| Lãi suất ngân hàng ngày 27/3/2026: Lãi suất huy động tiếp tục phân hóa mạnh Lãi suất ngân hàng ngày 28/3/2026: Cuộc đua tăng tốc, nhiều ngân hàng vượt mốc 7% |
Lãi suất ngân hàng ngày 30/3/2026. Khảo sát mới nhất cho thấy, lãi suất tiền gửi tăng dần theo thời gian gửi, trong đó các kỳ hạn dài từ 12 đến 24 tháng vẫn là điểm đến hấp dẫn đối với dòng tiền nhàn rỗi của người dân.
Ở nhóm kỳ hạn dài 24 tháng, các ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank tiếp tục duy trì mức lãi suất ổn định quanh 5,30%/năm. Đây được xem là mức nền của thị trường, phản ánh chính sách điều hành thận trọng của nhóm ngân hàng có vốn nhà nước. Trong khi đó, khối ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng cạnh tranh mạnh hơn khi Techcombank niêm yết 5,80%/năm, Eximbank ở mức 5,50%/năm và nổi bật là Vikki Bank dẫn đầu với 6,21%/năm.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 30/3/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn |
Không chỉ ở kỳ hạn 24 tháng, kỳ hạn 12 tháng cũng ghi nhận sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm ngân hàng. Các “ông lớn” quốc doanh vẫn giữ mức phổ biến quanh 5,20%/năm, tương đương với ACB. Tuy nhiên, một số ngân hàng tư nhân tiếp tục đẩy lãi suất lên cao nhằm thu hút tiền gửi, như LPBank đạt 6,10%/năm, trong khi Vikki Bank thậm chí chạm ngưỡng 6,41%/năm – mức cao nhất trên thị trường hiện nay ở kỳ hạn này.
Xu hướng “kéo dài kỳ hạn để tối ưu lợi suất” càng thể hiện rõ khi nhìn vào nhóm kỳ hạn trung bình 6 tháng. Tại đây, lãi suất giữa các ngân hàng có độ vênh lớn. Nhóm ngân hàng quốc doanh chỉ dao động từ 3,50% đến 3,80%/năm, trong khi các ngân hàng tư nhân lại tạo khoảng cách đáng kể. ACB niêm yết 4,50%/năm, Techcombank lên tới 5,70%/năm, LPBank duy trì 6,10%/năm và Vikki Bank đạt 6,31%/năm. Điều này cho thấy sự cạnh tranh mạnh mẽ trong việc hút vốn trung hạn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng có dấu hiệu phục hồi.
Ở các kỳ hạn ngắn từ 1 đến 3 tháng, mặt bằng lãi suất nhìn chung thấp hơn đáng kể. Nhóm ngân hàng quốc doanh phổ biến từ 2,10% đến 2,70%/năm, phản ánh đúng đặc điểm thanh khoản cao nhưng lợi suất thấp của kỳ hạn ngắn. Ngược lại, một số ngân hàng tư nhân vẫn duy trì mức cao hơn nhằm tăng tính cạnh tranh, như Sacombank với 4,75%/năm, Techcombank dao động từ 4,30% đến 4,60%/năm, LPBank từ 3,00% đến 4,65%/năm, còn Vikki Bank giữ ở mức 4,64%/năm.
Đối với tiền gửi không kỳ hạn hoặc siêu ngắn chỉ từ 1 đến 3 tuần, lãi suất gần như chạm đáy. Phần lớn các ngân hàng chỉ áp dụng từ 0,01% đến 0,20%/năm – mức mang tính chất duy trì tài khoản hơn là sinh lời. Tuy nhiên, Vikki Bank vẫn tạo điểm nhấn khi đưa ra mức 0,49%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Lãi suất ngân hàng ngày 30/3/2026 cho thấy chiến lược rõ ràng của các ngân hàng trong việc cân đối nguồn vốn. Trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh giữ vai trò ổn định thị trường với mức lãi suất thấp hơn, thì khối ngân hàng tư nhân lại đẩy mạnh cạnh tranh bằng các mức lãi suất cao, đặc biệt ở kỳ hạn trung và dài hạn. Điều này không chỉ tạo thêm lựa chọn cho người gửi tiền mà còn phản ánh áp lực huy động vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn tới.
Với xu hướng hiện tại, các chuyên gia nhận định người gửi tiền nên cân nhắc kỹ giữa tính linh hoạt và lợi suất khi lựa chọn kỳ hạn gửi. Kỳ hạn dài tiếp tục là lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận, trong khi kỳ hạn ngắn phù hợp hơn với nhu cầu linh hoạt dòng tiền trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động.
