| Giá thép hôm nay 28/3/2026: Giá thép và quặng sắt đồng loạt giảm nhẹ Giá thép hôm nay 29/3/2026: Thị trường thế giới hạ nhiệt Giá thép hôm nay 30/3/2026: Thép thanh giảm nhẹ, HRC Hàn Quốc bứt phá |
![]() |
| Giá thép hôm nay 31/3/2026: |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h00 ngày 31/3/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 14.440 - 15.020 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.800 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 15.020 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.750 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.700 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240cógiá 14.850 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá giá 14.640 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 15.050 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.920 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.820 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.820 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.540 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 8h00 (giờ Việt Nam) ngày 31/3, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.141 CNY/tấn. |
Thị trường thép và các loại nguyên liệu thô toàn cầu vừa khép lại phiên giao dịch ngày 30/3 với những biến động không đồng nhất. Tại sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn giao tháng 4/2026 ghi nhận mức tăng nhẹ 0,5%, tương ứng với 16 nhân dân tệ để chốt phiên ở mức 3.121 nhân dân tệ mỗi tấn. Các mặt hàng thép khác cũng có xu hướng nhích lên khi thép cuộn cán nóng tăng 0,33%, thép dây tăng 0,42% và thép không gỉ ghi nhận mức tăng nhẹ 0,17%.
Đối với mặt hàng quặng sắt, xu hướng trái chiều đang diễn ra rõ nét trên các sàn giao dịch lớn. Tại sàn Đại Liên, trong khi hợp đồng giao tháng 4/2026 giảm nhẹ 0,06% xuống còn 820,5 nhân dân tệ mỗi tấn thì hợp đồng giao dịch nhiều nhất lại nhích thêm 0,06%, đạt ngưỡng 813 nhân dân tệ mỗi tấn, tương đương khoảng 117,68 USD. Cùng thời điểm, giá quặng sắt kỳ hạn tại sàn Singapore cũng tăng thêm 0,21 USD lên mức 107,16 USD mỗi tấn đối với kỳ hạn tháng 4/2026.
Sự giằng co này phản ánh tác động từ hai lực đẩy đối lập trên thị trường. Một bên là chi phí năng lượng leo thang do căng thẳng địa chính trị và rủi ro thắt chặt nguồn cung nhiên liệu tại Australia. Phía ngược lại là áp lực từ lượng tồn kho quặng sắt tại 47 cảng lớn của Trung Quốc vẫn neo ở mức rất cao với khoảng 177 triệu tấn, tạo ra rào cản đáng kể cho đà phục hồi của giá thép toàn cầu.
Trong ngắn hạn, giá thép cùng các nguyên liệu sản xuất được dự báo sẽ khó có sự bứt phá mạnh mẽ do nhiều yếu tố bất định về cung cầu. Mặc dù kỳ vọng phục hồi nhu cầu tại Trung Quốc đang thúc đẩy các doanh nghiệp tăng cường tích trữ hàng hóa để tạo giá đỡ cho thị trường, song đà tăng vẫn bị kìm hãm bởi mức dự trữ kỷ lục tại các cảng biển. Điều này khiến sức mua mới có dấu hiệu chững lại khi tâm lý thận trọng bao trùm lên các quyết định giao dịch của nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, rủi ro từ những đàm phán cung ứng kéo dài giữa các tập đoàn khai khoáng lớn như BHP và các đơn vị mua quặng sắt quốc doanh đang làm gia tăng biên độ dao động giá. Các chuyên gia nhận định rằng khả năng cắt giảm sản lượng thép trong tương lai gần vẫn chưa thực sự rõ ràng, khiến thị trường tiếp tục duy trì trạng thái quan sát. Do đó, xu hướng giá trong những ngày tới sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào các diễn biến mới từ chi phí năng lượng toàn cầu và các chính sách điều tiết sản lượng tại những trung tâm sản xuất thép lớn.