Nhưng vị trí của một doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng không chỉ được đo bằng số lượng đơn hàng hay quy mô doanh thu. Phần giá trị doanh nghiệp thực sự giữ lại mới là câu hỏi quan trọng hơn.
Đây cũng là bài toán đặt ra cho cộng đồng doanh nghiệp Việt khi lợi thế về chi phí sản xuất ngày càng thu hẹp.
Có đơn hàng lớn chưa có nghĩa đã làm chủ giá trị
Trao đổi với báo giới, Luật sư Bùi Văn Thành - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam đưa ra nhận định cho viết, nhiều ngành công nghiệp Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam không còn chỉ được biết đến như một nền kinh tế đang phát triển mà đã trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc sản xuất toàn cầu.
![]() |
| Thương hiệu là một trong những yếu tố then chốt tạo nên sự thành công của doanh nghiệp. Một thương hiệu nối tiếng, vững mạnh là thương hiệu được khách hàng nhanh chóng nhận biết mà không phải thông qua bất kỳ dấu hiệu nhận biết hay sự gợi nào. |
Tuy nhiên, thành công lớn nhất trong giai đoạn vừa qua vẫn chủ yếu nằm ở năng lực sản xuất, trong khi năng lực kiến tạo thương hiệu và giá trị toàn cầu còn là khoảng trống cần nhanh chóng lấp đầy.
Thực tế, một doanh nghiệp Việt có thể trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 cho tập đoàn quốc tế, đáp ứng những đơn hàng lớn và tiêu chuẩn khắt khe. Nhưng nếu sản phẩm mang hoàn toàn thương hiệu của đối tác, thiết kế do đối tác quyết định, công nghệ thuộc về đối tác và thị trường cũng nằm trong tay đối tác, thì phần giá trị doanh nghiệp nắm giữ vẫn hạn chế.
Trong cấu trúc đó, doanh thu lớn chưa chắc đồng nghĩa với quyền quyết định lớn và giá trị gia tăng cao.
Mô hình gia công, cung ứng theo đơn đặt hàng vẫn có vai trò quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tích lũy vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mở rộng quy mô. Vấn đề nằm ở bước đi tiếp theo: doanh nghiệp có sử dụng chính quá trình tham gia chuỗi cung ứng để từng bước làm chủ công nghệ, thiết kế, tiêu chuẩn, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và thị trường hay không.
Thương hiệu không còn là chuyện của marketing
Khi nhân công giá rẻ không còn là lợi thế tuyệt đối, cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng dịch chuyển sang chất lượng, tốc độ, khả năng đổi mới, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh, dữ liệu và năng lực chống chịu.
Trong bối cảnh đó, thương hiệu trở thành một tài sản kinh tế, thay vì chỉ được xem là công cụ quảng bá.
Chuyên gia thương hiệu Võ Văn Quang cho biết Việt Nam hiện đã có nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Vinamilk, cà phê Trung Nguyên, Vinfast, Thaco, FPT... Mỗi doanh nghiệp đang đi theo con đường xây dựng thương hiệu riêng. Tuy nhiên, những thương hiệu nổi tiếng vẫn chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp và tập đoàn lớn, trong khi nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa thực sự có thương hiệu hoặc hiểu về thương hiệu còn phiến diện.
Điều này phản ánh một bài toán rất thực tế.
Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nguồn vốn thường phải ưu tiên cho nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, nhân sự, dòng tiền và mở rộng thị trường. Trong khi đó, thương hiệu cần thời gian dài để tích lũy và không phải khoản đầu tư nào cũng tạo doanh thu ngay.
Tâm lý “sản xuất trước, thương hiệu tính sau” vì thế vẫn tồn tại.
Nhưng khi doanh nghiệp muốn bước ra thị trường quốc tế, cách tiếp cận này có thể trở thành lực cản. Bởi thương hiệu mạnh không chỉ nằm ở tên gọi hay logo. Nó được tạo nên từ chất lượng ổn định, tiêu chuẩn sản phẩm, năng lực đổi mới, dịch vụ, bảo hộ sở hữu trí tuệ, trách nhiệm môi trường và uy tín được tích lũy qua thời gian.
