![]() |
Nâng hạng thị trường: Dòng vốn từ các quỹ ETF vào Việt Nam có thể đạt 1,44 tỷ USD
Theo báo cáo chiến lược ngành chứng khoán năm 2026 của S&I Ratings, Chính phủ mới đã đề xuất kế hoạch xây dựng Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam, với mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán trở thành kênh huy động vốn trung - dài hạn chủ lực, sửa Nghị định về trái phiếu doanh nghiệp và thúc đẩy Trung tâm Tài chính quốc tế cho thấy quyết tâm chính trị cao nhất trong việc khơi thông cung - cầu vốn, tháo gỡ các rào cản để đẩy mạnh IPO, thoái vốn doanh nghiệp nhà nước, tạo nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng mới của thị trường vốn.
Sự kiện nâng hạng lên thị trường mới nổi cũng được đánh giá là cột mốc quan trọng trên chặng đường phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Từ tháng 9/2026, dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF phân bổ vào Việt Nam ước tính có thể đạt 1,44 tỷ USD, chưa kể đến các quỹ chủ động có quy mô lớn hơn.
Hơn nữa, Việt Nam cũng đang tiến gần hơn tới các tiêu chí của Tổ chức xếp hạng thị trường MSCI, có thể tính đến khả năng được MSCI nâng hạng lên thị trường mới nổi trong vài năm tới giúp mở rộng cánh cửa để đón thêm dòng vốn ngoại.
Dù vậy, trong ngắn hạn, do chi phí tuân thủ tăng và yêu cầu vốn, kiểm soát chặt hơn có thể gây áp lực lên lợi nhuận, khiến tín nhiệm phân hóa giữa các CTCK theo hướng CTCK quy mô lớn, quản trị tốt hưởng lợi, trong khi các CTCK nhỏ, đòn bẩy cao đối mặt áp lực tái cấu trúc hoạt động và chi phí tăng mạnh.
Điều này sẽ gây áp lực lên ngành chứng khoán vốn đang có mức độ cạnh tranh rất cao đến từ: sự gia nhập/quay trở lại mạnh mẽ của nhiều CTCK trực thuộc ngân hàng và tập đoàn lớn với tham vọng xây dựng hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ cho khách hàng, cũng như cuộc đua AI/chuyển đổi công nghệ giúp các CTCK có nhiều đột phá để cải thiện hiệu quả hoạt động.
Kế hoạch tăng vốn 2026 toàn ngành xấp xỉ 100.000 tỷ đồng
Dựa trên kế hoạch kinh doanh năm 2026 đã được công bố, các CTCK nhìn chung khá lạc quan về triển vọng thị trường.
Phần lớn CTCK đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận trước thuế năm 2026 ở mức 02 con số: HCM (tăng 56%), VPX (tăng 44%), VCI (tăng 41%), MBS (tăng 31%) và VCK (tăng 29%) dẫn đầu trong nhóm top 10. Trong khi, SSI (tăng 15%) và TCX (tăng 18% sau khi loại trừ yếu tố đột biến).
Kế hoạch tăng trưởng mạnh mẽ dựa trên triển vọng tích cực của thị trường sau nâng hạng FTSE và bùng nổ mở rộng dư nợ margin với kế hoạch tăng vốn của hàng loạt CTCK.
Bên cạnh đó, các CTCK cũng lạc quan với triển vọng mở rộng hệ sinh thái sản phẩm mới với các kế hoạch tham gia sàn tài sản mã hóa và sàn vàng phái sinh (TCX, VPX, MBS), hay tham gia vào Trung tâm tài chính quốc tế (HSC lập công ty con 800 tỷ đồng, DSE lập công ty con).
Năm 2026 được dự báo là giai đoạn sôi động của hoạt động tăng vốn trong ngành chứng khoán, xuất phát từ 03 áp lực:
Thứ nhất, Nghị định 245/2025/NĐ-CP chính thức mở room ngoại lên 100% đối với CTCK, xóa bỏ rào cản lớn nhất đối với dòng vốn chiến lược nước ngoài.
Thứ hai, nhiều CTCK top đầu đã tiệm cận trần dư nợ cho vay ký quỹ/VCSH 200% (HCM 194%, KBSV 188%, MBS 182%, MASC 177%, VCBS 176%), buộc phải tăng vốn để mở rộng dư địa cho vay.
Thứ ba, Thông tư 102/2025/TT- BTC nâng hệ số rủi ro 10%–30% khiến nhu cầu bổ sung vốn khả dụng trở nên cấp thiết hơn.
Theo đó, nhiều CTCK đưa ra kế hoạch tăng vốn mạnh mẽ để tạo nền tảng thực hiện kế hoạch kinh doanh đầy tham vọng. S&I Ratings kỳ vọng 03 hình thức chủ đạo sẽ tiếp tục được sử dụng trong năm 2026: Phát hành quyền mua cho cổ đông hiện hữu; Phát hành riêng lẻ cho đối tác chiến lược nước ngoài; Phát hành trái phiếu dài hạn để cải thiện cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn vốn đang lệch mạnh về ngắn hạn.
![]() |
| Nguồn: S&I Ratings |
Bên cạnh đó, sau khi các CTCK lớn (TCX, VCK, VPX) niêm yết thành công trong năm 2025, nhiều CTCK tầm trung cũng đang lên kế hoạch IPO như Kafi, HDBS, OCBS.
Tổng quy mô tăng vốn toàn ngành năm 2026 ước tính có thể tiếp tục duy trì ở mức cao tương đương 2025, xấp xỉ 100.000 tỷ đồng.
Theo S&I Ratings, hoạt động tăng vốn trong năm 2026 được đánh giá tích cực về dài hạn nhờ củng cố bộ đệm vốn và đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn. Tuy nhiên, cần theo dõi rủi ro pha loãng và hiệu quả sử dụng vốn của các CTCK.