Hàn Quốc không tiếp cận đô thị thông minh như một dự án hạ tầng đơn thuần. Nước này đang coi đây là một ngành xuất khẩu mới, nơi có thể bán ra nước ngoài từ nền tảng dữ liệu, AI giao thông, camera thông minh, quản lý nước, an toàn công trình cho tới mô hình vận hành đô thị. Điều đó thể hiện khá rõ trong cách Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT) thiết kế chương trình K-City Network: vừa giúp các đô thị đối tác giải bài toán thực tế, vừa hỗ trợ doanh nghiệp Hàn Quốc xuất khẩu và giành chỗ đứng công nghệ ở thị trường ngoài nước.
![]() |
| Phòng điều khiển hệ thống quản lý thành phố thông minh tại Incheon, phía tây Seoul (Ảnh: Cơ quan Khu Kinh tế Tự do Incheon cung cấp. Cấm bán lại và lưu trữ cơ sở dữ liệu). |
Mắt xích đầu tiên trong công thức này là đem công nghệ đi “diễn tập” ở nước ngoài thay vì chỉ quảng bá trên giấy. Ngày 13/4, MOLIT công bố 6 dự án K-City Network 2026 tại 5 nước Đông Nam Á, gồm Việt Nam, Brunei, Philippines, Thái Lan và Malaysia. Các bài toán được chọn đều rất cụ thể: giao thông theo nhu cầu ở TP. Hồ Chí Minh, nút giao AI ở Cần Thơ, quản lý nước và thiên tai ở Brunei, tối ưu đèn tín hiệu tại Bacoor, an toàn công trình cũ ở Surin, phát hiện tai nạn và ùn tắc ở Penang. Đây là cách Hàn Quốc biến công nghệ thành các “ca thực chiến”, dễ đo hiệu quả và dễ bán tiếp hơn so với những lời giới thiệu chung chung.
Mắt xích thứ hai là lấy Nhà nước mở đường cho doanh nghiệp. Theo hồ sơ chính thức của K-City Network, để tham gia dự án, liên danh Hàn Quốc phải có thư bày tỏ quan tâm hoặc biên bản ghi nhớ với chính quyền nước sở tại. Mỗi dự án được MOLIT hỗ trợ tới 300-400 triệu won cho phát triển và lắp đặt giải pháp. Nghĩa là Seoul không để doanh nghiệp tự bơi từ đầu, mà dùng hợp tác Chính phủ - Chính phủ để tạo cửa vào thị trường, giảm rủi ro ban đầu, rồi mới để doanh nghiệp đi sâu vào cung cấp công nghệ và dịch vụ.
Mắt xích thứ ba là không xuất khẩu từng món rời, mà nâng dần thành “gói đô thị thông minh”. Từ năm 2024, MOLIT đã công bố định hướng phát triển mô hình hỗ trợ tổng hợp cho xuất khẩu “smart city package”, với mục tiêu dịch chuyển khỏi cách hỗ trợ rời rạc kiểu hậu cần, sang vai trò Nhà nước dẫn dắt, lựa chọn thị trường trọng điểm, gom các thế mạnh về xây dựng, hạ tầng, IT, mobility và dịch vụ đô thị thành một gói hoàn chỉnh. Nói ngắn gọn, Hàn Quốc không chỉ muốn bán camera, phần mềm hay giải pháp giao thông; họ muốn bán luôn một mô hình phát triển đô thị có thể triển khai theo cụm.
![]() |
| Hà Nội sắp vận hành thêm 2.460 camera AI từ tháng 7/2026, cho thấy đô thị thông minh không còn là ý tưởng xa mà đang mở ra một thị trường lớn cho doanh nghiệp công nghệ, hạ tầng và dịch vụ số Việt Nam (Ảnh minh họa). |
Điểm này cho thấy Hàn Quốc đang đi theo tư duy xuất khẩu giá trị cao. Một hệ thống đèn tín hiệu AI hay nền tảng quản lý dữ liệu đô thị chỉ là điểm khởi đầu; phía sau nó là cơ hội cho doanh nghiệp hạ tầng, tư vấn, vận hành, viễn thông, phần mềm và cả tài chính cùng vào cuộc. Chính phủ Hàn Quốc đã nói rõ từ năm 2019 rằng smart city là một “động cơ tăng trưởng đổi mới”, đồng thời công bố kế hoạch thúc đẩy ra nước ngoài và huy động quỹ 5.000 tỷ won cho hướng đi này.
Mắt xích thứ tư là tổ chức xúc tiến thương mại theo đúng logic thị trường. Không dừng ở cấp chương trình, Hàn Quốc còn kéo doanh nghiệp đi roadshow và kết nối giao dịch tại các thị trường mục tiêu. Năm 2024, KOTRA phối hợp với MOLIT tổ chức các sự kiện Smart City Day và roadshow tại Bangkok và Manila để hỗ trợ doanh nghiệp smart city, ICT thâm nhập Đông Nam Á. Đến năm 2025, mô hình này tiếp tục mở rộng sang Mexico, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Uzbekistan và Saudi Arabia. Điều đó cho thấy Seoul đang triển khai một chuỗi khép kín: có chương trình thí điểm, có mạng lưới chính quyền đối tác, có hội chợ - roadshow, có doanh nghiệp theo sau để thương mại hóa.
Đông Nam Á được chọn không phải ngẫu nhiên. Đây là khu vực đô thị hóa nhanh, áp lực hạ tầng lớn, nhưng ngân sách và năng lực quản trị đô thị giữa các thành phố còn chênh lệch, rất phù hợp cho các mô hình thử nghiệm rồi nhân rộng. Với Hàn Quốc, khu vực này vừa gần về địa lý, vừa có nhu cầu rõ ràng về giao thông, an toàn, nước, môi trường và quản trị dữ liệu.
Việc Việt Nam có tới 2 dự án trong đợt 2026 cũng cho thấy các đô thị Việt Nam đang nằm trong nhóm thị trường được Seoul đánh giá có nhu cầu đủ lớn và khả năng mở rộng tiếp theo.
Điều làm chiến lược này đáng chú ý hơn là bối cảnh thị trường thế giới đủ lớn để Hàn Quốc theo đuổi dài hạn. OECD dẫn dự báo thị trường IoT trong smart city toàn cầu tăng từ khoảng 300 tỷ USD năm 2021 lên hơn 650 tỷ USD vào năm 2026. Khi miếng bánh toàn cầu đã ở quy mô hàng trăm tỷ USD, việc Hàn Quốc tìm cách chuẩn hóa công nghệ, dựng dự án mẫu, gom lực doanh nghiệp và dùng Nhà nước làm “bệ phóng” cho xuất khẩu là bước đi có tính toán, không phải vài dự án đơn lẻ để quảng bá hình ảnh.
Nói cách khác, Hàn Quốc đang biến đô thị thông minh thành ngành xuất khẩu theo công thức 4 bước: Nhà nước mở cửa thị trường, dự án thí điểm chứng minh hiệu quả, doanh nghiệp bám theo để bán giải pháp, rồi nâng cấp thành xuất khẩu trọn gói đô thị. Nếu các mô hình ở Đông Nam Á chạy tốt, giá trị mà Seoul thu về sẽ không chỉ nằm ở một vài hợp đồng công nghệ, mà còn ở vị thế thiết kế chuẩn vận hành đô thị cho các thị trường đang phát triển. Đó mới là phần “tỷ USD” đáng kể nhất trong cuộc chơi này.