Thứ hai 27/07/2026 23:02
Hotline: 024.355.63.010
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Khánh Hòa nâng chuẩn an ninh du lịch để tăng sức cạnh tranh của điểm đến quốc tế

Khánh Hòa nâng chuẩn an ninh du lịch để tăng sức cạnh tranh của điểm đến quốc tế

Một bãi biển đẹp có thể đưa du khách đến với một điểm đến. Nhưng để họ quay trở lại nhiều lần, điều cần hơn là cảm giác an toàn, sự minh bạch và chất lượng dịch vụ. Trong bối cảnh du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, việc Khánh Hòa triển khai Chỉ thị số 24/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ không chỉ nhằm giữ gìn an ninh, trật tự mà còn là bước nâng chuẩn năng lực cạnh tranh của ngành du lịch, tạo nền tảng phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Hà Tĩnh vươn nhóm dẫn đầu giải ngân đầu tư công, đạt hơn 51% kế hoạch

Hà Tĩnh vươn nhóm dẫn đầu giải ngân đầu tư công, đạt hơn 51% kế hoạch

Với tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công đạt 51,7% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, Hà Tĩnh hiện đứng thứ 3/34 địa phương trên cả nước. Kết quả này đến từ việc đẩy nhanh giải phóng mặt bằng, tăng tốc thi công các công trình trọng điểm và chủ động tháo gỡ khó khăn cho chủ đầu tư, nhà thầu.
UNFPA và Organon triển khai dự án hỗ trợ sức khỏe sinh sản cho 1.000 nữ công nhân

UNFPA và Organon triển khai dự án hỗ trợ sức khỏe sinh sản cho 1.000 nữ công nhân

Dự án kéo dài 12 tháng sẽ khảo sát khoảng 1.000 nữ công nhân tại các khu công nghiệp ở TP.HCM, đồng thời thí điểm mô hình phòng khám lưu động và tư vấn ngoài giờ nhằm tăng khả năng tiếp cận dịch vụ sức khỏe sinh sản.
Chung cư Lào Cai: Người trẻ đang mua một căn hộ hay mua chất lượng sống?

Chung cư Lào Cai: Người trẻ đang mua một căn hộ hay mua chất lượng sống?

Sau sáp nhập tỉnh Lào Cai, nhu cầu an cư của cán bộ, công chức và người lao động tại Lào Cai gia tăng. Chung cư và nhà ở xã hội đang trở thành lời giải cho bài toán ổn định cuộc sống, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sống.
Cục CSGT đề xuất tổ chức làn vượt riêng trên cao tốc, siết quy định dừng đỗ

Cục CSGT đề xuất tổ chức làn vượt riêng trên cao tốc, siết quy định dừng đỗ

Cục Cảnh sát giao thông (Cục CSGT) đề xuất tổ chức làn đường dành riêng cho xe vượt trên các tuyến cao tốc đủ điều kiện nhằm hạn chế tình trạng phương tiện chạy chậm bám làn trái, đồng thời kiến nghị sửa đổi quy định về dừng, đỗ xe để nâng cao an toàn và hiệu quả khai thác hạ tầng.
Chủ nhà trọ thu tiền điện vượt quy định có thể bị phạt đến 30 triệu đồng

Chủ nhà trọ thu tiền điện vượt quy định có thể bị phạt đến 30 triệu đồng

Để Nghị định số 133/2026/NĐ-CP đi vào cuộc sống, chính quyền cơ sở, ngành điện cần thiết lập kênh phản ánh thuận tiện, bảo mật thông tin của người phản ánh và xử lý công khai các trường hợp vi phạm.
Hơn 12.000 tỷ đồng tín dụng chính sách đang thay đổi Tuyên Quang như thế nào?

Hơn 12.000 tỷ đồng tín dụng chính sách đang thay đổi Tuyên Quang như thế nào?

Hơn 12.000 tỷ đồng đang lưu chuyển trong nền kinh tế Tuyên Quang. Đó không chỉ là quy mô nguồn vốn tín dụng chính sách mà còn là dòng vốn đang hiện diện trên những đồi quế, nương chè, trang trại chăn nuôi, cơ sở sản xuất, cửa hàng kinh doanh nhỏ và cả những công trình nước sạch ở vùng nông thôn. Điều đáng quan tâm không phải là quy mô nguồn vốn lớn đến đâu, mà là hơn 12.000 tỷ đồng ấy đã làm thay đổi đời sống người dân và năng lực phát triển của Tuyên Quang như thế nào.
Khánh Hòa: Phạt đến 15 triệu đồng biển hiệu không chữ tiếng Việt, buộc tháo dỡ

