Chiếc ví điện tử từng là đích đến của cuộc đua thanh toán số. Nhưng khi thị trường bước sang giai đoạn trưởng thành, cuộc chơi đang thay đổi: người dùng không nhất thiết phải nạp tiền vào ví, trong khi nền tảng lại muốn hiện diện đúng lúc họ phát sinh nhu cầu chi tiêu.
Từ một chuyến bay, khoản phí quản lý căn hộ, đơn hàng tại cửa hàng nhỏ đến nhu cầu đầu tư, thanh toán ngày càng được đưa vào ngay trong hành trình sử dụng dịch vụ. Đằng sau sự thay đổi đó là cuộc cạnh tranh để sở hữu điểm chạm khách hàng, dữ liệu giao dịch và khả năng phân phối dịch vụ tài chính.
Không cần giữ tiền vẫn có thể giữ khách hàng
Một ví dụ đáng chú ý đến từ hàng không. Giữa tháng 8, sau khi ký hợp đồng với Starlink Services Việt Nam để cung cấp dịch vụ Internet trên tàu bay, Vietjet quyết định góp thêm 250 tỷ đồng vào Công ty TNHH Galaxy Pay, đơn vị vận hành ví điện tử SkyPay. Qua đó, vốn góp của Vietjet tại công ty con này tăng từ 50 tỷ đồng lên 300 tỷ đồng.
![]() |
| Trong thời đại công nghệ 4.0, thanh toán điện tử đã trở thành xu hướng được nhiều người ưa chuộng với ưu điểm nhanh chóng, tiện lợi và an toàn. Phương thức này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn mang lại trải nghiệm tối ưu cho người dùng. |
Theo công bố của Vietjet, khoản vốn bổ sung tại Galaxy Pay sẽ được dùng đầu tư Starlink phục vụ hoạt động của hãng. Trong khi đó, SkyPay đang được tích hợp sâu hơn với Vietjet Air và SkyJoy, hướng tới trải nghiệm thanh toán một điểm chạm trong hệ thống.
Đáng chú ý, nguồn thu phụ trợ hiện chiếm hơn 41% tổng doanh thu của Vietjet, gồm các khoản khách hàng chi thêm ngoài giá vé cơ bản.
Như vậy, Internet trên máy bay và thanh toán không phải hai câu chuyện tách rời. Khi hành khách phát sinh thêm nhu cầu trong chuyến đi, hệ sinh thái có thể tiếp tục nhận diện và phục vụ những khoản chi đó.
Đây là khác biệt căn bản so với cách tiếp cận chỉ tập trung kéo người dùng mở thêm một chiếc ví.
Thanh toán đi theo nơi giao dịch phát sinh
Grab đang chọn một hướng khác nhưng cùng chung logic.
Tập đoàn này dự kiến đưa Tap to Pay vào Việt Nam từ năm 2027. Theo ông Philipp Kandal, Giám đốc Sản phẩm Grab, công nghệ này cho phép người bán nhận thanh toán thẻ trực tiếp bằng điện thoại có kết nối NFC mà không cần lắp máy POS.
Với các cửa hàng nhỏ, điểm đáng chú ý nằm ở chỗ họ không phải đầu tư thêm thiết bị chuyên dụng để chấp nhận thanh toán thẻ.
Còn với nền tảng, thanh toán được đưa thẳng đến nơi đơn hàng phát sinh.
Tương tự, trong hệ sinh thái gắn với Vingroup, cách tiếp cận cũng đang thay đổi sau khi ví điện tử VinID Pay dừng hoạt động từ tháng 7/2025.
Ứng dụng OneU được kết nối trực tiếp với Techcombank Mobile. Khách hàng có thể thanh toán bằng tài khoản hoặc thẻ ngân hàng, sau đó nhận U-Point để sử dụng tại các thương hiệu liên kết.
Theo Bộ phận Phát triển khách hàng Techcombank, chương trình Techcombank OneU hiện tiếp cận gần 4 triệu khách hàng thường xuyên, kết nối hơn 5.000 đối tác tại khoảng 9.000 điểm chấp nhận.
Ở mô hình này, nền tảng không nhất thiết phải giữ tiền của khách hàng trong một ví riêng. Thay vào đó, điểm thưởng và ưu đãi trở thành sợi dây nối khoản chi với tài khoản ngân hàng.
Điểm chạm càng cụ thể, giá trị càng lớn
ZaloPay cũng đang đi sâu vào những khoản chi có tính định kỳ và rất cụ thể.
Tháng 4/2026, doanh nghiệp ký thỏa thuận với Savills Việt Nam, tích hợp phương thức thanh toán vào ứng dụng quản lý bất động sản Property Cube. Cư dân có thể thanh toán phí quản lý và các dịch vụ phát sinh ngay trên ứng dụng.
Điểm quan trọng ở đây là người dùng không cần phải chủ động mở ví để tìm đến một khoản thanh toán. Nhu cầu đã xuất hiện trên nền tảng quản lý bất động sản, và phương thức thanh toán được đặt ngay tại điểm đó.
Khi những điểm chạm như vậy được mở rộng, giá trị của nền tảng không còn nằm đơn thuần ở chức năng thu tiền.
