Vụ tranh chấp hợp đồng tín dụng giữa Ngân hàng TMCP P. ở TP. Hồ Chí Minh và Công ty TNHH T. là một trường hợp đáng chú ý.
![]() |
| Rủi ro pháp lý không chỉ dừng ở khoản nợ của doanh nghiệp mà còn lan sang người đã ký cam kết bảo lãnh. Đồ hoạ AI |
Theo nội dung bản án, Công ty TNHH T. có quan hệ tín dụng với Ngân hàng TMCP P. Sau khi được giải ngân, doanh nghiệp đã thực hiện một phần nghĩa vụ thanh toán, nhưng không trả nợ đầy đủ theo thỏa thuận khi khoản vay đến hạn.
Tính đến cuối năm 2023, thời điểm khoản vay được xác định quá hạn, doanh nghiệp đã thanh toán tổng cộng hơn 19,15 tỷ đồng. Trong đó, ngân hàng đã thu được hơn 13,51 tỷ đồng tiền gốc, gần 5,6 tỷ đồng lãi trong hạn và hơn 35,5 triệu đồng lãi quá hạn.
Từ ngày 28/11/2023 đến ngày xét xử sơ thẩm 10/6/2025, doanh nghiệp tiếp tục thanh toán thêm hơn 5,57 tỷ đồng, phần lớn là tiền gốc. Tuy nhiên, số tiền đã trả vẫn chưa đủ để hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng tín dụng là hơn 64,37 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là vụ việc không chỉ liên quan đến doanh nghiệp đi vay. Theo bản án, bà Trần Bích T. (Giám đốc Công ty) đã ký văn bản cam kết bảo lãnh ngày 30/12/2021. Phạm vi bảo lãnh được mô tả bao gồm toàn bộ nghĩa vụ trả nợ của doanh nghiệp đối với ngân hàng. Từ nợ gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn, khoản phạt chậm trả lãi đến các khoản phải trả khác theo hợp đồng tín dụng và các cam kết liên quan.
Đây là chi tiết có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp thường huy động vốn bằng cách nhờ chủ sở hữu, người quản lý hoặc cá nhân có liên quan đứng ra bảo lãnh. Trên thực tế, việc ký bảo lãnh đôi khi được xem là thủ tục cần thiết để hoàn tất hồ sơ vay vốn. Nhưng khi nghĩa vụ bảo lãnh được xác lập với phạm vi rộng, người ký có thể phải đối mặt với trách nhiệm tài chính nếu doanh nghiệp không trả được nợ.
Từ khoản vay của doanh nghiệp đến rủi ro của người bảo lãnh
Bản án cho thấy, các hợp đồng tín dụng được giao kết phù hợp về hình thức, nội dung thể hiện sự tự nguyện của các bên và không vi phạm điều cấm của pháp luật; việc không thanh toán nợ gốc, lãi đúng hạn là vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
Trong quan hệ bảo lãnh, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa việc cá nhân hỗ trợ hồ sơ vay vốn và việc cá nhân thực sự cam kết chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ của bên vay.
| Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về bảo lãnh tại Điều 335 và các điều tiếp theo. Theo đó, bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Phạm vi bảo lãnh và trách nhiệm cụ thể cần được xác định theo thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan. |
Trước khi ký bảo lãnh, cá nhân cần đọc kỹ các nội dung như nghĩa vụ được bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, các khoản lãi và phí có thể phát sinh. Trường hợp điều chỉnh khoản vay, cũng như điều kiện chấm dứt bảo lãnh. Nếu cam kết bao trùm cả các nghĩa vụ phát sinh trong tương lai hoặc các phụ lục hợp đồng, người bảo lãnh cần hiểu rõ hệ quả trước khi đặt bút ký.
Trong vụ án trên, Công ty TNHH T. kháng cáo, yêu cầu tuyên hợp đồng thế chấp quyền tài sản liên quan đến đất đai vô hiệu. Đồng thời, doanh nghiệp đã có đơn xin hoãn mà toà vẫn đưa vụ án ra xét xử.
Theo nhận định của toà, một phần doanh nghiệp đề nghị hủy án sơ thẩm với lý do vi phạm thủ tục tố tụng, cho rằng đã xin hoãn phiên tòa lần thứ hai mà toà vẫn xử. Hội đồng xét xử phúc thẩm căn cứ quy định tại điểm b khoản 2 Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự để xác định việc xét xử vắng mặt trong trường hợp này không phải căn cứ chấp nhận yêu cầu kháng cáo.
Theo đó, toà cấp phúc thẩm không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm. Tuyên Công ty TNHH T. phải hoàn trả cho ngân hàng hơn 64,37 tỷ đồng, nếu không trả sẽ phát mãi tài sản của người ký bảo lãnh.
Bài học nào cho doanh nghiệp và người bảo lãnh?
Đối với doanh nghiệp đang tranh chấp với ngân hàng, đây là vấn đề thực tế cần đặc biệt quan tâm. Khi nhận được thông báo thụ lý vụ án, giấy triệu tập hoặc yêu cầu cung cấp tài liệu, doanh nghiệp cần phân công người chịu trách nhiệm xử lý, rà soát thời hạn và chuẩn bị hồ sơ chứng minh quan điểm của mình.
Nếu cho rằng ngân hàng tính lãi chưa đúng, đã thu tiền nhưng chưa hạch toán, giải ngân không đúng thỏa thuận, hoặc tài sản bảo đảm có khiếm khuyết pháp lý, doanh nghiệp cần đưa ra bảng đối chiếu công nợ, chứng từ thanh toán, hợp đồng, phụ lục, thư trao đổi và tài liệu chuyên môn tương ứng.
Với doanh nghiệp, trước khi vay phải tính đúng năng lực trả nợ, dự báo dòng tiền và rà soát kỹ các điều khoản tín dụng, tài sản bảo đảm. Khi khó khăn xuất hiện, cần thương lượng với ngân hàng và chuẩn bị đầy đủ chứng cứ để bảo vệ quyền lợi nếu tranh chấp phát sinh.
Doanh nghiệp nên chủ động làm việc với ngân hàng, cung cấp số liệu tài chính trung thực và đề xuất phương án trả nợ có tính khả thi. Việc cơ cấu lại khoản vay phải dựa trên sự chấp thuận của bên cho vay và quy định áp dụng. Nếu không có thỏa thuận mới được xác lập hợp pháp, các cam kết đã ký vẫn là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm của các bên.
Với người bảo lãnh, bài học còn sâu sắc hơn. Đừng ký chỉ vì tin tưởng, nể nang hay muốn giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn. Phải hiểu rõ phạm vi bảo lãnh, các khoản nghĩa vụ có thể phát sinh và tài sản có nguy cơ bị xử lý. Bởi khi doanh nghiệp mất khả năng trả nợ, người bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ theo cam kết đã ký.
