| Bài liên quan |
| Nông sản Việt cần “hộ chiếu xanh” để chinh phục thị trường toàn cầu |
| Từ mã QR đến “hồ sơ số”: Khi dữ liệu trở thành lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt |
Theo Thông báo số 765/TB-SPS-BNNMT ngày 1/10/2026 của Văn phòng SPS Việt Nam, trong khoảng thời gian từ ngày 16-30/9, các thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã phát hành 33 thông báo liên quan đến các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS). Trong số này có 11 dự thảo đang lấy ý kiến và 22 quy định đã có hiệu lực.
Xét về số lượng, phần lớn thông báo tập trung vào lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, trong đó Liên minh châu Âu (EU) phát đi 10 thông báo. Tuy nhiên, đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, những thay đổi về thuốc bảo vệ thực vật, mức dư lượng tối đa và yêu cầu kiểm dịch vẫn là nhóm nội dung cần được doanh nghiệp đặc biệt lưu ý.
![]() |
| Nông sản Việt trước những thay đổi mới của hàng rào SPS |
Đáng chú ý trong loạt thông báo mới là dự thảo của Brazil về sửa đổi 25 chuyên luận liên quan đến hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật, sản phẩm diệt sinh vật sử dụng trong vệ sinh và chất bảo quản gỗ.
Các nội dung được đề xuất sửa đổi bao gồm mức giới hạn dư lượng tối đa (MRL), thời gian cách ly, cây trồng, phương thức sử dụng và định nghĩa dư lượng.
Đối với thanh long, Brazil đề xuất bổ sung loại cây trồng này vào chuyên luận về hoạt chất pidiflumetofen, với mức dư lượng tối đa 0,2 mg/kg và thời gian cách ly 7 ngày. Với chuối, mức dư lượng của tebuconazole được điều chỉnh lên 5 mg/kg.
Một số nhóm nông sản khác cũng nằm trong phạm vi điều chỉnh. Mức fludioxonil đối với cây có múi được điều chỉnh lên 9 mg/kg và đu đủ lên 15 mg/kg. Dừa, cọ dầu và macaúba được bổ sung vào phạm vi sử dụng của clethodim và haloxyfop-P-methyl.
Đối với nhóm bầu bí gồm bí ngô, bí xanh, su su, mướp đắng và dưa chuột, dự thảo đề xuất rút thời gian cách ly của azoxystrobin xuống còn 1 ngày, đồng thời điều chỉnh mức difenoconazole lên 0,15 mg/kg.
Mía được bổ sung vào danh mục cây trồng sử dụng chlorpyrifos, với mức 0,06 mg/kg và thời gian cách ly 60 ngày; đồng thời áp dụng mức mesotrione 0,15 mg/kg. Đậu tương có mức fenpropimorph được điều chỉnh lên 0,5 mg/kg và thiamethoxam lên 0,04 mg/kg. Lạc, đậu Hà Lan, đậu gà và đậu lăng được bổ sung vào phạm vi sử dụng của saflufenacil và triclopyr butotyl.
Việc một loại cây trồng được bổ sung vào chuyên luận cùng với mức MRL cụ thể không đồng nghĩa thị trường nhập khẩu đóng cửa đối với sản phẩm đó. Đây là cơ sở để xác định ngưỡng dư lượng được chấp nhận đối với hoạt chất nhất định.
Tuy nhiên, sự thay đổi này đặt ra yêu cầu rà soát đối với vùng nguyên liệu và doanh nghiệp xuất khẩu, từ danh mục thuốc được sử dụng, liều lượng, thời gian cách ly đến kiểm soát dư lượng trước khi thu hoạch và xuất khẩu. Việc kiểm soát từ vùng trồng có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ lô hàng không đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Dự thảo của Brazil tiếp nhận ý kiến góp ý đến ngày 24/11/2026.
Không chỉ các loại trái cây, nhóm hàng chè cũng có thay đổi đáng chú ý.
Canada đã ban hành mức giới hạn dư lượng tối đa đối với hoạt chất chlorantraniliprole. Trong đó, mức áp dụng đối với chè lá khô là 80 ppm; dầu cọ 2 ppm; quả cọ dầu 0,8 ppm và quả bơ 0,3 ppm.
Khác với dự thảo của Brazil, nội dung này đã hoàn tất quá trình ban hành. Mức dư lượng được cập nhật vào cơ sở dữ liệu của Canada từ ngày 10/9/2026 và đang được áp dụng.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu chè sang Canada, việc cập nhật MRL cần được gắn với kiểm soát nguyên liệu đầu vào và quy trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại vùng trồng. Đây cũng là khâu cần được các doanh nghiệp phối hợp với hợp tác xã và người sản xuất kiểm soát từ sớm, thay vì chỉ kiểm tra khi sản phẩm đã hoàn tất để xuất khẩu.
