Trung Quốc từ nhiều năm nay luôn giữ vị trí thị trường xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Không chỉ là điểm đến chủ lực của nhiều mặt hàng rau quả nhiệt đới, thị trường hơn 1,4 tỷ dân này còn đang mở ra cơ hội mới khi liên tục mở rộng danh mục nông sản được nhập khẩu chính ngạch từ Việt Nam.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về quy mô thương mại, các yêu cầu đối với hàng hóa nhập khẩu cũng ngày càng khắt khe hơn. Điều đó khiến xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng, từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, từ giao dịch ngắn hạn sang xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.
![]() |
Những năm gần đây, hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Trung Quốc liên tục được mở rộng. Nhiều nghị định thư xuất khẩu đã được ký kết, tạo điều kiện cho các mặt hàng như sầu riêng, chuối, mít, măng cụt, dừa, khoai lang, chanh leo hay sầu riêng đông lạnh tiếp cận thị trường Trung Quốc thông qua đường chính ngạch.
Hiện đã có hơn 20 loại rau quả của Việt Nam được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Trong khi đó, nhiều loại trái cây khác như nhãn, vải, chôm chôm, xoài, thanh long và nhóm cây có múi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện các điều kiện kỹ thuật để mở rộng thị trường.
Số liệu thương mại cho thấy Trung Quốc tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng của ngành rau quả Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang thị trường này hiện chiếm khoảng 64% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Việt Nam cũng duy trì vị thế là nhà cung cấp rau quả lớn thứ hai tại Trung Quốc.
Đối với nhiều ngành hàng chủ lực, Trung Quốc gần như là thị trường tiêu thụ quyết định. Hơn 95% lượng sầu riêng xuất khẩu của Việt Nam hiện được tiêu thụ tại quốc gia này. Tương tự, mít Việt Nam cũng phụ thuộc rất lớn vào thị trường Trung Quốc.
Triển vọng mở rộng hợp tác còn đến từ nhu cầu ngày càng tăng của tầng lớp trung lưu Trung Quốc đối với các sản phẩm nông nghiệp nhiệt đới chất lượng cao, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng.
Nếu trước đây xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc chủ yếu dựa vào lợi thế địa lý và khả năng cung ứng sản lượng lớn thì hiện nay các yếu tố chất lượng, minh bạch và tiêu chuẩn kỹ thuật đang trở thành điều kiện tiên quyết.
Trung Quốc đang tăng cường kiểm soát đối với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật cũng như các yêu cầu liên quan đến truy xuất nguồn gốc. Đây không còn là những tiêu chí khuyến khích mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa được tiếp cận thị trường.
Xu hướng này buộc ngành nông nghiệp Việt Nam phải thay đổi phương thức sản xuất. Mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết đang dần bộc lộ hạn chế, trong khi các chuỗi sản xuất tập trung, có khả năng kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở nên cần thiết.
Theo các chuyên gia trong ngành, dư địa tăng trưởng trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở việc xuất khẩu nhiều hơn mà còn ở việc nâng cao giá trị trên từng đơn vị sản phẩm.
![]() |
Một trong những hướng đi được nhiều doanh nghiệp đánh giá giàu tiềm năng là phát triển ngành chế biến sâu. So với trái cây tươi, các sản phẩm chế biến có khả năng tạo giá trị gia tăng cao hơn, kéo dài thời gian bảo quản và giảm áp lực tiêu thụ theo mùa vụ.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành rau quả cần phát triển các vùng nguyên liệu quy mô lớn, đồng nhất về chất lượng và đủ điều kiện truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, hệ thống logistics, kho lạnh, bảo quản sau thu hoạch và mạng lưới phân phối cũng cần được đầu tư đồng bộ hơn.
Các doanh nghiệp cho rằng việc hình thành những chuỗi cung ứng dài hạn giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc sẽ giúp giảm rủi ro thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh và giữ lại nhiều giá trị hơn cho nông sản Việt.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, phát triển hải quan thông minh và cửa khẩu thông minh được xem là giải pháp quan trọng để rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí logistics và nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh nhu cầu của thị trường Trung Quốc tiếp tục mở rộng nhưng tiêu chuẩn ngày càng cao, bài toán của nông sản Việt không còn đơn thuần là tăng sản lượng xuất khẩu. Yếu tố quyết định sẽ là khả năng xây dựng chuỗi giá trị hiện đại, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Đây cũng là con đường để nông sản Việt chuyển từ vị thế nhà cung cấp nguyên liệu sang nhà cung cấp những sản phẩm có giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững hơn.