| Lãi suất ngân hàng ngày 15/1/2025: Cuộc đua lãi suất tăng mạnh Lãi suất ngân hàng ngày 16/1/2025: Kỳ hạn 6 tháng vượt mốc 8% |
Lãi suất ngân hàng ngày 19/1/2026, với nhịp tăng rõ rệt của mặt bằng lãi suất huy động. Đáng chú ý, cả bốn ngân hàng thương mại Nhà nước – nhóm Big4 – đã đồng loạt điều chỉnh biểu lãi suất theo hướng tăng, cho thấy xu hướng cạnh tranh không còn giới hạn ở khối ngân hàng cổ phần mà đã lan rộng sang các “ông lớn” giữ vai trò dẫn dắt thị trường. Động thái này đang tạo lực hút mạnh đối với dòng tiền gửi dân cư, đồng thời phản ánh nhu cầu vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng tiếp tục gia tăng.
Trong nhóm Big4, VietinBank là đơn vị có tần suất điều chỉnh lãi suất tích cực nhất khi đã hai lần tăng kể từ đầu năm. Theo biểu lãi suất mới, kênh gửi trực tuyến được nâng lên 3%/năm cho kỳ hạn 1–2 tháng, 3,4%/năm cho kỳ hạn 3–5 tháng và 4,5%/năm cho kỳ hạn 6–11 tháng. Đáng chú ý, kỳ hạn 12 tháng đã lên 5,2%/năm, còn các kỳ hạn từ 13–36 tháng đạt 5,3%/năm. Ở kênh giao dịch tại quầy, VietinBank giữ nguyên mức niêm yết, trong đó lãi suất các kỳ hạn dài từ 12–36 tháng đang ngang bằng với kênh online, cho thấy ngân hàng ưu tiên ổn định nguồn vốn dài hạn hơn là kích thích ngắn hạn.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 19/1/2026 ghi nhận Big4 đồng loạt nâng lãi suất. |
So sánh trong nhóm Big4, mức lãi suất của VietinBank ở nhiều kỳ hạn đã tiệm cận BIDV và Agribank, đồng thời cao hơn Vietcombank. Agribank vẫn duy trì lợi thế tại một số kỳ hạn trung hạn như 3, 6 và 9 tháng, qua đó giữ sức cạnh tranh tốt ở phân khúc khách hàng truyền thống, khu vực nông nghiệp – nông thôn. Việc Big4 đồng loạt tăng lãi suất được giới phân tích nhìn nhận là tín hiệu cho thấy mặt bằng huy động có thể tiếp tục nhích lên trong quý I, nhất là khi nhu cầu tín dụng phục hồi và các dự án đầu tư công được đẩy nhanh giải ngân.
Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, cuộc đua lãi suất vẫn nóng hơn khi nhiều nhà băng tung ra mức lãi suất “đỉnh” nhằm thu hút dòng tiền lớn. PVcomBank đang áp dụng lãi suất đặc biệt 9%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng, song yêu cầu số dư tối thiểu tới 2.000 tỷ đồng. MSB duy trì mức 8%/năm cho khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên. HDBank áp dụng 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng và 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng với điều kiện số dư tối thiểu 500 tỷ đồng, trong khi Vikki Bank niêm yết 8,4%/năm cho tiền gửi từ 13 tháng trở lên, yêu cầu tối thiểu 999 tỷ đồng. Các mức lãi suất này chủ yếu hướng tới khách hàng tổ chức, doanh nghiệp lớn hoặc cá nhân có tiềm lực tài chính mạnh.
Ở phân khúc khách hàng cá nhân phổ thông, mặt bằng lãi suất cũng duy trì khá hấp dẫn mà không kèm điều kiện quá khắt khe. OCB niêm yết lãi suất từ 6,7%/năm đến 7,3%/năm cho các kỳ hạn 12–36 tháng với khoản tiền gửi từ 500 triệu đồng. Viet A Bank áp dụng 6,0–6,8%/năm cho sản phẩm tiết kiệm kỳ hạn 6–18 tháng, yêu cầu tối thiểu 100 triệu đồng. Bac A Bank duy trì mức 6,4–6,7%/năm cho các kỳ hạn dài với khoản tiền gửi từ 1 tỷ đồng. Ngoài ra, Nam A Bank, VIB, Cake by VPBank hay PGBank cũng đang niêm yết phổ biến trong khoảng 6,5–7,3%/năm.
Lãi suất ngân hàng ngày 19/1/2026 thị trường đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh, mang lại lợi ích rõ rệt cho người gửi tiền khi có thêm nhiều lựa chọn linh hoạt về kỳ hạn, mức sinh lời và điều kiện đi kèm. Tuy nhiên, người dân cũng cần cân nhắc kỹ yếu tố an toàn, khả năng thanh khoản và nhu cầu sử dụng vốn trong tương lai, thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất cao nhất. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất có xu hướng nhích lên, việc phân bổ tiền gửi hợp lý giữa các kỳ hạn và ngân hàng sẽ giúp tối ưu lợi nhuận, đồng thời hạn chế rủi ro khi thị trường biến động.