Bên cạnh các thay đổi về MRL, loạt thông báo SPS mới còn đặt ra những mốc thời gian cụ thể mà doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi.
Gần nhất là ngày 5/10/2026, thời điểm bản sửa đổi Danh sách các loài động vật thủy sinh mẫn cảm của Canada chính thức có hiệu lực. Doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang thị trường này cần đối chiếu danh mục loài để xác định các yêu cầu kiểm dịch tương ứng đối với từng lô hàng.
Tiếp theo là ngày 24/11/2026, hạn góp ý đối với dự thảo của Brazil; và ngày 29/11/2026, hạn góp ý đối với dự thảo sửa đổi quy định thực phẩm của Malaysia.
Dự thảo của Malaysia liên quan đến chất tạo ngọt, chiết xuất quả La Hán và một số sản phẩm từ nấm men. Những doanh nghiệp chế biến, sản xuất hàng xuất khẩu có sử dụng các nguyên liệu này cần chủ động rà soát hồ sơ công bố, thành phần và yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Đáng lưu ý, thời hạn doanh nghiệp Việt Nam gửi ý kiến về Văn phòng SPS Việt Nam được khuyến nghị sớm hơn thời hạn góp ý chính thức của WTO. Theo Văn phòng SPS Việt Nam, cơ quan, hiệp hội và đơn vị cần gửi ý kiến bằng tiếng Việt và tiếng Anh trước thời hạn của từng thông báo ít nhất 3 ngày để có thời gian tổng hợp, gửi nước thành viên.
Như vậy, với dự thảo của Brazil có hạn góp ý ngày 24/11, doanh nghiệp, hợp tác xã Việt Nam cần hoàn tất và gửi ý kiến về Văn phòng SPS Việt Nam trước ngày 21/11/2026 nếu muốn bảo đảm thời gian tổng hợp.
Ở nhóm hàng thức ăn chăn nuôi, EU phát đi 10 thông báo, chủ yếu liên quan đến việc cấp phép hoặc cấp phép lại các phụ gia thức ăn chăn nuôi.
Các thông báo liên quan đến nhiều nhóm sản phẩm như một số loại tinh dầu, dịch chiết thực vật, L-valine và các chế phẩm vi sinh. Một số nội dung khác điều chỉnh quy định liên quan đến sepiolite và choline chloride.
Doanh nghiệp Việt Nam có sản phẩm thức ăn chăn nuôi xuất khẩu sang EU cần theo dõi danh mục phụ gia được phép sử dụng và những thay đổi về điều kiện cấp phép đối với từng loại sản phẩm.
Trong khi đó, Hàn Quốc dự kiến cho phép nhập khẩu một số sản phẩm có nguồn gốc gia cầm làm thức ăn chăn nuôi từ các quốc gia đang bị hạn chế, với điều kiện đáp ứng yêu cầu xử lý nhiệt nhằm kiểm soát nguy cơ cúm gia cầm độc lực cao.
Nhật Bản cũng dự kiến cho phép sử dụng axit guanidinoacetic với mức bổ sung tối đa 0,12% trong thức ăn cho lợn và các loại gà, ngoại trừ gà đẻ trứng.
Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm thông báo đã tiếp nhận hồ sơ đề nghị cho phép sử dụng canxi sulfat trong 5 nhóm thực phẩm gồm kẹo bọc, sữa bột, sản phẩm từ váng sữa, bột kem pha chế, lớp phủ trang trí và nhân bánh nướng.
Đây mới là giai đoạn tiếp nhận hồ sơ đề nghị, chưa phải một quy định đã được ban hành. Hiện cũng chưa có tiêu chuẩn Codex tương ứng đối với nội dung này.
Việc 33 thông báo SPS được phát hành chỉ trong nửa cuối tháng 9 cho thấy các yêu cầu kỹ thuật tại thị trường xuất khẩu tiếp tục được cập nhật với tần suất cao.
Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã và vùng nguyên liệu, theo dõi SPS vì vậy không chỉ dừng ở việc biết một thị trường tăng hay giảm mức dư lượng. Quan trọng hơn là phải xác định rõ quy định nào đã có hiệu lực, quy định nào mới ở giai đoạn dự thảo, thời điểm bắt đầu áp dụng và những thay đổi cần được chuyển hóa thành yêu cầu cụ thể trong sản xuất.
Với các mặt hàng như thanh long, chuối, chè và nhiều nông sản khác, việc kiểm soát dư lượng cần được thực hiện xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến, đóng gói và xuất khẩu. Cùng với đó, doanh nghiệp cần chủ động tham gia góp ý đối với các dự thảo có khả năng tác động đến sản phẩm của mình, qua đó có thêm thời gian chuẩn bị trước khi quy định chính thức được áp dụng.