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thương hiệu còn gắn trực tiếp với niềm tin của đối tác. Một doanh nghiệp được lựa chọn lâu dài không chỉ vì có thể giao một lô hàng đạt chuẩn, mà vì có khả năng duy trì chất lượng, minh bạch và đáp ứng ổn định trong nhiều năm.
Từ nhà cung ứng thành người kiến tạo giá trị
Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nhất thiết phải từ bỏ vai trò nhà cung ứng để xây dựng thương hiệu riêng. Ngược lại, chính chuỗi cung ứng toàn cầu có thể trở thành môi trường để doanh nghiệp học hỏi và nâng cấp.
![]() |
| Việt Nam hiện đã có khá nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Vinamilk, cà phê Trung Nguyên, Vinfast, Thaco, FPT… Mỗi doanh nghiệp đều đang đi theo con đường xây dựng thương hiệu riêng. Tuy nhiên, các thương hiệu nổi tiếng của Việt Nam mới chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp và tập đoàn lớn, còn các doanh nghiệp nhỏ dường như chưa có thương hiệu. |
Khi làm việc với các tập đoàn quốc tế, doanh nghiệp Việt có cơ hội tiếp cận những yêu cầu cao hơn về quản trị, công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu và chất lượng. Nếu biết tích lũy năng lực, những kinh nghiệm đó có thể trở thành nền tảng để phát triển sản phẩm và thương hiệu riêng.
Theo chuyên gia Võ Văn Quang, doanh nghiệp không nên chờ “đủ lớn” mới làm thương hiệu, mà cần tận dụng sớm những thế mạnh đang có để đi tắt đón đầu.
Đây cũng là sự thay đổi về tư duy cạnh tranh. Tham gia chuỗi cung ứng không nên chỉ được hiểu là tìm kiếm thêm đơn hàng từ các tập đoàn lớn. Mục tiêu dài hạn phải là từng bước nâng vị trí trong chuỗi giá trị.
Khi đó, doanh nghiệp cần xác định rõ những tài sản nào mình có thể sở hữu và gia tăng giá trị: một thiết kế riêng, một công nghệ riêng, một tiêu chuẩn riêng, một bằng sáng chế, một hệ thống dữ liệu, một thương hiệu hoặc một thị trường mà doanh nghiệp có khả năng trực tiếp tiếp cận.
Cần thêm lực đẩy từ hệ sinh thái hỗ trợ
Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để tự mình thực hiện toàn bộ quá trình này.
Chuyên gia Võ Văn Quang cho bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, cần có những chương trình hỗ trợ thiết thực hơn về tư vấn thương hiệu, bảo hộ sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn quốc tế, thiết kế sản phẩm, xúc tiến thương mại và phát triển thị trường nước ngoài. Các chương trình cần tập trung vào nâng năng lực thực chất thay vì chỉ dừng ở quảng bá hình ảnh.
Một hướng khác là thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Các tập đoàn quốc tế không chỉ nên được nhìn nhận với vai trò nhà đầu tư, mà còn có thể trở thành “trường học” để doanh nghiệp Việt học hỏi về tiêu chuẩn, quản trị, công nghệ và cách thức tham gia thị trường toàn cầu.
Cơ hội đang mở ra khi chuỗi cung ứng quốc tế tiếp tục tái cấu trúc. Nhưng lợi ích lớn nhất sẽ không đến từ việc Việt Nam có thêm bao nhiêu nhà máy hay nhận thêm bao nhiêu đơn hàng.
Thước đo quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt giữ lại được bao nhiêu giá trị và từng bước làm chủ được bao nhiêu tài sản tạo ra giá trị cao.
Từ sản xuất cho thế giới đến bán sản phẩm dưới thương hiệu của mình là một chặng đường dài. Nhưng nếu doanh nghiệp không bắt đầu tích lũy từ hôm nay, khoảng cách về thương hiệu, công nghệ và thị trường sẽ tiếp tục quyết định phần giá trị mà doanh nghiệp được hưởng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.