Thứ sáu 03/07/2026 14:09
Hotline: 024.355.63.010
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Lâm Đồng chấn chỉnh tiến độ xây dựng phương án quản lý rừng, đất lâm nghiệp, xử lý nghiêm các đơn vị chậm trễ

Lâm Đồng chấn chỉnh tiến độ xây dựng phương án quản lý rừng, đất lâm nghiệp, xử lý nghiêm các đơn vị chậm trễ

UBND tỉnh Lâm Đồng vừa yêu cầu các sở, ngành, đơn vị chủ rừng và UBND các xã, phường, đặc khu khẩn trương hoàn thiện phương án quản lý rừng bền vững và phương án quản lý đất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật. Các đơn vị chủ rừng phải hoàn thành việc lập hồ sơ và trình thẩm định trước ngày 30/7/2026, nếu chậm trễ sẽ bị kiểm tra, xử lý theo quy định.
Tài nguyên bản địa: Khi giá trị kinh tế được đánh thức từ chính cánh rừng

Tài nguyên bản địa: Khi giá trị kinh tế được đánh thức từ chính cánh rừng

Ở nhiều vùng cao, mỗi khi cần phát triển sản xuất, bài toán đầu tiên thường là tìm thêm đất. Nhưng đất càng mở rộng, áp lực lên rừng càng lớn. Lao Chải (Lào Cai) đang chọn một cách đi khác: giữ nguyên màu xanh của rừng, khai thác hiệu quả những giá trị sẵn có dưới tán cây để tạo thêm sinh kế. Điều địa phương hướng đến không chỉ là một mô hình sản xuất mới, mà là thay đổi tư duy phát triển từ khai thác tài nguyên sang nâng giá trị tài nguyên.
Ninh Bình triển khai xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách năm 2027

Ninh Bình triển khai xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách năm 2027

UBND tỉnh Ninh Bình vừa ban hành Chỉ thị số 08/CT-UBND về xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2027. Chỉ thị yêu cầu các sở, ban, ngành, UBND các xã, phường và các cơ quan, đơn vị liên quan tổ chức đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ năm 2026; đồng thời xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2027 bảo đảm chất lượng, tiến độ theo quy định.
Hà Tĩnh đề xuất đầu tư 7.740 tỷ đồng mở rộng đường ven biển thúc đẩy phát triển

Hà Tĩnh đề xuất đầu tư 7.740 tỷ đồng mở rộng đường ven biển thúc đẩy phát triển

Tuyến đường ven biển Hà Tĩnh được đề xuất nâng cấp quy mô lớn nhằm giảm tải giao thông, tăng kết nối vùng và mở rộng không gian phát triển kinh tế biển trong giai đoạn mới.
Thời tiết hôm nay 3/7: Từ đêm nay Bắc Bộ có mưa lớn

Thời tiết hôm nay 3/7: Từ đêm nay Bắc Bộ có mưa lớn

Thời tiết hôm nay 3/7, trưa và chiều nay có mưa rải rác, vẫn hơi oi nóng; Bắc Trung Bộ nắng mưa đan xen; cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ chiều tối có mưa dông diện rộng.
Thuế TP. Hồ Chí Minh thu hơn 400.000 tỷ đồng sau 6 tháng, tăng tốc quản lý nguồn thu để hoàn thành mục tiêu năm 2026

Thuế TP. Hồ Chí Minh thu hơn 400.000 tỷ đồng sau 6 tháng, tăng tốc quản lý nguồn thu để hoàn thành mục tiêu năm 2026

Trong 6 tháng đầu năm 2026, Thuế TP. Hồ Chí Minh thu ngân sách nhà nước hơn 400.000 tỷ đồng, tăng 36% so với cùng kỳ năm trước. Bước sang nửa cuối năm, ngành thuế xác định tập trung quản lý chặt nguồn thu, chống thất thu, đẩy mạnh thu hồi nợ thuế, kiểm soát hoàn thuế và khai thác hiệu quả các dư địa tăng thu nhằm hoàn thành mục tiêu thu ngân sách được giao.
TP. Đồng Nai ghi nhận tăng trưởng GRDP 9,81% trong 6 tháng đầu năm 2026, tiếp tục thuộc nhóm đầu cả nước

TP. Đồng Nai ghi nhận tăng trưởng GRDP 9,81% trong 6 tháng đầu năm 2026, tiếp tục thuộc nhóm đầu cả nước

Trong 6 tháng đầu năm 2026, kinh tế TP. Đồng Nai duy trì đà tăng trưởng tích cực với GRDP ước tăng 9,81% so với cùng kỳ năm trước. Công nghiệp - xây dựng tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ lực, trong khi quy mô nền kinh tế đạt gần 360 nghìn tỷ đồng, đưa TP. Đồng Nai tiếp tục nằm trong nhóm bốn địa phương có quy mô GRDP lớn nhất cả nước.
Hà Tĩnh được phân bổ gần 1.150 tỷ đồng vốn đầu tư công để thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia

