Du lịch y tế là mô hình kết hợp giữa khám, chữa bệnh chuyên sâu hoặc chăm sóc sức khỏe với nghỉ dưỡng tại các điểm du lịch. Xu hướng này đang phát triển nhanh tại Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe toàn diện ngày càng gia tăng.
Các loại hình phổ biến hiện nay gồm: điều trị chuyên sâu như phẫu thuật thẩm mỹ, nha khoa, hỗ trợ sinh sản; chăm sóc sức khỏe kết hợp nghỉ dưỡng với tắm khoáng nóng, spa, thiền, yoga, châm cứu, y học cổ truyền; cùng với kiểm tra sức khỏe tổng quát thông qua các chương trình tầm soát bệnh định kỳ kết hợp tham quan.
Trên phạm vi toàn cầu, du lịch y tế đang dần trở thành một ngành kinh tế có giá trị cao. Việt Nam được đánh giá sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia thị trường này, song vẫn phải vượt qua không ít rào cản về thương hiệu và niềm tin quốc tế.
Nhiều cơ hội nhưng không ít thách thức
Sau đại dịch COVID-19, xu hướng tìm kiếm dịch vụ y tế tại nước ngoài tăng mạnh khi người bệnh mong muốn tiếp cận dịch vụ chất lượng với chi phí hợp lý, đồng thời kết hợp trải nghiệm nghỉ dưỡng. Điều này khiến du lịch y tế dần vượt ra khỏi phạm vi “thị trường ngách” để trở thành xu hướng toàn cầu.
![]() |
| Theo Vietnam Briefing, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng và mang lại tiềm năng đầu tư đáng kể cho các doanh nghiệp quan tâm đến du lịch chữa bệnh (Ảnh: Vietnamtravel). |
Tại Đông Nam Á, một số quốc gia đã sớm định vị du lịch y tế là ngành kinh tế chiến lược. Thái Lan và Malaysia là những ví dụ điển hình khi xây dựng thương hiệu quốc gia gắn với chất lượng y tế, tiêu chuẩn chăm sóc quốc tế và hình ảnh điểm đến thân thiện.
Theo đại diện Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển lĩnh vực này. Đó là hệ thống di sản thiên nhiên và văn hóa được thế giới công nhận như Vịnh Hạ Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, cùng các điểm du lịch biển nổi tiếng như Đà Nẵng, Nha Trang và các trung tâm văn hóa – lịch sử như Hà Nội, Huế.
Bên cạnh đó, môi trường chính trị – xã hội ổn định và kinh nghiệm tổ chức các sự kiện quốc tế lớn như APEC hay ASEM cũng tạo điều kiện thuận lợi để kết hợp du lịch với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Tuy nhiên, ngành du lịch y tế trong nước vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những hạn chế lớn là số lượng bệnh viện đạt chứng nhận chất lượng quốc tế Joint Commission International (JCI) còn rất ít, khiến khả năng thu hút bệnh nhân quốc tế, đặc biệt là phân khúc cao cấp, chưa thực sự mạnh.
Bên cạnh đó, một số cơ chế liên quan đến liên doanh, liên kết và tài chính trong lĩnh vực y tế vẫn chưa thật sự linh hoạt, khiến các bệnh viện công lập gặp khó khăn khi phát triển dịch vụ y tế chất lượng cao phục vụ khách quốc tế.
Theo PGS Giannina Warren, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, tại nhiều quốc gia trong khu vực, du lịch y tế không chỉ mang lại nguồn thu mà còn góp phần nâng cao quyền lực mềm quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam hiện vẫn thiếu một chiến lược truyền thông đủ mạnh để hiện thực hóa tiềm năng này.
So với các nước trong khu vực, hoạt động marketing chiến lược và xây dựng thương hiệu du lịch y tế của Việt Nam chưa được đầu tư tương xứng, khiến thông điệp hướng tới khách quốc tế còn rời rạc.
“Thách thức cốt lõi là cách truyền tải giá trị của ngành y tế Việt Nam tới cộng đồng quốc tế, đồng thời xây dựng và duy trì lòng tin lâu dài khi các quyết định y tế luôn mang tính cá nhân và rủi ro về uy tín rất cao”, PGS Giannina Warren nhận định.
Theo báo cáo của IMARC, doanh thu du lịch y tế tại Việt Nam năm 2025 đạt hơn 850 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 18% mỗi năm và có thể đạt khoảng 4 tỷ USD vào đầu thập kỷ tới.
