Giá sầu riêng liên tục đi xuống từ đầu tháng 4 đến nay khi nguồn cung tăng nhanh, kéo mặt bằng giá nhiều giống về mức thấp nhất trong nhiều năm. Tại các nhà vườn, sầu riêng Ri6 mua xô chỉ còn 20.000-35.000 đồng/kg, giảm gần một nửa so với đầu năm. Musang King lùi về mức 60.000-65.000 đồng/kg, trong khi Monthong dao động 65.000-75.000 đồng/kg. Ở khâu thu mua, giá cũng giảm mạnh, với Ri6 loại A chỉ còn khoảng 40.000 đồng/kg, loại B xuống 28.000 đồng/kg.
Diễn biến này cho thấy áp lực dư cung ngày càng rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh thị trường xuất khẩu cạnh tranh gay gắt. Khi Thái Lan bước vào chính vụ với giống Monthong - loại đã quen thuộc với người tiêu dùng Trung Quốc - lợi thế của sầu riêng Việt Nam phần nào bị thu hẹp. Các nhà nhập khẩu có xu hướng ưu tiên nguồn hàng ổn định, chất lượng đồng đều, khiến giá sầu riêng trong nước chịu thêm áp lực giảm.
![]() |
| Dư cung, cạnh tranh bủa vây: Sầu riêng Việt đứng trước ngã rẽ xuất khẩu |
Không chỉ yếu tố thị trường, những hạn chế nội tại của chuỗi cung ứng cũng dần bộc lộ. Việc kiểm soát chất lượng chủ yếu vẫn tập trung ở khâu sau thu hoạch, trong khi khâu sản xuất tại vườn chưa được giám sát chặt chẽ. Điều này khiến rủi ro dồn về phía doanh nghiệp khi hàng hóa có thể không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, dẫn đến ách tắc hoặc bị trả về.
Theo các chuyên gia, muốn giải quyết căn cơ cần chuyển sang kiểm soát từ “gốc”, tức là từ vùng trồng. Việc rà soát, phân loại các vùng sản xuất theo mức độ rủi ro, đặc biệt là nguy cơ tồn dư kim loại nặng, là bước đi cần thiết. Những vườn không đạt chuẩn phải tạm thời loại khỏi chuỗi cung ứng và có lộ trình cải tạo trước khi quay lại sản xuất.
Song song đó, kiểm tra nhanh tại vườn trước thu hoạch cần được triển khai rộng rãi nhằm giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế tình trạng hàng hóa bị ách tắc sau khi đã thu mua, đóng gói. Tuy nhiên, để thực hiện hiệu quả, cần sự hỗ trợ đồng bộ từ cơ quan quản lý trong việc ban hành quy trình kỹ thuật và đầu tư hệ thống kiểm nghiệm tại chỗ.
Ở góc độ dài hạn, câu chuyện về giống và chiến lược thị trường cũng đặt ra yêu cầu điều chỉnh. Việc phụ thuộc lớn vào giống Ri6 trong khi thị trường quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc, có xu hướng ưa chuộng Monthong cho thấy cần đa dạng hóa giống và định hướng sản xuất theo từng phân khúc. Đồng thời, đẩy mạnh nghiên cứu các giống có khả năng bảo quản tốt, phù hợp vận chuyển xa sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh.
Dù đối mặt với nhiều khó khăn trong ngắn hạn, triển vọng xuất khẩu sầu riêng vẫn được đánh giá tích cực. Sản lượng tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ đang tăng mạnh, chiếm khoảng 60–70% tổng sản lượng cả nước, đồng thời có lợi thế về mùa vụ lệch với Thái Lan, giúp giảm áp lực cạnh tranh trực tiếp.
Số liệu cho thấy xuất khẩu rau quả trong 4 tháng đầu năm đạt hơn 2 tỷ USD, tăng trên 22%, trong đó sầu riêng tiếp tục là mặt hàng chủ lực. Với đà này, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng năm 2026 hoàn toàn có thể vượt mốc 3 tỷ USD, thậm chí tiến tới 4 tỷ USD nếu tận dụng tốt cơ hội thị trường.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, kiểm soát chất lượng từ vùng trồng và linh hoạt thích ứng với nhu cầu thị trường sẽ là yếu tố quyết định để sầu riêng Việt Nam không chỉ giữ vững thị phần mà còn nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.