Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, sau mức tăng trưởng 13% trong tháng 1, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ tháng 2/2026 đạt hơn 53 triệu USD, giảm gần 15% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm, kim ngạch gần như đi ngang, phản ánh xu hướng giằng co của thị trường.
Dữ liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam cho thấy, Mỹ vẫn là thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch khoảng 42 triệu USD, chiếm gần 33% tổng xuất khẩu. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này đã giảm 15% so với cùng kỳ năm 2025, kéo giảm nhịp tăng trưởng chung của toàn ngành.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp đang chủ động mở rộng thị trường nhằm bù đắp sự sụt giảm từ Mỹ. Một số thị trường ghi nhận tăng trưởng tích cực như Nga (tăng 27%), Đức (10%), Mexico (36%), Israel (61%) và Chile (tăng mạnh 111%). Kết quả này cho thấy hiệu quả bước đầu của chiến lược đa dạng hóa thị trường, khai thác các khu vực còn nhiều dư địa.
![]() |
Xét theo cơ cấu mặt hàng, xuất khẩu cá ngừ đang ghi nhận sự dịch chuyển đáng chú ý. Nhóm sản phẩm cá ngừ tươi, sống, đông lạnh (HS03) vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, hơn 55%, song đã giảm gần 4% về giá trị.
Trong khi đó, các sản phẩm chế biến và đóng hộp có xu hướng tăng trưởng, với mức tăng khoảng 5%. Đây là xu hướng phù hợp với diễn biến tiêu dùng toàn cầu khi người dân thắt chặt chi tiêu, ưu tiên các sản phẩm có giá thành hợp lý, tiện lợi và thời gian bảo quản dài.
Theo đánh giá của VASEP, tăng trưởng của ngành cá ngừ hiện đang chịu tác động đồng thời từ ba thách thức lớn.
Thứ nhất, rào cản kỹ thuật từ Mỹ gia tăng. Từ đầu năm 2026, các quy định của Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển (MMPA) do Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ triển khai bắt đầu có ảnh hưởng trực tiếp. Việc Việt Nam chưa được công nhận tương đương đối với một số hoạt động khai thác khiến nhiều lô hàng phải bổ sung chứng nhận thủy sản đạt yêu cầu (COA), làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian thông quan.
Thứ hai, chi phí logistics tăng mạnh. Diễn biến phức tạp tại khu vực Trung Đông đã đẩy phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đối với vận tải biển tăng đột biến, có trường hợp tăng hơn 1.000%. Cùng với đó, giá nhiên liệu leo thang khiến chi phí vận chuyển và phụ phí tăng cao, bào mòn đáng kể biên lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt trên các tuyến đi châu Âu và Bắc Phi.
Thứ ba, áp lực nguyên liệu đầu vào. Sản lượng khai thác suy giảm tại các ngư trường lớn trong quý I khiến giá cá ngừ vằn nguyên liệu duy trì ở mức cao, khoảng 1.600–1.700 USD/tấn. Trong bối cảnh nhu cầu chưa phục hồi rõ nét, chi phí đầu vào tăng cao đang đặt các doanh nghiệp chế biến vào thế khó.
![]() |
Một yếu tố đáng lưu ý trong dài hạn là việc Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ hoàn tất hiệp định thương mại vào cuối tháng 1/2026. Theo lộ trình, thuế nhập khẩu thủy sản từ Ấn Độ sẽ được cắt giảm về 0% trong vòng 7 năm.
Diễn biến này có thể làm suy giảm lợi thế thuế quan mà Việt Nam đang có tại thị trường EU. Khi chênh lệch thuế được thu hẹp, cạnh tranh về giá giữa các nhà cung cấp sẽ trở nên gay gắt hơn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
Theo VASEP, bức tranh hai tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu cá ngừ Việt Nam đang ở trạng thái “giằng co”. Đà tăng trưởng trong tháng 1 phản ánh dư địa thị trường vẫn còn, song sự chững lại trong tháng 2 là tín hiệu cho thấy những thách thức hiện hữu.
Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng của ngành trong năm 2026 sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước các thay đổi chính sách, kiểm soát chi phí và tái cơ cấu thị trường, thay vì trông chờ vào sự phục hồi tự nhiên của nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.