Cần chiến lược truyền thông và tiêu chuẩn quốc tế
Thứ trưởng Bộ Y tế, Chủ tịch Hội đồng Y khoa Quốc gia Trần Văn Thuấn khẳng định: "Du lịch y tế là xu thế tất yếu trong thời đại toàn cầu hóa, khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao gắn với nghỉ dưỡng, du lịch ngày càng gia tăng. Việt Nam có lợi thế lớn nhất là chi phí cạnh tranh cùng chất lượng chuyên môn ngày càng được khẳng định. Nhiều kỹ thuật y học phức tạp như can thiệp tim mạch, ghép tạng, hỗ trợ sinh sản (IVF), nha khoa thẩm mỹ có chi phí thấp hơn nhiều so với khu vực và quốc tế. Bên cạnh đó, nền y học cổ truyền phong phú, chi phí điều trị hợp lý giúp du lịch y tế Việt Nam tạo nên dấu ấn khác biệt".
![]() |
| Hướng dẫn khách nước ngoài tập Thái cực quyền trên du thuyền ở Hạ Long (Ảnh: https://nhandan.vn). |
Việt Nam hiện sở hữu nền tảng y tế tương đối vững chắc với nhiều lĩnh vực đạt trình độ khu vực. Những thành tựu đáng chú ý có thể kể đến như ghép tạng, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phẫu thuật robot và nhiều kỹ thuật lâm sàng phức tạp khác.
Tuy nhiên, theo TS Bùi Quốc Liêm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, các thành tựu này phần lớn mới được truyền thông dưới dạng những câu chuyện đơn lẻ, chưa được kết nối thành thông điệp tổng thể để xây dựng hình ảnh ngành y tế quốc gia.
Ông cho biết chứng nhận Joint Commission International (JCI) được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong đánh giá chất lượng bệnh viện và mức độ an toàn người bệnh. Thái Lan hiện có hàng chục bệnh viện đạt chuẩn này, trong khi Việt Nam mới có chưa đến 10 cơ sở, phần lớn thuộc khối tư nhân.
Đáng chú ý, năm 2025, lần đầu tiên Việt Nam có một bệnh viện công lập đạt chứng nhận JCI, được xem là tín hiệu tích cực cho ngành y tế trong nước.
Theo TS Bùi Quốc Liêm, thay vì chỉ nhấn mạnh thông điệp chi phí thấp hoặc chất lượng cao, việc xây dựng các câu chuyện điều trị cụ thể, hành trình chăm sóc và quá trình hồi phục của người bệnh sẽ giúp tăng mức độ tin cậy với bệnh nhân quốc tế.
Ngoài yếu tố chuyên môn, trải nghiệm dịch vụ cũng đóng vai trò quan trọng trong du lịch y tế. Một số quốc gia trong khu vực đã xây dựng hình ảnh bệnh viện như không gian chăm sóc sức khỏe “5 sao”, với đội ngũ nhân viên đa ngôn ngữ, thủ tục nhanh gọn và dịch vụ hỗ trợ toàn diện.
Theo PGS Giannina Warren, du lịch y tế đòi hỏi mức độ tin cậy đặc biệt cao vì liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người. Tuy nhiên, thông tin chính thống về hệ thống y tế Việt Nam hiện vẫn phân tán trên nhiều kênh, khiến bệnh nhân quốc tế khó tiếp cận.
Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng chiến lược truyền thông đồng bộ, kết nối giữa hành lang pháp lý, hệ thống kiểm định chất lượng, tiêu chuẩn dịch vụ và các câu chuyện điều trị thực tế.
Sự phối hợp giữa Bộ Y tế, các bệnh viện quốc tế và hệ thống y tế tư nhân có thể hình thành một khung truyền thông chung, chuyển từ cách quảng bá rời rạc sang chiến lược bài bản.
PGS Warren cũng nhấn mạnh vai trò của nền tảng số, dịch vụ khám bệnh từ xa và hệ thống đánh giá trực tuyến trong việc lan tỏa các câu chuyện điều trị, từ đó góp phần củng cố uy tín của ngành y tế và thúc đẩy phát triển du lịch.
“Nếu được triển khai hiệu quả, việc chuyển từ quảng cáo sang kể chuyện sẽ giúp nâng cao danh tiếng ngành y tế Việt Nam, tăng quyền lực mềm quốc gia và thu hút du khách quốc tế đến với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe”, bà cho biết.
Theo đại diện Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, để du lịch y tế phát triển tương xứng với tiềm năng, Việt Nam cần xây dựng các gói dịch vụ đạt chuẩn quốc tế như JCI, ISO 13485, ISO 15189, đồng thời kết hợp với tiêu chuẩn lưu trú, spa và chăm sóc sức khỏe quốc tế.
Các gói dịch vụ có thể tích hợp du lịch nghỉ dưỡng, điều trị chuyên sâu, hỗ trợ sinh sản, kèm theo các tiện ích như hỗ trợ visa, đưa đón, bảo hiểm y tế, qua đó nâng cao trải nghiệm cho du khách quốc tế.