![]() |
| Người trẻ lo lắng vì ám ảnh bệnh tật và thói quen tra cứu triệu chứng trên mạng |
Ám ảnh bệnh tật không chỉ là nỗi lo thoáng qua. Với nhiều người, đặc biệt ở môi trường áp lực cao, nỗi sợ mắc bệnh hiểm nghèo bám dai đến mức ảnh hưởng toàn bộ sinh hoạt – dù mọi kết quả xét nghiệm đều bình thường. Khoa học có tên gọi riêng cho tình trạng này, và cơ chế đằng sau nó phức tạp hơn nhiều so với cách người ta thường nghĩ.
Hãy hình dung một buổi chiều sau cuộc họp căng thẳng: tim đập nhanh hơn, ngực hơi tức, hơi thở không thật sự đều. Với phần lớn mọi người, những cảm giác này sẽ tự mờ đi sau vài phút. Nhưng với người đang bị rối loạn lo âu bệnh tật, não bộ lập tức "gán nhãn" – đây là dấu hiệu tim mạch nguy hiểm, có thể là nhồi máu cơ tim, có thể là ung thư. Không phải vì người đó yếu đuối hay thiếu lý trí. Mà vì hệ thần kinh của họ đang hoạt động theo một cơ chế bị lệch.
Theo Mayo Clinic, tình trạng này xảy ra khi não bộ diễn giải sai các tín hiệu cảm giác bình thường của cơ thể thành bằng chứng của bệnh nghiêm trọng. Cơ chế này giống như một bộ cảm biến báo khói được cài nhầm ngưỡng – phát hiện mùi bếp nấu ăn bình thường nhưng hú còi như đang có đám cháy lớn. Hệ thần kinh giao cảm (bộ phận điều khiển phản ứng căng thẳng của cơ thể) bị kích hoạt quá mức, gây ra đúng những triệu chứng mà người bệnh đang sợ: tim đập nhanh, khó thở, đổ mồ hôi, tức ngực. Rồi chính những triệu chứng đó lại tiếp tục nuôi dưỡng nỗi sợ. Vòng xoáy tự đóng lại.
Điều đáng chú ý, đây không phải bệnh giả tạo hay phóng đại. Cảm giác đau, khó chịu là có thật – chỉ là nguyên nhân không phải ở tim hay phổi mà ở cách não đang xử lý thông tin. Não không nói dối. Nhưng não nhầm.
Tại sao một số người lại rơi vào vòng xoáy này còn số khác thì không? Phần lớn câu trả lời nằm ở những thói quen tưởng chừng vô hại đang diễn ra mỗi ngày.
Thói quen đầu tiên và phổ biến nhất là tra cứu triệu chứng trên mạng. Mỗi lần gõ tìm kiếm, não nhận thêm hàng loạt "bằng chứng" cho nỗi sợ đang có – bởi internet không thiếu thông tin về các bệnh hiếm gặp, triệu chứng mơ hồ và những ca bệnh nghiêm trọng. Lo âu tăng, tra cứu tiếp, lo âu càng tăng. Vòng lặp này không có điểm dừng tự nhiên. Theo các chuyên gia tâm thần, có thể cân nhắc giới hạn tra cứu triệu chứng xuống tối đa một lần mỗi tuần, mỗi lần không quá mười phút, và chỉ dùng nguồn y khoa đáng tin cậy.
Thói quen thứ hai là kiểm tra cơ thể lặp đi lặp lại – tự sờ nắn, đo huyết áp nhiều lần trong ngày, liên tục theo dõi nhịp tim. Càng chú ý vào cơ thể, não càng bắt được nhiều tín hiệu để lo. Nếu đã có kết quả khám bình thường trong ba tháng gần nhất, thường không cần kiểm tra lại cùng triệu chứng đó trừ khi có dấu hiệu mới rõ ràng.
Thứ ba là stress công việc kéo dài không được giải tỏa. Khi cortisol (hormone căng thẳng) duy trì ở mức cao trong thời gian dài, ngưỡng lo âu toàn thân bị hạ xuống – cơ thể trở nên nhạy cảm hơn với mọi cảm giác bất thường. Nhiều nghiên cứu gần đây ghi nhận áp lực công việc kéo dài có liên quan đến tình trạng lo âu sức khỏe ngày càng phổ biến ở người trẻ. Duy trì ba mươi phút vận động thể chất mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần, là một trong những biện pháp không dùng thuốc được ghi nhận hiệu quả nhất để giảm căng thẳng và bớt nhạy cảm với cảm giác cơ thể.
Ranh giới giữa lo lắng bình thường và tình trạng này không nằm ở việc có sợ hay không, mà ở mức độ và thời gian. Khi nỗi sợ kéo dài trên sáu tháng, bắt đầu ảnh hưởng rõ đến công việc hoặc sinh hoạt hằng ngày, hoặc khi chi phí đi khám tự phát ngày càng tăng mà không có chỉ định y tế rõ ràng – đó là lúc cần thăm khám chuyên khoa tâm thần tại Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai hoặc các bệnh viện công lập lớn.
Hiện nay, cách điều trị được nhiều chuyên gia đánh giá hiệu quả nhất là liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT – giúp nhận ra và thay đổi cách não diễn giải tín hiệu từ cơ thể). Liệu pháp này không xóa bỏ cảm giác lo âu mà giúp não học lại cách phản ứng với nó. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp thêm thuốc điều trị lo âu hoặc trầm cảm phù hợp với từng người.
Trước khi đặt lịch hẹn, một bước đơn giản có thể làm ngay là ghi lại nhật ký lo âu trong hai tuần – ghi thời điểm xuất hiện nỗi sợ, triệu chứng cụ thể và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt. Đây vừa là dữ liệu thiết thực giúp bác sĩ đánh giá nhanh hơn, vừa giúp não "khách quan hóa" nỗi sợ thay vì chìm trong nó. Điều trị được. Quan trọng là nhận ra đúng lúc.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn.