Đến cuối tháng 6/2026, tổng số nợ thuế trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang đã lên tới hơn 781 tỷ đồng. Trong đó, hơn 536 tỷ đồng được xác định là có khả năng thu, còn lại là các khoản nợ khó thu hoặc đang trong quá trình xử lý. Những con số này không chỉ tạo áp lực đối với nhiệm vụ thu ngân sách mà còn phản ánh một lượng nguồn lực tài chính đang chưa được đưa trở lại phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Thời gian qua, cơ quan Thuế đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như gửi hàng nghìn thông báo nợ, áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định, công khai danh sách người nộp thuế chây ỳ và thực hiện tạm hoãn xuất cảnh đối với một số trường hợp. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn.
Điều này cho thấy bài toán nợ thuế hiện nay không đơn thuần là việc doanh nghiệp chậm nộp nghĩa vụ tài chính, mà còn gắn với những vướng mắc kéo dài trong quá trình quản lý và thực hiện các chính sách liên quan.
![]() |
| Thuế tỉnh Tuyên Quang tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, rà soát, phân loại nợ thuế, nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ đọng trên địa bàn (Ảnh: TuyenQuang Online) |
Qua phân tích cơ cấu nợ, phần lớn giá trị nợ thuế của tỉnh lại tập trung ở các khoản nghĩa vụ tài chính về đất đai, tiền cấp quyền khai thác khoáng sản và các khoản thu liên quan đến tài nguyên.
Đây là nhóm nợ có đặc thù rất khác so với các khoản thuế phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường. Nhiều doanh nghiệp đang trong quá trình điều chỉnh hồ sơ đất đai, hoàn thiện nghĩa vụ tài chính hoặc chờ các cơ quan chức năng xác định lại các khoản phải nộp theo quy định.
Ở lĩnh vực khai thác khoáng sản, việc xác định tiền cấp quyền, quyết toán nghĩa vụ tài chính hay xử lý các tồn tại từ những năm trước cũng khiến nhiều khoản nợ kéo dài hơn dự kiến.
Thực tế này cho thấy, nếu chỉ tập trung áp dụng các biện pháp cưỡng chế thì hiệu quả sẽ không cao khi những vướng mắc pháp lý chưa được giải quyết. Muốn khơi thông nguồn thu, trước hết phải tháo gỡ được các "nút thắt" trong quản lý đất đai, tài nguyên và các thủ tục liên quan.
Một điểm đáng chú ý là không phải tất cả các khoản nợ đều xuất phát từ sự chây ỳ của doanh nghiệp. Sau nhiều biến động của thị trường trong những năm gần đây, không ít doanh nghiệp vẫn đang đối mặt với khó khăn về dòng tiền, sức mua giảm và chi phí sản xuất tăng cao. Một số doanh nghiệp tạm dừng hoạt động, thu hẹp quy mô hoặc đang từng bước phục hồi nên chưa thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo kế hoạch.
Vì vậy, xử lý nợ thuế không chỉ là yêu cầu bảo đảm kỷ cương ngân sách mà còn cần đặt trong mục tiêu nuôi dưỡng nguồn thu lâu dài. Đối với những doanh nghiệp có thiện chí, có phương án phục hồi sản xuất và cam kết thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước, việc đồng hành tháo gỡ khó khăn sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn so với các biện pháp xử lý cứng nhắc.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với chủ trương phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng.
Thực tiễn cho thấy, nhiều khoản nợ thuế hiện nay đã vượt ra ngoài phạm vi xử lý của riêng ngành Thuế. Việc xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai cần sự tham gia của cơ quan tài nguyên và môi trường; các khoản liên quan đến khoáng sản phải có sự phối hợp của cơ quan chuyên môn; việc xử lý doanh nghiệp ngừng hoạt động, giải thể hoặc tài sản bảo đảm cũng liên quan đến nhiều đơn vị khác.
Đó cũng là lý do tỉnh Tuyên Quang thành lập Ban Chỉ đạo đôn đốc thu hồi nợ đọng thuế nhằm thống nhất chỉ đạo, phân loại từng nhóm nợ và đưa ra giải pháp phù hợp đối với từng trường hợp cụ thể.
Đây được xem là bước chuyển từ tư duy quản lý theo từng ngành sang phối hợp liên ngành, hướng tới xử lý dứt điểm các tồn tại kéo dài nhiều năm.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số của Tuyên Quang trong năm 2026 đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.
Trong bức tranh đó, xử lý nợ thuế không đơn thuần là nhiệm vụ tăng thu ngân sách mà còn là giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính đang bị "đóng băng", tạo thêm nguồn vốn cho đầu tư phát triển, hạ tầng và các chương trình an sinh xã hội.
Quan trọng hơn, quá trình tháo gỡ các vướng mắc về đất đai, khoáng sản và thủ tục pháp lý sẽ góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao niềm tin của doanh nghiệp và tạo điều kiện để các dự án sớm đi vào hoạt động.
Khi các nguồn lực được lưu thông, doanh nghiệp phục hồi sản xuất, ngân sách được tăng cường và bộ máy quản lý vận hành hiệu quả hơn, mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ có thêm nền tảng để trở thành hiện thực. Đó cũng là ý nghĩa lớn nhất của công tác xử lý nợ thuế trong giai đoạn hiện nay - không chỉ thu về những khoản tiền còn tồn đọng, mà còn mở đường cho sự phát triển bền vững của địa phương.