Theo ước tính của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 10 tháng năm 2026 đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Việc vượt mốc 1.000 tỷ USD đánh dấu bước tiến mới của hoạt động thương mại, trong đó nhóm hàng công nghiệp chế biến tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm 87,4% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Dệt may là một trong những ngành hàng đóng góp quan trọng vào kết quả này. Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của ngành đạt khoảng 37,3 tỷ USD, tăng khoảng 3% so với cùng kỳ, dù sức mua tại các thị trường lớn phục hồi chưa đồng đều, chính sách thương mại liên tục biến động và chi phí đầu vào vẫn tạo áp lực cho doanh nghiệp.
![]() |
| Dệt may Việt Nam trước cơ hội bứt phá từ mốc xuất nhập khẩu 1.000 tỷ USD |
Tại Hội thảo “Thị trường dệt may 2026-2027 và Vật liệu dệt may bền vững”, TS. Hoàng Mạnh Cầm, Chánh Văn phòng HĐQT Tập đoàn Dệt may Việt Nam, nhận định khả năng duy trì đơn hàng là điểm sáng của ngành trong năm 2026.
Một số yếu tố từ thị trường Mỹ cũng góp phần hỗ trợ hoạt động đặt hàng. Việc hoàn thuế đối ứng cho các nhà nhập khẩu giúp cải thiện khả năng tài chính của đối tác; trong khi tâm lý lo ngại chính sách thuế thay đổi thúc đẩy một số nhà nhập khẩu đẩy sớm đơn hàng trước thời điểm ngày 24/7, khi mức thuế theo Điều 122, Đạo luật Thương mại năm 1974 của Mỹ hết hạn.
Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu tiếp tục được củng cố. Khảo sát của Hiệp hội Thời trang Mỹ đối với các nhà mua hàng lớn cho thấy khoảng 60% doanh nghiệp tham gia đang tìm nguồn cung hoặc đặt hơn 10% đơn hàng từ Việt Nam. Tỷ lệ này cao hơn Trung Quốc và Bangladesh.
Năm 2025, xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam đạt 46 tỷ USD, đưa nước ta vào nhóm ba quốc gia xuất khẩu mặt hàng này lớn nhất thế giới. Năm 2026, ngành đặt mục tiêu đạt 47-48 tỷ USD. Với kim ngạch khoảng 37,3 tỷ USD sau 9 tháng, cùng thời điểm cao điểm sản xuất và giao hàng thường tập trung vào quý IV, mục tiêu này được kỳ vọng có thể hoàn thành.
Chủ động nguồn cung, nâng sức cạnh tranh
Bên cạnh nỗ lực duy trì đơn hàng, việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục là hướng đi quan trọng để mở rộng thị trường. Bộ Công Thương đang đẩy mạnh theo dõi diễn biến thương mại, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và thúc đẩy đàm phán, thực thi các thỏa thuận thương mại.
Đáng chú ý, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (VEFTA) được ký kết, mở thêm cơ hội tiếp cận thị trường châu Âu – một trong những thị trường xuất khẩu lớn của ngành dệt may.
Tuy nhiên, khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan phụ thuộc đáng kể vào việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam, lưu ý doanh nghiệp cần quan tâm yêu cầu xuất xứ sợi, vải theo từng hiệp định để bảo đảm điều kiện hưởng ưu đãi.
Đây cũng là thách thức lớn khi ngành vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Biến động giá bông, sợi, vải không chỉ ảnh hưởng chi phí sản xuất mà còn gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Do đó, phát triển nguồn cung trong nước và tăng liên kết giữa các khâu sợi, dệt, nhuộm, may mặc là yêu cầu cấp thiết để củng cố năng lực tự chủ của chuỗi cung ứng.
Cùng với đầu tư sản xuất, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, lưu trữ hồ sơ nguyên liệu, chứng từ xuất xứ và thông tin sản xuất theo từng lô hàng. Việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc hàng hóa, đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu và chủ động ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại, điều tra chống lẩn tránh thuế.
Định hướng này phù hợp với mục tiêu của Bộ Công Thương trong xây dựng Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo dự thảo chiến lược, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân giai đoạn 2026-2030 phấn đấu đạt 15-16%/năm, gắn với yêu cầu nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong nước, tăng hàm lượng chế biến, công nghệ và giá trị trong hàng xuất khẩu.
Tại lễ khai mạc HanoiTex & HanoiFabric 2026, ông Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), nhấn mạnh yêu cầu chủ động nguồn cung và tăng cường liên kết giữa các ngành. Theo đó, ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), cần được đẩy mạnh vào các khâu thiết thực như dự báo nhu cầu, thiết kế mẫu, tối ưu sơ đồ cắt, kiểm tra lỗi vải, bảo trì thiết bị và điều độ dây chuyền.
Quá trình chuyển đổi công nghệ cũng cần đi cùng đào tạo lại lao động, bảo vệ dữ liệu và kiểm soát chất lượng đầu ra, tránh đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả.
Cột mốc xuất nhập khẩu 1.000 tỷ USD mở ra dư địa phát triển mới cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Với dệt may, yêu cầu trong giai đoạn tới không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng và mở rộng đơn hàng, mà còn phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị sản phẩm và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững hơn.
