| Bài liên quan |
| HAWA: Đơn hàng xuất khẩu gỗ vẫn khả quan đến quý 2/2026 |
| Trung Quốc vươn lên thành thị trường xuất khẩu gỗ lớn thứ hai của Việt Nam |
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, lũy kế 8 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ ước đạt 11,69 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy ngành gỗ tiếp tục duy trì sức chống chịu trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động.
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng, ngành gỗ đang đứng trước một bài toán lớn hơn: làm thế nào để mỗi sản phẩm xuất khẩu tạo ra nhiều giá trị hơn, thay vì chủ yếu dựa vào lợi thế về năng lực sản xuất, giá thành và quy mô đơn hàng.
![]() |
| Xuất khẩu gỗ Việt Nam trong cuộc đua thương hiệu |
Trong nhiều năm, doanh nghiệp gỗ Việt Nam tạo dựng vị thế trên thị trường quốc tế nhờ năng lực sản xuất lớn, khả năng đáp ứng các đơn hàng quy mô cao, thời gian giao hàng tương đối nhanh và chi phí cạnh tranh.
Nhưng trong bối cảnh yêu cầu của thị trường quốc tế ngày càng cao, những lợi thế này đang dần trở thành điều kiện cần thay vì điều kiện đủ.
Theo ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), Hội chợ Quốc tế Sản phẩm Nội ngoại thất và Mỹ nghệ Việt Nam ASEAN (VIFA ASEAN) đã từng bước khẳng định vị thế là một trong những sự kiện thương mại thường niên của ngành gỗ, nội - ngoại thất và thủ công mỹ nghệ, không chỉ tại Việt Nam mà còn trong khu vực Đông Nam Á.
Các sự kiện xúc tiến thương mại như VIFA ASEAN không chỉ tạo cơ hội kết nối doanh nghiệp với khách hàng quốc tế, mà còn giúp doanh nghiệp cập nhật xu hướng tiêu dùng, nắm bắt yêu cầu mới của thị trường và tìm kiếm cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây cũng là thời điểm ngành gỗ Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ gia tăng sản lượng sang nâng cao giá trị.
Bà Trương Thị Bình, Giám đốc Kinh doanh Công ty Cổ phần Gỗ Đức Thành, cho biết các nhà nhập khẩu hiện không chỉ quan tâm sản phẩm có chất lượng hay giá cả thế nào, mà còn đặt câu hỏi về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất và tác động của sản phẩm đối với môi trường.
Những yêu cầu này đang thúc đẩy doanh nghiệp gỗ đầu tư nhiều hơn vào công nghệ chế biến, quản lý nguồn nguyên liệu hợp pháp, chuyển đổi số, tối ưu hóa quy trình sản xuất và sử dụng nguyên liệu đáp ứng các tiêu chuẩn, chứng nhận quốc tế.
Đây không đơn thuần là khoản đầu tư để mở rộng công suất mà ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường. Việc sử dụng nguồn nguyên liệu có chứng nhận, bảo đảm tính hợp pháp và khả năng truy xuất giúp doanh nghiệp tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của những thị trường lớn.
Một vấn đề được đặt ra đối với ngành gỗ là tỷ lệ giá trị mà doanh nghiệp Việt Nam thực sự giữ lại trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Một sản phẩm nội thất được sản xuất tại Việt Nam nhưng từ thiết kế, thương hiệu đến hệ thống phân phối đều do đối tác nước ngoài kiểm soát sẽ tạo ra giá trị khác với sản phẩm mà doanh nghiệp Việt Nam làm chủ xuyên suốt từ thiết kế, nguyên liệu, sản xuất đến thương hiệu và thị trường.
Vì vậy, mục tiêu của xuất khẩu gỗ trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở việc gia tăng kim ngạch. Quan trọng hơn là doanh nghiệp phải từng bước tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, từ nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, phát triển thương hiệu đến ứng dụng công nghệ và xây dựng hệ thống phân phối.
Nếu trước đây năng lực sản xuất là nền tảng để doanh nghiệp bước vào thị trường quốc tế, thì trong giai đoạn mới, thiết kế, thương hiệu, tính minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh sẽ ngày càng quyết định khả năng giữ chân khách hàng và nâng giá trị đơn hàng.
Theo hướng này, cuộc cạnh tranh của ngành gỗ không chỉ là cạnh tranh về giá hay công suất, mà còn là cuộc cạnh tranh về khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, mức độ minh bạch của chuỗi sản xuất, yếu tố môi trường và giá trị thương hiệu.
Bên cạnh thị trường xuất khẩu, thị trường nội địa với quy mô hơn 100 triệu dân cũng đang được nhìn nhận như một trụ cột quan trọng của ngành gỗ.
Đây là thị trường có dư địa lớn nhưng yêu cầu của người tiêu dùng cũng ngày càng cao. Không chỉ quan tâm đến giá và chất lượng, khách hàng trong nước ngày càng chú trọng thiết kế, công năng, độ bền, tính an toàn và các yếu tố liên quan đến môi trường.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nghiên cứu sâu hơn về thị hiếu, xu hướng thiết kế và khả năng chi trả của từng nhóm khách hàng để phát triển sản phẩm phù hợp.
Đặc biệt, xây dựng thương hiệu cần được đặt trong chiến lược thị trường dài hạn thay vì chỉ được xem là hoạt động hỗ trợ bán hàng.
Thị trường nội địa còn có thể trở thành không gian để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, tiếp nhận phản hồi trực tiếp từ người tiêu dùng và hoàn thiện năng lực thiết kế, marketing, phân phối trước khi mở rộng ra thị trường quốc tế.
Từ năng lực sản xuất đã được khẳng định, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước bước chuyển quan trọng: không chỉ xuất khẩu nhiều hơn mà phải giữ lại nhiều giá trị hơn trong mỗi sản phẩm xuất khẩu. Khi thương hiệu, thiết kế, công nghệ và tính bền vững trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng, nâng tầm giá trị “Made in Vietnam” sẽ là một trong những hướng đi quyết định sức cạnh tranh dài hạn của ngành gỗ.