Dữ liệu về thời điểm giao dịch, loại khoản chi và hành vi sử dụng dịch vụ bắt đầu trở thành một phần của hệ sinh thái.
Chiếc ví trở thành cửa ngõ tài chính
Nền tảng pháp lý cũng đặt ra những giới hạn rõ ràng cho cuộc chơi này.
Theo Nghị định 52/2024/NĐ-CP, tổ chức cung ứng ví điện tử phải mở tài khoản bảo đảm thanh toán tại ngân hàng hợp tác. Số dư trên tài khoản này không được thấp hơn tổng số dư của tất cả ví điện tử và chỉ được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho khách hàng.
![]() |
| Các doanh nghiệp lớn đang đầu tư sâu hơn vào hoạt động thanh toán điện tử cho thấy thị trường chuyển từ cuộc đua mở ví sang giành điểm chạm khách hàng. Tiền vẫn được giữ tại các ngân hàng, nhưng nhu cầu, dữ liệu và thời điểm phát sinh giao dịch ngày càng được nhận diện trên các nền tảng số. |
Điều đó có nghĩa, việc các tập đoàn và nền tảng đưa thanh toán sâu hơn vào hệ sinh thái không làm thay đổi chủ thể quản lý nguồn tiền. Ngân hàng vẫn giữ tài khoản và thực hiện quyết toán, trong khi nền tảng tiếp nhận yêu cầu giao dịch tại nơi nhu cầu phát sinh.
Theo PGS.TS. Trần Việt Dũng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, các quy định về khả năng thanh toán, định danh và xác thực đang buộc các tổ chức cung ứng ví đầu tư nhiều hơn cho quản trị rủi ro và công nghệ bảo mật.
Theo ông Dũng, những ví có nền tảng công nghệ và khả năng hợp tác tốt với ngân hàng sẽ có lợi thế cạnh tranh. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cũng có thể thúc đẩy những mô hình hợp tác mới giữa ví điện tử, ngân hàng và fintech.
Các dịch vụ tài chính bổ trợ như tín dụng tiêu dùng, tiết kiệm hoặc bảo hiểm vi mô có thể được đưa đến khách hàng từ dữ liệu và điểm chạm trên ví, nhưng vẫn phải nằm trong khuôn khổ cấp phép và quản trị rủi ro.
Nhận định này cho thấy một hướng đi mới của thị trường: thanh toán có thể trở thành cửa ngõ để phân phối dịch vụ tài chính, nhưng không đồng nghĩa nền tảng được tự do thực hiện mọi hoạt động tài chính.
Cuộc sàng lọc sẽ nằm ở khả năng kiếm tiền
TS. Võ Thy Trang, Khoa Kinh tế, Học viện Tài chính nhận định, thị trường ví điện tử Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn trưởng thành và sàng lọc.
Theo bà Trang, các ví cần vượt khỏi vai trò công cụ thanh toán đơn thuần, hướng đến nền tảng tài chính tích hợp, gắn chặt hơn với nhu cầu tiêu dùng và thương mại điện tử.
Thực tế từ MoMo cho thấy hướng dịch chuyển này khá rõ. Doanh nghiệp thời gian qua chuyển dần sang mô hình “trợ thủ tài chính với AI”, tích hợp quản lý chi tiêu, thanh toán hóa đơn và các sản phẩm tài chính do đối tác cung cấp trên cùng ứng dụng.
Công ty cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến, đơn vị vận hành MoMo, hiện sở hữu 49% Công ty Chứng khoán CV. Qua đó, MoMo có thêm một điểm kết nối với nhu cầu đầu tư của người dùng. Tuy nhiên, việc mở tài khoản, tiếp nhận lệnh và cho vay ký quỹ vẫn do công ty chứng khoán thực hiện theo giấy phép.
ZaloPay cũng đang mở rộng theo hướng tương tự. Theo báo cáo của VNG, doanh thu quý I/2026 của ZaloPay đạt 216 tỷ đồng, tăng 117%, trong đó doanh thu dịch vụ tài chính tăng 507% so với cùng kỳ, trở thành động lực tăng trưởng chính của doanh nghiệp.
Những con số này cho thấy lý do các nền tảng không muốn dừng lại ở thanh toán.
Khi thanh toán đơn thuần khó tạo biên lợi nhuận lớn, giá trị kinh tế nằm ngày càng nhiều ở khả năng chuyển quy mô người dùng thành doanh thu từ các dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Nhưng đây cũng chính là phép thử khắc nghiệt.
Một nền tảng có thể sở hữu hàng triệu người dùng, hàng nghìn điểm chấp nhận và lượng giao dịch lớn, nhưng nếu chi phí công nghệ, bảo mật, vận hành và tuân thủ tăng nhanh hơn doanh thu thì quy mô chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả.
Vì thế, cuộc cạnh tranh mới của thanh toán điện tử Việt Nam có lẽ không còn được đo bằng câu hỏi “ai có nhiều ví hơn?”
Câu hỏi quan trọng hơn là: ai xuất hiện đúng lúc khách hàng cần thanh toán, hiểu được nhu cầu phía sau khoản chi và đủ năng lực biến điểm chạm đó thành một hệ sinh thái dịch vụ có doanh thu bền vững.