Khánh Hòa: Phạt đến 15 triệu đồng biển hiệu không chữ tiếng Việt, buộc tháo dỡ

Tổng kiểm tra, xử lý nghiêm tại các tuyến phố du lịch. Siết chặt cấp phép Phòng Quản lý Văn hóa và Du lịch, tăng cường quản lý nhà nước, yêu cầu các đơn vị thiết kế, in ấn quảng cáo chủ động từ chối và giải thích cho khách hàng nếu có yêu cầu làm biển sai luật.
Hà Nội sẽ khởi công 114 dự án nhà ở xã hội, quyết tâm hoàn thành mục tiêu lớn

Hà Nội sẽ khởi công 114 dự án nhà ở xã hội, quyết tâm hoàn thành mục tiêu lớn

Hà Nội yêu cầu khởi công toàn bộ 114 dự án nhà ở xã hội trong 6 tháng cuối năm 2026, đồng thời cắt giảm mạnh thủ tục hành chính, đẩy nhanh giải phóng mặt bằng và tăng nguồn cung nhà ở.
Khánh Hòa: Khu kinh tế Vân Phong đón làn sóng dịch chuyển đầu tư, kiến tạo cực tăng trưởng mới

Khánh Hòa: Khu kinh tế Vân Phong đón làn sóng dịch chuyển đầu tư, kiến tạo cực tăng trưởng mới

Trong bối cảnh chuyển dịch mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng, cùng xu hướng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững, Việt Nam đang trở thành điểm đến của các dòng vốn đầu tư, từng bước khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất mới của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trong bức tranh ấy, Khánh Hòa, đặc biệt là KKT Vân Phong được Chính phủ và tỉnh xác định là một trong những không gian phát triển chiến lược của quốc gia.
Lào Cai tháo gỡ điểm nghẽn vật liệu xây dựng, giữ nhịp các dự án đầu tư

Lào Cai tháo gỡ điểm nghẽn vật liệu xây dựng, giữ nhịp các dự án đầu tư

Một công trình có thể chậm tiến độ không chỉ vì thiếu vốn hay vướng giải phóng mặt bằng, mà còn bởi thiếu cát, thiếu đá hoặc giá vật liệu tăng đột biến. Khi nguồn cung vật liệu xây dựng bị gián đoạn, áp lực không chỉ dồn lên nhà thầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và môi trường kinh doanh. Đó cũng là lý do UBND tỉnh Lào Cai yêu cầu các sở, ngành, địa phương khẩn trương tháo gỡ những điểm nghẽn trong cung ứng vật liệu xây dựng, bảo đảm nguồn lực cho các dự án đang triển khai.
Lào Cai rà soát phương án ứng phó thiên tai, nâng cao năng lực phòng ngừa từ cơ sở

Lào Cai rà soát phương án ứng phó thiên tai, nâng cao năng lực phòng ngừa từ cơ sở

Thời tiết cực đoan đang đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy ứng phó sang chủ động phòng ngừa. Trước diễn biến khó lường của mùa mưa lũ, UBND tỉnh Lào Cai yêu cầu các sở, ngành và chính quyền các xã, phường khẩn trương rà soát, cập nhật phương án ứng phó thiên tai theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp, bảo đảm sẵn sàng xử lý mọi tình huống, hạn chế thấp nhất thiệt hại về người và tài sản.
Mỏ Vàng (Lào Cai): Những lời tri ân được viết bằng những việc làm thiết thực

Mỏ Vàng (Lào Cai): Những lời tri ân được viết bằng những việc làm thiết thực

Có những lời tri ân không được viết trên những tấm băng rôn hay phát biểu trong các buổi lễ. Chúng được viết bằng những đôi bàn tay lấm xi măng, bằng những bước chân đến tận từng gia đình chính sách, bằng sự sẻ chia chân thành của cả cộng đồng. Những ngày tháng Bảy này, xã Mỏ Vàng đã chọn cách tri ân như thế. Không phô trương, không hình thức, nhưng đủ để những người có công cảm nhận được sự trân trọng và biết ơn từ thế hệ hôm nay.
1.183 ngọn nến thắp sáng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” trên quê hương Khánh Hòa

1.183 ngọn nến thắp sáng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” trên quê hương Khánh Hòa

Không chỉ là những ngọn nến được thắp lên trong đêm tháng Bảy, Lễ thắp nến tri ân tại Nghĩa trang Liệt sĩ Ninh Thuận, xã Xuân Hải, tỉnh Khánh Hòa còn là dịp để thế hệ hôm nay lặng mình trước những hy sinh của cha anh, tiếp nối mạch nguồn truyền thống yêu nước và bồi đắp trách nhiệm đối với tương lai của đất nước.
Thời tiết hôm nay 27/7: Bắc Bộ dịu mát hơn

Thời tiết hôm nay 27/7: Bắc Bộ dịu mát hơn

Thời tiết hôm nay 27/7, Bắc Bộ chiều tối và đêm có mưa vừa, mưa to; Trung Bộ ngày nắng ráo, có nơi nắng nóng, chiều tối có mưa dông, cục bộ có nơi mưa to; cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ chiều tối mưa dông mạnh.