Thứ năm 05/11/2026 22:03
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Hà Tĩnh tổ chức tuần lễ văn hóa đại đoàn kết từ ngày 18/11

Hà Tĩnh tổ chức tuần lễ văn hóa đại đoàn kết từ ngày 18/11

Hướng tới Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11, Hà Tĩnh triển khai chuỗi hoạt động văn hóa, nghệ thuật và giao lưu cộng đồng trong một tuần, với 4 sự kiện trọng điểm cấp tỉnh, góp phần tôn vinh bản sắc dân tộc, lan tỏa giá trị di sản và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Hà Tĩnh dành 70 tỷ đồng xây dựng Biểu tượng Chiến thắng

Hà Tĩnh dành 70 tỷ đồng xây dựng Biểu tượng Chiến thắng

Công trình Biểu tượng Chiến thắng tỉnh Hà Tĩnh dự kiến được xây dựng trên diện tích 1,75ha tại công viên hồ Bồng Sơn, phường Thành Sen, với tổng vốn đầu tư 70 tỷ đồng. Dự án đặt mục tiêu hoàn thành trong năm 2027, kịp phục vụ kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh - Liệt sĩ.
Hơn 400 hoạt động lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam trên cả nước

Hơn 400 hoạt động lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam trên cả nước

Hơn 400 chương trình nghệ thuật, hoạt động thể thao, triển lãm và giao lưu cộng đồng đang được chuẩn bị trên cả nước, hướng tới Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11/2026. Chuỗi sự kiện không chỉ tôn vinh bản sắc dân tộc mà còn mở rộng không gian thụ hưởng văn hóa, tăng cường gắn kết cộng đồng.
TP. Hồ Chí Minh siết quản lý nạo vét, nâng cấp ao hồ từ ngày 20/11

TP. Hồ Chí Minh siết quản lý nạo vét, nâng cấp ao hồ từ ngày 20/11

Quy định mới của UBND TP. Hồ Chí Minh đặt ra yêu cầu chặt chẽ về bảo vệ môi trường, kiểm soát sản phẩm thu hồi và trách nhiệm tài chính trong hoạt động nạo vét, sửa chữa, nâng cấp ao hồ, đầm, hồ chứa nước.
TP. Hồ Chí Minh đề xuất hỗ trợ tái định cư đến 6 tỷ đồng

TP. Hồ Chí Minh đề xuất hỗ trợ tái định cư đến 6 tỷ đồng

TP. Hồ Chí Minh có thể hỗ trợ tối đa 6 tỷ đồng/trường hợp cho người dân có đất bị thu hồi để khai thác không gian ngầm, không gian tầm thấp, tầm cao, đủ điều kiện tái định cư nhưng lựa chọn tự lo chỗ ở mới. Dự thảo cũng đề xuất bồi thường 100% chi phí sửa chữa, khắc phục thiệt hại do ảnh hưởng của công trình.
TP. Hồ Chí Minh mở hơn 200 dự án đón dòng vốn Hàn Quốc

TP. Hồ Chí Minh mở hơn 200 dự án đón dòng vốn Hàn Quốc

Với hơn 200 dự án kêu gọi đầu tư thuộc 9 nhóm lĩnh vực, TP. Hồ Chí Minh đang mở rộng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp Hàn Quốc trong những ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Đáng chú ý, các dự án bán dẫn, khu công nghiệp thế hệ mới, hạ tầng giao thông và phát triển đô thị được xác định là những lĩnh vực có nhiều dư địa hợp tác trong giai đoạn tới.
Lâm Đồng thúc đẩy kinh tế ban đêm, mở rộng không gian thương mại và du lịch Đà Lạt

Lâm Đồng thúc đẩy kinh tế ban đêm, mở rộng không gian thương mại và du lịch Đà Lạt

Lâm Đồng định hướng phát triển kinh tế ban đêm tại trung tâm Đà Lạt, kết hợp chỉnh trang đô thị, mở rộng không gian thương mại, ẩm thực và dịch vụ du lịch. Mục tiêu là kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu của du khách, tạo thêm việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
Tây Ninh phát động chuỗi hoạt động hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam

Tây Ninh phát động chuỗi hoạt động hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam

Từ ngày 2 - 24/11/2026, tỉnh Tây Ninh triển khai chuỗi hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao và triển lãm nhằm hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam (24/11), gắn với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc (18/11) và Ngày Di sản văn hóa Việt Nam (23/11).
Phú Thọ xếp thứ 11/34 tỉnh, thành phố về chỉ số đổi mới sáng tạo năm 2026

