| Smartphone cao cấp đồng loạt giảm giá, thị trường sôi động dịp cuối năm |
Honor X9d: Siêu bền, pin 8.300 mAh dẫn đầu phân khúc
Mở màn là Honor X9d với giá khởi điểm từ 9,99 triệu đồng. Đây là mẫu máy mới nhất thuộc dòng X nổi bật về độ bền và thời lượng pin.
So với thế hệ trước, Honor thay đổi hoàn toàn thiết kế khi chuyển sang khung viền phẳng, mặt lưng và màn hình phẳng theo xu hướng hiện nay, thay vì bo cong. Thiết kế mới không chỉ tạo cảm giác cứng cáp mà còn cải thiện khả năng chống va đập. Theo công bố của hãng, máy có thể chịu rơi từ độ cao 2,5 m mà không hư hại nghiêm trọng.
![]() |
Honor X9d đạt chuẩn kháng nước IP69K, trong đó chữ “K” thể hiện khả năng chống tia nước áp lực cao và nước nóng. Điều này giúp thiết bị có thể hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt, thậm chí chịu được nước nhiệt độ cao trong thời gian ngắn.
Về camera, máy sở hữu cảm biến chính 108 megapixel hỗ trợ chống rung quang học (OIS) và camera góc siêu rộng 5 megapixel. Điểm nhấn lớn nhất nằm ở viên pin silicon-carbon dung lượng 8.300 mAh, mức cao hiếm thấy trong phân khúc đi kèm sạc nhanh 66 W, hướng đến nhóm người dùng cần thời lượng pin dài cho công việc và giải trí.
Xiaomi Redmi Note 15 Pro series: Camera 200 MP, sạc nhanh 100 W
Ở cùng tầm giá, Redmi Note 15 Pro và Redmi Note 15 Pro+ của Xiaomi có giá từ 8,99 triệu đồng, gồm phiên bản 4G và 5G (bản Pro+ chỉ có 5G).
Thiết kế của dòng Redmi Note 15 Pro cũng chuyển sang khung phẳng, tăng độ chắc chắn. Máy đạt chuẩn IP69K, hỗ trợ chống nước áp lực cao. Theo thông tin từ hãng, thiết bị có thể chịu rơi từ độ cao 2,5 m.
![]() |
Điểm đáng chú ý là hệ thống camera với cảm biến chính 200 megapixel, kết hợp ống kính góc siêu rộng 8 megapixel. Phiên bản Pro+ là smartphone đầu tiên sử dụng chip Snapdragon 7s Gen 4, RAM 12 GB và bộ nhớ trong 256 GB. Trong khi đó, bản Pro 5G trang bị Dimensity 7400 Ultra, còn bản 4G dùng Helio G200 Ultra.
Cả ba phiên bản đều sở hữu pin silicon-carbon 6.500 mAh. Riêng Redmi Note 15 Pro+ hỗ trợ sạc nhanh 100 W, còn Redmi Note 15 Pro là 45 W, đáp ứng nhu cầu sạc nhanh trong thời gian ngắn.
Oppo Reno 15 series: Thiết kế cao cấp, camera trước 50 MP
Ở mức giá cao hơn, từ 11,99 triệu đồng, Oppo Reno 15 series gồm ba phiên bản: Reno 15F, Reno 15 và Reno 15 Pro.
Dòng máy này giữ thiết kế tổng thể quen thuộc nhưng tinh chỉnh khung sườn bo cong mềm mại, tạo cảm giác cầm nắm thoải mái. Cả ba đều đạt chuẩn kháng nước IP69 và sử dụng màn hình AMOLED tần số quét 120 Hz.
![]() |
Reno 15 được trang bị hệ thống ba camera sau với ống kính chính và tele cùng độ phân giải 50 megapixel, hỗ trợ OIS, cùng camera siêu rộng 8 megapixel. Bản Reno 15 Pro nâng cấp mạnh với cảm biến chính 200 megapixel và camera siêu rộng 50 megapixel. Trong khi đó, Reno 15F có camera chính 50 megapixel hỗ trợ OIS.
Điểm chung nổi bật là camera trước 50 megapixel, ống kính cải tiến cho góc chụp rộng 100 độ, phục vụ tốt nhu cầu selfie nhóm hoặc quay video.
Về cấu hình, Reno 15 dùng Snapdragon 7 Gen 4, pin 6.500 mAh; Reno 15F dùng Snapdragon 6 Gen 1, pin 7.000 mAh; còn Reno 15 Pro trang bị Dimensity 8450 với pin 6.200 mAh. Cả ba đều hỗ trợ sạc nhanh 80 W.
Realme 16 series: Màn hình lớn, pin 7.000 mAh
Cuối cùng là Realme 16 và Realme 16 Pro, giá từ 11,49 triệu đồng.
Hai mẫu máy này sử dụng thiết kế khung vuông vắn, hai mặt kính phẳng, đạt chuẩn IP69 chống nước và bụi. Sự khác biệt nằm ở kích thước màn hình và hệ thống camera.
![]() |
Realme 16 có màn hình AMOLED 6,57 inch Full HD+, camera chính 50 megapixel và camera phụ 2 megapixel. Trong khi đó, Realme 16 Pro sở hữu màn hình 6,78 inch độ phân giải 1.5K, camera chính 200 megapixel và góc siêu rộng 8 megapixel. Cả hai đều có camera selfie 50 megapixel.
Về hiệu năng, Realme 16 dùng Dimensity 6400 Turbo, còn 16 Pro trang bị Dimensity 7300 Max. Cả hai cùng sở hữu pin 7.000 mAh, hỗ trợ sạc nhanh 80–100 W tùy phiên bản.
Xu hướng chung: Độ bền và pin trở thành tiêu chí cạnh tranh
Nhìn tổng thể, các mẫu smartphone quanh mốc 10 triệu đồng đang được các hãng tập trung vào ba yếu tố chính: độ bền cao (khả năng chịu rơi, chuẩn IP69/IP69K), pin dung lượng lớn từ 6.200–8.300 mAh và camera độ phân giải cao, phổ biến ở mức 200 megapixel.
Sự cạnh tranh mạnh mẽ ở phân khúc này mang lại nhiều lựa chọn cho người dùng phổ thông, đặc biệt là nhóm khách hàng cần thiết bị bền bỉ, pin lâu và cấu hình đủ mạnh trong tầm giá hợp lý.