| Bài liên quan |
| BUV công bố phương thức tuyển sinh và Học bổng hấp dẫn năm 2025 |
| BUV lọt top 3 toàn cầu về Quy trình tuyển sinh tốt nhất năm 2025 |
|
|
| Hướng tới mục tiêu Top 100 đại học châu Á, BUV tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình học thuật và học bổng, nuôi dưỡng tinh thần “trái tim sư tử” cho thế hệ tiên phong bản lĩnh. |
Những năm gần đây, tuyển sinh đại học tại Việt Nam chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt từ cách đánh giá đồng loạt sang tiếp cận đa chiều. Theo Tiến sĩ Đồng Mạnh Cường, Trưởng Khoa Kinh doanh, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), các cơ sở đào tạo ngày càng chú trọng sự phù hợp giữa năng lực thí sinh với đặc thù chương trình, thay vì chỉ dựa vào điểm số. Điều này đặc biệt rõ ở các ngành kinh doanh, công nghệ hay chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, nơi người học cần hội tụ cả tư duy học thuật, năng lực ngoại ngữ và quá trình tích lũy dài hạn.
![]() |
| Tiến sĩ Đồng Mạnh Cường, Trưởng Khoa Kinh doanh, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV). |
Sự phát triển nhanh của các phương thức xét tuyển kết hợp trong thời gian qua, dù mở rộng cơ hội, cũng khiến hệ thống trở nên phức tạp. Việc quy chế mới giới hạn số phương thức và chuẩn hóa nguyên tắc quy đổi điểm được đánh giá là cần thiết để giảm tình trạng phân mảnh, đồng thời buộc các trường xây dựng phương thức tuyển sinh có cơ sở học thuật rõ ràng hơn. Tiến sĩ Phạm Hải Chung, Trưởng chương trình Truyền thông chuyên nghiệp, Khoa Truyền thông & Sáng tạo (BUV) cho rằng xét tuyển kết hợp vẫn là xu hướng tất yếu vì giúp đánh giá toàn diện năng lực thí sinh và giảm phụ thuộc vào một kỳ thi duy nhất, song đi kèm là yêu cầu người học phải chủ động tìm hiểu kỹ đề án của từng trường để lựa chọn phù hợp.
![]() |
| Tiến sĩ Phạm Hải Chung, Trưởng chương trình Truyền thông chuyên nghiệp, Khoa Truyền thông & Sáng tạo Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV). |
Trong bức tranh tuyển sinh đó, IELTS đã nhanh chóng trở thành một tiêu chí quan trọng. Từ vai trò phục vụ du học, chứng chỉ này hiện được gần 100 trường đại học sử dụng trong xét tuyển. Theo Tiến sĩ Đặng Quang Vinh, giảng viên BUV, IELTS có nền tảng đo lường đáng tin cậy và được công nhận rộng rãi, đồng thời tạo hiệu ứng tích cực đối với việc dạy và học tiếng Anh trong phổ thông, giúp các trường phân loại năng lực đầu vào hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc có sử dụng IELTS hay không, mà là cách sử dụng. Các nghiên cứu cho thấy chứng chỉ này chỉ có khả năng dự báo ở mức hạn chế đối với kết quả học tập đại học, do đó không thể thay thế việc đánh giá hồ sơ toàn diện. Đáng chú ý, sự thiếu thống nhất trong quy đổi điểm giữa các trường đang tạo ra những bất cập rõ rệt, khi cùng một mức điểm IELTS nhưng giá trị xét tuyển lại khác nhau, thậm chí chênh lệch lớn. Thực trạng này cho thấy các thang đo đang vận hành song song nhưng thiếu cơ chế hiệu chỉnh tương quan, dẫn tới nguy cơ mất cân bằng trong đánh giá năng lực.
Bên cạnh đó, chi phí thi và luyện thi IELTS ở mức cao, cùng với sự phân bố chưa đồng đều của các điểm thi, đang tạo ra rào cản đối với nhiều thí sinh, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Khi một chứng chỉ quốc tế trở thành lợi thế lớn trong tuyển sinh, yếu tố kinh tế gia đình có nguy cơ tác động trực tiếp đến cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.
![]() |
| Tiến sĩ Đặng Quang Vinh, Giảng viên, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV). |
Trong bối cảnh đó, việc chuẩn hóa hệ thống tuyển sinh trên nền tảng dữ liệu được xem là hướng đi tất yếu. Các chuyên gia đề xuất cần xây dựng khung quy đổi điểm quốc gia dựa trên dữ liệu thực nghiệm thay vì quy đổi tuyến tính, đồng thời yêu cầu các cơ sở đào tạo công bố minh bạch hiệu lực dự báo của từng phương thức tuyển sinh. Cùng với đó, việc nâng cao vai trò các bài thi nội địa như VSTEP sẽ góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận, giảm chi phí và tạo sự cân bằng trong đánh giá năng lực ngoại ngữ.
Những điều chỉnh trong quy chế tuyển sinh 2026 cho thấy định hướng rõ ràng: không chạy theo số lượng phương thức mà tập trung vào chất lượng và tính công bằng. Khi hệ thống được chuẩn hóa và vận hành trên cơ sở dữ liệu minh bạch, tuyển sinh đại học mới có thể thực sự phản ánh năng lực người học, thay vì bị chi phối bởi lợi thế điều kiện kinh tế.