Phú Thọ xếp thứ 11/34 tỉnh, thành phố về chỉ số đổi mới sáng tạo năm 2026

Với 46,49 điểm, Phú Thọ xếp thứ 11/34 tỉnh, thành phố về Chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương (PII) năm 2026, nổi bật ở lĩnh vực công nghiệp, xuất khẩu và năng lực điều hành.
Cao tốc Bắc - Nam: 18/21 trạm dừng nghỉ đã khai thác, quyết hoàn thành trong năm 2026

Cao tốc Bắc - Nam: 18/21 trạm dừng nghỉ đã khai thác, quyết hoàn thành trong năm 2026

Tiến độ đầu tư các trạm dừng nghỉ trên cao tốc Bắc - Nam phía Đông đang được đẩy nhanh, với 18/21 trạm đã hoàn thành các công trình dịch vụ thiết yếu và đưa vào khai thác. Các trạm còn lại được yêu cầu tăng tốc thi công, phấn đấu hoàn thành trong năm 2026, đồng thời triển khai đồng bộ hệ thống trạm sạc xe điện.
Lào Cai nâng chất lượng rừng: Giữ an toàn sinh thái, gia tăng giá trị kinh tế lâm nghiệp

Lào Cai nâng chất lượng rừng: Giữ an toàn sinh thái, gia tăng giá trị kinh tế lâm nghiệp

Với địa hình đồi núi chia cắt, nguy cơ lũ quét, sạt lở đất thường trực tại nhiều khu vực, chất lượng rừng có ý nghĩa đặc biệt đối với an toàn sinh thái của Lào Cai. Việc phục hồi hơn 27.642 ha rừng, mở rộng diện tích quế hữu cơ, chứng chỉ rừng và ứng dụng công nghệ trong quản lý đang cho thấy một hướng tiếp cận mới: bảo vệ rừng phải gắn với nâng cao giá trị kinh tế, tạo sinh kế và lợi ích lâu dài cho người dân.
Không gian du lịch phía Tây Lào Cai rộng mở từ tuyến đường kết nối cao tốc

Không gian du lịch phía Tây Lào Cai rộng mở từ tuyến đường kết nối cao tốc

Tuyến đường kết nối nút giao IC14 cao tốc Nội Bài - Lào Cai với Quốc lộ 32 đi vào khai thác đồng bộ đang mở thêm hướng liên kết kinh tế cho khu vực phía Tây tỉnh Lào Cai. Trong không gian phát triển mới ấy, xã Mỏ Vàng đứng trước cơ hội khai thác lợi thế cảnh quan, văn hóa bản địa, nông nghiệp và dược liệu để hình thành những sản phẩm du lịch đặc trưng, đồng thời tạo thêm sinh kế và nâng cao thu nhập cho người dân.
Tỉnh Khánh Hòa phải rà soát 53 dự án dừng triển khai sau sắp xếp

Tỉnh Khánh Hòa phải rà soát 53 dự án dừng triển khai sau sắp xếp

Kiểm toán Nhà nước chỉ ra nhiều tồn tại trong quản lý, phân bổ và sử dụng vốn đầu tư công tại tỉnh Khánh Hòa. Đáng chú ý, 53 dự án phải dừng sau khi được phê duyệt chủ trương đầu tư, trong đó có 20 dự án đã bố trí vốn.
Vĩnh Long đứng thứ ba cả nước về OCOP 5 sao

Vĩnh Long đứng thứ ba cả nước về OCOP 5 sao

Với 980 sản phẩm OCOP còn hiệu lực, trong đó có 15 sản phẩm đạt chuẩn 5 sao, tỉnh Vĩnh Long đang khẳng định vị thế trong phát triển kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, khi hơn 80% sản phẩm mới đạt 3 sao, bài toán đặt ra không chỉ là gia tăng số lượng mà còn phải nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Lào Cai phát triển kinh tế ban đêm: Cơ hội mới cho doanh nghiệp và du lịch

Lào Cai phát triển kinh tế ban đêm: Cơ hội mới cho doanh nghiệp và du lịch

Không chỉ là câu chuyện kéo dài thời gian phục vụ du khách, phát triển kinh tế ban đêm đang mở ra hướng khai thác mới đối với những lợi thế về du lịch, văn hóa, thương mại và dịch vụ của Lào Cai. Tuy nhiên, để những không gian đêm thực sự trở thành động lực tăng trưởng, điều quan trọng không nằm ở quy mô đầu tư hay sự sôi động trong những ngày khai trương, mà ở khả năng tạo ra sản phẩm có sức hút, thu hút dòng tiền và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
bao-hiem-that-nghiep