Trong bối cảnh Việt Nam từng bước mở rộng sử dụng xăng sinh học E10 nhằm hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính, Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện cơ chế, chính sách để thúc đẩy thị trường nhiên liệu sinh học phát triển bền vững.
Theo tính toán của Bộ Công Thương, khi thị trường chuyển sang sử dụng chủ yếu xăng E10, nhu cầu ethanol nhiên liệu có thể đạt khoảng 90.000 - 100.000 m³ mỗi tháng. Đây được xem là tiền đề quan trọng để hình thành ngành công nghiệp ethanol quy mô lớn, tạo đầu ra ổn định cho nông sản, đồng thời thu hút đầu tư vào chuỗi sản xuất nhiên liệu sinh học trong nước.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, theo các chuyên gia, hệ thống chính sách cần được tiếp tục hoàn thiện nhằm tạo môi trường đầu tư ổn định và củng cố niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp.
![]() |
| Ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam |
Tại tọa đàm "E10 - Nền tảng cho thị trường nhiên liệu sinh học phát triển bền vững" do Báo Xây dựng tổ chức ngày 13/7, ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam đã đưa ra nhiều kiến nghị nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế, chính sách đối với doanh nghiệp đầu mối kinh doanh xăng E10.
Đáng chú ý, Hiệp hội kiến nghị Bộ Tài chính nghiên cứu điều chỉnh cách tính thuế tiêu thụ đặc biệt theo hướng không phát sinh chênh lệch giữa xăng khoáng và xăng E10. Theo đề xuất, mức thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng khoáng nên được áp dụng ở mức 7%, tương đương với xăng E10.
Ông Đỗ Văn Tuấn cho biết, hiện nay doanh nghiệp nhập khẩu xăng khoáng phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt 10% ngay tại khâu nhập khẩu. Tuy nhiên, sau khi phối trộn thành xăng E10 và đưa ra thị trường, mức thuế áp dụng chỉ còn 7%. Phần chênh lệch này phải chờ thực hiện thủ tục khấu trừ, khiến doanh nghiệp bị tồn đọng dòng tiền trong thời gian dài.
Theo ông, đây là một trong những áp lực tài chính đáng kể đối với các doanh nghiệp đầu mối đang triển khai kinh doanh xăng E10.
Đối với thuế bảo vệ môi trường, Hiệp hội đề xuất nghiên cứu áp dụng một mức thuế cố định thay vì tính theo tỷ lệ ethanol phối trộn như hiện nay. Cách tính này được đánh giá sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình kê khai, tính thuế, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh sai sót trong thực hiện.
Bên cạnh các chính sách về thuế, Hiệp hội cũng kiến nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét kéo dài thời gian áp dụng quy định giới hạn hàm lượng oxy tối đa 5% trong xăng. Theo ông Đỗ Văn Tuấn, trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới còn tiềm ẩn nhiều biến động, đặc biệt do những căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, việc duy trì cơ chế linh hoạt sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo đảm nguồn cung nhiên liệu cho thị trường trong nước.
Lãnh đạo Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng, để ngành công nghiệp ethanol phát triển bền vững, yếu tố quan trọng nhất là sự ổn định và nhất quán của hệ thống chính sách, không chỉ trong lĩnh vực quản lý thị trường xăng dầu mà còn ở các chính sách về thuế, tài chính và đầu tư.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, giai đoạn phát triển mới của ngành ethanol cần được dẫn dắt bởi cơ chế thị trường thay vì phụ thuộc vào nguồn lực đầu tư của Nhà nước. Khi môi trường đầu tư đủ hấp dẫn và chính sách ổn định, doanh nghiệp sẽ chủ động lựa chọn công nghệ, quy mô và mô hình sản xuất phù hợp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nhiên liệu sinh học Việt Nam.
"Tôi tin rằng ngành công nghiệp ethanol Việt Nam sẽ có bước phát triển mạnh mẽ hơn trong thời gian tới, với sự tham gia ngày càng sâu rộng của khu vực tư nhân và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế", ông Đỗ Văn Tuấn nhấn mạnh.