![]() |
| Giá thép hôm nay 5/1/2026: Thị trường thế giới trái chiều |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 08h30 ngày 5/1/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 08h30 (giờ Việt Nam) ngày 5/1, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.096 CNY/tấn. |
Thị trường thép và nguyên liệu thô toàn cầu ghi nhận sự phân hóa trong phiên giao dịch ngày 5/1. Tại sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép cây kỳ hạn tháng 7/2026 điều chỉnh giảm 14 Nhân dân tệ, đóng cửa ở mức 3.156 Nhân dân tệ/tấn. Xu hướng giảm cũng xuất hiện tại nhóm thép thanh cốt thép và thép cuộn cán nóng với mức giảm dưới 0,6%. Trái lại, thép dây và thép không gỉ lại có sự khởi sắc khi ghi nhận mức tăng lần lượt là 5,66% và 0,57%.
Thị trường nguyên liệu cũng chứng kiến những nhịp dao động trái chiều. Tại sàn Đại Liên, quặng sắt kỳ hạn tháng 5 giảm về mức 789,5 Nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, tại Singapore, giá mặt hàng này lại tăng nhẹ lên 105,55 USD/tấn. Đối với than luyện cốc, dù giá FOB tại Australia duy trì quanh mức 215,73 USD/tấn vào cuối năm 2025, nhưng tính chung cả năm qua, mức giá trung bình đã giảm sâu hơn 21%. Áp lực lên giá thép hiện nay chủ yếu đến từ việc duy trì công suất cao tại các lò cao và tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước các biến động kinh tế mới.
Triển vọng ngành thép giai đoạn 2025 - 2026 đang dồn sự chú ý vào các nền kinh tế mới nổi. Theo dự báo từ tổ chức tín nhiệm ICRA, nhu cầu tiêu thụ thép của Ấn Độ trong năm tài chính tới sẽ tăng trưởng mạnh khoảng 8%, tương đương mức tăng từ 11 đến 12 triệu tấn nhờ động lực đầu tư hạ tầng. Mặc dù vậy, biên lợi nhuận của các nhà sản xuất có thể bị thắt chặt quanh mức 12,5% do nguồn cung dồi dào. Giá thép HRC tại thị trường này được kỳ vọng dao động quanh ngưỡng 50.500 rupee/tấn.
Tại Trung Quốc, hoạt động xuất khẩu thép được dự báo sẽ đạt đỉnh mới để bù đắp cho sự trầm lắng của lĩnh vực bất động sản nội địa. Trong trung hạn, thị trường sẽ chịu tác động lớn từ lộ trình xanh hóa sản xuất, khi thép phát thải thấp dần chiếm tỷ trọng cao hơn. Bên cạnh đó, việc mở rộng công suất mạnh mẽ tại khu vực Nam Á và lượng tồn kho lớn tại các cảng biển Trung Quốc sẽ là những rào cản ngăn chặn sự bứt phá quá mạnh của giá thép. Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần bám sát các quy định về môi trường và an toàn sản xuất để thích ứng với chu kỳ giá mới của năm 2026.