Hà Tĩnh được phân bổ gần 1.150 tỷ đồng vốn đầu tư công để thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia

Trong đợt phân bổ vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 (đợt 1), Hà Tĩnh được Trung ương bố trí gần 1.150 tỷ đồng để triển khai ba Chương trình mục tiêu quốc gia, gồm xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi.
Ông Nguyễn Trọng Hiếu được bầu giữ chức Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hà Tĩnh

Ông Nguyễn Trọng Hiếu được bầu giữ chức Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hà Tĩnh

Chiều 2/7, tại Kỳ họp thứ 6 (kỳ họp chuyên đề), Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Tĩnh khóa XIX đã bầu ông Nguyễn Trọng Hiếu, Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Giám đốc Sở Tài chính, giữ chức Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hà Tĩnh nhiệm kỳ 2026-2031.
Lâm Đồng: Mũi Né đón hơn 1,14 triệu lượt khách trong 6 tháng đầu năm, kinh tế - xã hội tiếp tục khởi sắc

Lâm Đồng: Mũi Né đón hơn 1,14 triệu lượt khách trong 6 tháng đầu năm, kinh tế - xã hội tiếp tục khởi sắc

Trong 6 tháng đầu năm 2026, tình hình kinh tế - xã hội trên địa bàn phường Mũi Né (tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục duy trì đà phục hồi và tăng trưởng tích cực. Hoạt động thương mại, dịch vụ, du lịch diễn ra sôi động, nhiều chỉ tiêu đạt và vượt kế hoạch; công tác quản lý đô thị, đầu tư công, an sinh xã hội và quốc phòng - an ninh được triển khai đồng bộ, tạo nền tảng để địa phương hoàn thành các mục tiêu phát triển trong những tháng cuối năm.
Đắk Lắk lựa chọn phương án đầu tư cao tốc Phú Yên - Đắk Lắk (CT.23)  theo phương thức đối tác công tư

Đắk Lắk lựa chọn phương án đầu tư cao tốc Phú Yên - Đắk Lắk (CT.23) theo phương thức đối tác công tư

Tỉnh Đắk Lắk đã chính thức thống nhất chủ trương đầu tư dự án đường bộ cao tốc Phú Yên - Đắk Lắk (CT.23) theo phương thức đối tác công tư (PPP). Quyết định chiến lược này được đưa ra sau buổi làm việc giữa lãnh đạo Tỉnh ủy và UBND tỉnh Đắk Lắk với lãnh đạo Tập đoàn Đèo Cả.
Lào Cai tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường đầu tư kinh doanh

Lào Cai tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường đầu tư kinh doanh

Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo và kinh tế số trở thành động lực tăng trưởng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và xây dựng môi trường đầu tư minh bạch. Việc UBND tỉnh Lào Cai ban hành Kế hoạch số 309/KH-UBND triển khai thực hiện Chỉ thị số 02/CT-TTg và Công điện số 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thể hiện quyết tâm đưa công tác thực thi quyền sở hữu trí tuệ đi vào thực chất, góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh an toàn, lành mạnh và bền vững.
Hà Nội đặt mục tiêu tăng trưởng trên 11% năm 2026, tập trung vào đầu tư, xây dựng và dịch vụ

Hà Nội đặt mục tiêu tăng trưởng trên 11% năm 2026, tập trung vào đầu tư, xây dựng và dịch vụ

Sau khi ghi nhận GRDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,22%, Hà Nội tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng trên 11% trong cả năm. Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Vũ Đại Thắng cho rằng dư địa tăng trưởng những tháng cuối năm chủ yếu nằm ở các lĩnh vực đầu tư, xây dựng, dịch vụ và du lịch, đồng thời yêu cầu các đơn vị quyết liệt tháo gỡ điểm nghẽn để hoàn thành mục tiêu được Chính phủ giao.
Du lịch Khánh Hòa cần tư duy mới để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt

Du lịch Khánh Hòa cần tư duy mới để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt

Khánh Hòa tổ chức hội thảo triển khai Chiến lược phát triển du lịch giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045. Từ “điểm đến đẹp” và “điểm đến hấp dẫn, đáng quay lại” - góc nhìn về trải nghiệm du khách và chất lượng dịch vụ.
Lào Cai phát huy hiệu quả chính sách dân tộc, tạo động lực phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số

Lào Cai phát huy hiệu quả chính sách dân tộc, tạo động lực phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số

Không chỉ bảo đảm an sinh xã hội, các chính sách dân tộc đang từng bước trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội ở Lào Cai. Thông qua việc đầu tư hạ tầng, hỗ trợ sinh kế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và gìn giữ bản sắc văn hóa, địa phương đang từng bước thu hẹp khoảng cách phát triển giữa vùng đồng bào dân tộc thiểu số với các khu vực khác, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và bao trùm.