng lãi suất được xem là động thái cần thiết để hạ nhiệt thị trường. Cơ quan quản lý yêu cầu các tổ chức tín dụng thực hiện nghiêm quy định về lãi suất, tăng cường kiểm tra nội bộ, công khai minh bạch lãi suất huy động và cho vay, đồng thời cân đối nguồn vốn - sử dụng vốn để đảm bảo thanh khoản nhưng không gây xáo trộn thị trường.
Điểm đáng chú ý là thông điệp điều hành lần này không dừng ở việc chấn chỉnh cuộc đua lãi suất đầu vào. Ngân hàng Nhà nước còn nhấn mạnh định hướng dòng tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng của nền kinh tế. Đây là chi tiết quan trọng vì nếu lãi suất huy động tiếp tục leo thang, áp lực tăng lãi suất cho vay sẽ rất khó tránh.
Với doanh nghiệp, đây mới là tác động đáng lưu ý nhất. Khi chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận sẽ bị co hẹp, trong khi áp lực trả nợ và tái cấp vốn trở nên nặng nề hơn. Những ngành sử dụng đòn bẩy tài chính cao như bất động sản, xây dựng, vật liệu, hạ tầng hay các doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc lớn vào vốn lưu động ngắn hạn sẽ chịu sức ép rõ hơn.
Không chỉ vậy, mặt bằng lãi suất neo cao còn có thể tác động tới thị trường vốn. Lợi suất trái phiếu doanh nghiệp có khả năng tăng theo, trong khi dòng tiền vào chứng khoán cũng có thể bị ảnh hưởng khi nhà đầu tư chuyển một phần sang tiền gửi. Điều này khiến bài toán tăng trưởng lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp niêm yết trong năm 2026 đối mặt thêm một biến số mới.
Nhìn rộng hơn, hệ thống ngân hàng đang ở trong trạng thái không quá căng nhưng cũng không còn dồi dào như giai đoạn trước. Lãi suất cần ở mức hợp lý để hỗ trợ tăng trưởng, song lại chịu sức ép từ tỷ giá và bối cảnh quốc tế. Trong thế cân bằng mong manh đó, một công văn hỏa tốc không đơn thuần là mệnh lệnh hành chính, mà là tín hiệu điều hành nhằm ngăn cuộc đua lãi suất đi quá xa.
Bài toán đặt ra với các ngân hàng thương mại lúc này không chỉ là cạnh tranh huy động vốn. Áp lực lớn hơn nằm ở việc tối ưu cấu trúc nguồn vốn, nâng hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát chi phí. Chỉ khi làm được điều đó, hệ thống mới có thể giữ an toàn thanh khoản mà không đẩy thêm gánh nặng chi phí sang khu vực doanh nghiệp.