Việt Nam hiện có khoảng 79 triệu xe mô tô, xe gắn máy đang lưu hành. Đây vẫn là phương tiện đi lại phổ biến nhất của người dân, đồng thời cũng chiếm tỷ trọng lớn trong các vụ tai nạn giao thông đường bộ. Mặc dù hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng nhiều quốc gia trên thế giới ghi nhận là công nghệ giúp nâng cao an toàn khi phanh khẩn cấp, nhưng việc xây dựng chính sách tại Việt Nam vẫn còn thiếu các nghiên cứu dựa trên dữ liệu trong nước.
Để bổ sung khoảng trống này, Dự án "Nghiên cứu và truyền thông nâng cao nhận thức hệ thống chống bó cứng phanh dành cho xe mô tô (M-ABS)" đã triển khai ba nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của công nghệ ABS, khảo sát nhận thức của người dân và phân tích tác động kinh tế - xã hội của việc ứng dụng công nghệ này.
Kết quả nghiên cứu đầu tiên được thực hiện trên cơ sở phân tích 6.886 vụ tai nạn giao thông tại Việt Nam, trong đó có hơn 5.300 vụ liên quan đến xe mô tô, xe gắn máy. Dựa trên các mô hình mô phỏng, nhóm nghiên cứu nhận định nếu các phương tiện được trang bị hệ thống ABS, số vụ tai nạn, số người tử vong và bị thương có thể giảm khoảng 22–29%. Đây được xem là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam lượng hóa hiệu quả của ABS dựa trên dữ liệu tai nạn thực tế trong nước.
Trong khi đó, nghiên cứu khảo sát 1.247 người sử dụng xe mô tô tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy người tiêu dùng có xu hướng tích cực đối với công nghệ này. Khoảng 85% số người được hỏi cho biết sẽ ưu tiên lựa chọn xe được trang bị ABS và bày tỏ sự ủng hộ đối với việc mở rộng ứng dụng công nghệ này trong tương lai.
![]() |
| Người lái xe đang mô phỏng về hệ thống phanh trong khi lái xe |
Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra nhiều rào cản trong quá trình phổ biến ABS. Không ít người sử dụng vẫn chưa hiểu rõ nguyên lý hoạt động của hệ thống chống bó cứng phanh, trong khi chi phí mua xe vẫn là yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn phương tiện. Theo nhóm nghiên cứu, việc xây dựng các chính sách phù hợp về khả năng tiếp cận cùng với tăng cường truyền thông sẽ góp phần đưa công nghệ an toàn này đến gần hơn với người dân.
Bên cạnh hiệu quả về an toàn, nghiên cứu thứ ba bước đầu phân tích chi phí - lợi ích của việc áp dụng ABS tại Việt Nam. Theo ACST, kết quả tính toán sơ bộ cho thấy tỷ số lợi ích - chi phí (BCR) dao động từ 0,4 đến 1,1 tùy theo từng kịch bản đánh giá. Nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục hoàn thiện các phân tích để đánh giá đầy đủ hơn tác động kinh tế - xã hội của việc mở rộng trang bị ABS đối với xe mô tô
Các kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam có nền tảng thuận lợi để thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ ABS. Tuy nhiên, để mở rộng việc áp dụng công nghệ này một cách hiệu quả, cần có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các chính sách phù hợp dựa trên bằng chứng khoa học, các hoạt động nâng cao nhận thức cộng đồng, tiếp tục bổ sung cơ sở khoa học và các chiến lược truyền thông phù hợp nhằm thu hẹp khoảng trống về nhận thức và hỗ trợ người dân đưa ra quyết định dựa trên đầy đủ thông tin.
Nghiên cứu thứ ba về phân tích chi phí - lợi ích của việc áp dụng ABS đã được ACST tính toán sơ bộ kết quả dựa trên các kịch bản khác nhau, tỷ số lợi ích – chi phí (BCR) trong khoảng từ 0,4 đến 1,1 và ACST sẽ tiếp tục hoàn thiện kết quả đánh giá tác động kinh tế - xã hội của công nghệ này tại Việt Nam.
Ông Lê Văn Đạt, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng, chia sẻ: "Đây là một trong những nghiên cứu khá toàn diện tại Việt Nam đánh giá tiềm năng của hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đối với xe mô tô trên cơ sở dữ liệu trong nước. Việc kết hợp phân tích dữ liệu tai nạn giao thông với khảo sát nhận thức của người dân sẽ góp phần cung cấp thêm bằng chứng khoa học phục vụ quá trình nghiên cứu, xây dựng chính sách và các giải pháp nâng cao an toàn giao thông tại Việt Nam,"
![]() |
| Ông Lê Tiên Phong, Giám đốc Tổ chức AIP FoundationViệt Nam phát biểu tại hội thảo |
Đồng quan điểm, ông Lê Tiên Phong, Giám đốc Tổ chức AIP Foundationtại Việt Nam nhấn mạnh, các chính sách an toàn giao thông chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng bằng chứng khoa học. Những kết quả nghiên cứu lần này sẽ góp phần thúc đẩy đối thoại giữa các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu và cộng đồng về vai trò của các công nghệ an toàn đã được kiểm chứng trong việc giảm thiểu tử vong và thương tích do tai nạn giao thông đường bộ.
Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng khoa học phục vụ quá trình trao đổi chuyên môn và đối thoại chính sách về an toàn xe mô tô, xe gắn máy tại Việt Nam, đồng thời phù hợp với xu hướng quốc tế trong việc thúc đẩy các giải pháp nâng cao an toàn phương tiện nhằm giảm thiểu tử vong và thương tích do tai nạn giao thông.