![]() |
| Giá thép hôm nay 20/1/2026: Thị trường lao dốc do bất động sản Trung Quốc suy yếu |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h00 ngày 20/1/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 8h00 (giờ Việt Nam) ngày 20/1, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.124 CNY/tấn. |
Thị trường thép và nguyên liệu thế giới đang chịu áp lực điều chỉnh mạnh mẽ. Tại sàn Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5 giảm 2,58% xuống mức 794 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 114,03 USD/tấn, đánh dấu mức thấp nhất kể từ đầu tháng 1. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện tại Singapore khi giá quặng kỳ hạn tháng 2 lùi về ngưỡng 104,7 USD/tấn. Nhóm thép thành phẩm trên sàn Thượng Hải cũng không nằm ngoài đà giảm với thép cây giao tháng 9/2026 đạt mức 3.184 Nhân dân tệ/tấn, trong khi thép cuộn cán nóng và thép không gỉ đồng loạt mất từ 0,21% đến 1,04% giá trị.
Sự sụt giảm này chủ yếu bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng kéo dài của ngành bất động sản Trung Quốc khi các chỉ số về doanh số và đầu tư xây dựng trong tháng 12 đều không mấy khả quan. Bên cạnh đó, áp lực cung đang đè nặng lên thị trường khi lượng tồn kho tại các cảng đạt mức cao nhất kể từ tháng 4/2022 với 155 triệu tấn. Đặc biệt, việc siêu dự án Simandou bắt đầu cung ứng những lô hàng đầu tiên sang Trung Quốc đã làm thay đổi tâm lý thị trường, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn cung truyền thống từ Úc và Brazil.
Triển vọng thị trường thép ngắn hạn dự kiến sẽ tiếp tục ảm đạm do tình trạng mất cân đối cung cầu. Trong năm qua, sản lượng thép thô của Trung Quốc đã giảm xuống dưới ngưỡng 1 tỷ tấn lần đầu tiên sau 7 năm, cho thấy nỗ lực thắt chặt công suất của chính phủ. Dù sản lượng từ các nhà máy thuộc CISA có dấu hiệu tăng nhẹ vào đầu tháng 1, nhưng khả năng hấp thụ của thị trường vẫn là một thách thức lớn khi ngành xây dựng chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ nét.
Trong thời gian tới, giá thép khó có khả năng bứt phá mạnh mẽ bởi ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, niềm tin vào thị trường nhà ở vẫn ở mức thấp khiến nhu cầu thép xây dựng bị thu hẹp đáng kể. Thứ hai, sự gia nhập của nguồn quặng dồi dào từ dự án Simandou với công suất tiềm năng 120 triệu tấn mỗi năm sẽ trực tiếp kìm hãm giá nguyên liệu đầu vào. Cuối cùng, các chính sách kiểm soát sản lượng nghiêm ngặt nhằm tránh dư thừa của cơ quan quản lý sẽ khiến biên độ dao động của giá thép duy trì ở mức thấp.