![]() |
| Giá thép hôm nay 9/1/2026: Quặng sắt quay đầu giảm, thị trường thép biến động mạnh |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 08h15 ngày 9/1/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 08h15 (giờ Việt Nam) ngày 9/1, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.111 CNY/tấn. |
Thị trường nguyên liệu thép toàn cầu vừa chứng kiến đợt điều chỉnh mạnh sau chuỗi 4 phiên tăng liên tiếp. Ghi nhận tại sàn giao dịch Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2 sụt giảm 0,78%, hiện giao dịch quanh mức 108,2 USD/tấn, rời xa mốc đỉnh 109,4 USD/tấn vừa thiết lập.
Tại Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 cũng ghi nhận nhịp rung lắc lớn. Sau khi chạm mức cao nhất kể từ tháng 7/2025 tại 831,5 Nhân dân tệ, giá đã lùi về vùng 813 đến 816 Nhân dân tệ/tấn (tương đương 116,80 USD/tấn).
Áp lực chốt lời khi giá tiếp cận ngưỡng tâm lý 110 USD/tấn được xem là nguyên nhân chính thúc đẩy đà giảm. Sự sụt giảm đồng loạt của các kim loại cơ bản khác như đồng và niken cũng tạo tác động dây chuyền lên giá quặng sắt.
Trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá các mặt hàng thép diễn biến trái chiều:
Thép thanh giao tháng 7/2026 giảm 38 Nhân dân tệ, chốt ở mức 3.172 Nhân dân tệ/tấn.
Thép dây và thép không gỉ ghi nhận mức giảm dao động từ 0,48% đến 1,13%.
Riêng thép cuộn cán nóng lội ngược dòng với mức tăng nhẹ khoảng 0,5%.
Mặc dù các chính sách nới lỏng tiền tệ của Trung Quốc đang kỳ vọng kích cầu, nhưng thị trường thép và quặng sắt ngắn hạn vẫn đối mặt với nhiều rủi ro rung lắc.
Thứ nhất, tâm lý lo ngại về việc Chính phủ Trung Quốc áp dụng các biện pháp hành chính để kìm hãm giá nguyên liệu đang đè nặng lên các nhà đầu tư. Các kịch bản can thiệp tương tự năm 2023 hoàn toàn có thể lặp lại nếu giá tăng quá nóng.
Thứ hai, nhu cầu tiêu thụ thực tế có dấu hiệu suy yếu rõ rệt. Theo dữ liệu từ Mysteel, khối lượng giao dịch tại các cảng lớn ở Trung Quốc đã sụt giảm tới 54,9%. Việc giá nguyên liệu duy trì ở mức cao khiến các nhà máy thép chuyển sang trạng thái phòng thủ và trì hoãn kế hoạch thu mua.
Cuối cùng, áp lực chi phí đầu vào vẫn là bài toán khó. Trong khi quặng sắt giảm nhẹ, giá than luyện cốc và than cốc vẫn neo cao do các nhà sản xuất có kế hoạch cắt giảm sản lượng từ 15% đến 35% để giảm lỗ. Sự chênh lệch này đang tạo ra "gọng kìm" bóp nghẹt biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất thép trong giai đoạn đầu năm 2026.