Thứ tư 14/01/2026 23:30
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Quảng Trị: Tổ chức Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 vui tươi, lành mạnh, an toàn, tiết kiệm

Quảng Trị: Tổ chức Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 vui tươi, lành mạnh, an toàn, tiết kiệm

UBND tỉnh Quảng Trị vừa ban hành Chỉ thị 01/CT-UBND ngày 12/01/2026 về tổ chức Tết Bính Ngọ 2026 vui tươi, an toàn, tiết kiệm; yêu cầu bình ổn thị trường, chăm lo an sinh, siết an ninh trật tự và phòng dịch.
Xây dựng Quảng Trị thành không gian ký ức hòa bình và điểm đến khác biệt!

Xây dựng Quảng Trị thành không gian ký ức hòa bình và điểm đến khác biệt!

Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Văn Hùng vừa có buổi làm việc với tỉnh Quảng Trị, đánh giá kết quả phát triển văn hóa, thể thao, du lịch và thống nhất nhiều định hướng chiến lược, trong đó có Năm Du lịch quốc gia 2027.
UBND tỉnh Đồng Nai thống nhất giới thiệu 10 nhân sự ứng cử đại biểu HĐND tỉnh nhiệm kỳ 2026–2031

UBND tỉnh Đồng Nai thống nhất giới thiệu 10 nhân sự ứng cử đại biểu HĐND tỉnh nhiệm kỳ 2026–2031

Sáng 14/1, UBND tỉnh Đồng Nai đã tổ chức hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi công tác và hội nghị ban lãnh đạo mở rộng, thống nhất giới thiệu 10 nhân sự đủ điều kiện, tiêu chuẩn ứng cử đại biểu HĐND tỉnh nhiệm kỳ 2026–2031, bảo đảm đúng quy trình, dân chủ và khách quan theo quy định pháp luật.
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc đầu tư khoa học – công nghệ, bố trí hơn 12.700 tỷ đồng năm 2026

TP. Hồ Chí Minh tăng tốc đầu tư khoa học – công nghệ, bố trí hơn 12.700 tỷ đồng năm 2026

Với tỷ trọng chiếm 4,16% tổng chi ngân sách, khoản đầu tư hơn 12.700 tỷ đồng cho khoa học – công nghệ năm 2026 thể hiện quyết tâm của TP. Hồ Chí Minh trong việc hiện thực hóa Nghị quyết 57, lấy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm trụ cột phát triển giai đoạn mới.
Thời tiết ngày mai 15/1/2026: Bắc Bộ trời nắng, sáng sớm sương mù

Thời tiết ngày mai 15/1/2026: Bắc Bộ trời nắng, sáng sớm sương mù

Thời tiết ngày mai 15/1/2026, theo Trung tâm Dự báo khí tượng thuỷ văn quốc gia dự báo Bắc Bộ sáng sớm có sương mù và sương mù nhẹ rải rác, trưa chiều trời nắng, đêm và sáng trời rét,.
Tổ chức sự kiện thể thao bền vững và cơ hội mới cho Việt Nam trên bản đồ quốc tế

Tổ chức sự kiện thể thao bền vững và cơ hội mới cho Việt Nam trên bản đồ quốc tế

Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội đăng cai các sự kiện thể thao quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu, năng lực tổ chức sự kiện theo hướng bền vững đang dần trở thành tiêu chí quan trọng để một điểm đến được lựa chọn và duy trì vị thế lâu dài.
Hà Nội gánh “trọng trách” lớn về nhà ở xã hội: Hoàn thành 18.700 căn ngay trong năm 2026

Hà Nội gánh “trọng trách” lớn về nhà ở xã hội: Hoàn thành 18.700 căn ngay trong năm 2026

Theo Nghị quyết số 7/NQ-CP vừa được Chính phủ ban hành, Hà Nội là địa phương được giao chỉ tiêu phát triển nhà ở xã hội cao nhất cả nước trong năm 2026, với 18.700 căn – gấp hơn ba lần kế hoạch trước đây, phản ánh áp lực lớn trong bối cảnh nhu cầu nhà ở ngày càng gia tăng.
Thời tiết hôm nay 14/1: Bắc Bộ trời nắng đẹp

Thời tiết hôm nay 14/1: Bắc Bộ trời nắng đẹp

Thời tiết hôm nay 14/1, vùng núi Bắc Bộ sương mù dày đặc, Trung Bộ trời nắng; cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ trời nắng, mưa trái mùa giảm.
Có “điểm tựa” tài chính, gánh nặng trước các rủi ro sẽ được sẻ chia

Có “điểm tựa” tài chính, gánh nặng trước các rủi ro sẽ được sẻ chia

Cuộc sống luôn tồn tại vô vàn thay đổi bất ngờ. Nhiều biến cố đều có thể ập đến với bất kỳ ai, như: tai nạn, bệnh hiểm nghèo, ung thư, thương tật vĩnh viễn... Khi ấy, nguồn thu nhập chắc chắn bị tổn thất và cuộc sống đang bình yên cũng sẽ bị đảo lộn, bản thân hoặc gia đình lâm vào cảnh khó khăn. Nhưng nếu bạn đã có Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) đồng hành thì gánh nặng về tài chính ắt sẽ được sẻ chia!...
Khánh Hòa năm 2025: Thu ngân sách vượt 53,6%, GRDP tăng 7,11%

Khánh Hòa năm 2025: Thu ngân sách vượt 53,6%, GRDP tăng 7,11%

Năm 2025, Khánh Hòa vượt 21/22 chỉ tiêu kinh tế - xã hội, GRDP đạt 209.000 tỷ đồng, thu ngân sách vượt 53,6%, du lịch đón hơn 16 triệu lượt khách.
Quảng Ninh quyết liệt chống khai thác IUU, hướng tới nghề cá hiện đại và bền vững

Quảng Ninh quyết liệt chống khai thác IUU, hướng tới nghề cá hiện đại và bền vững

Trong bối cảnh cả nước nỗ lực thực hiện các khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC) nhằm tháo gỡ “thẻ vàng” đối với thủy sản Việt Nam, tỉnh Quảng Ninh tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong, quyết liệt và bài bản trong công tác chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), gắn với bảo vệ, tái tạo nguồn lợi thủy sản và tái cơ cấu nghề cá theo hướng bền vững.
Đồng Nai chuẩn bị đấu giá quyền khai thác 19 khu vực mỏ, chủ động nguồn vật liệu xây dựng

Đồng Nai chuẩn bị đấu giá quyền khai thác 19 khu vực mỏ, chủ động nguồn vật liệu xây dựng

Dự kiến trong năm 2026, tỉnh Đồng Nai sẽ tổ chức đấu giá quyền khai thác khoáng sản tại 19 khu vực mỏ với tổng diện tích hơn 565 ha. Động thái này nhằm chủ động nguồn cung vật liệu xây dựng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các dự án đầu tư, hạ tầng trọng điểm và dân sinh trên địa bàn.
Đồng Tháp: Ban Quản lý dự án giao thông tỉnh giải ngân 100% vốn đầu tư công

Đồng Tháp: Ban Quản lý dự án giao thông tỉnh giải ngân 100% vốn đầu tư công

Chiều 13/01/2026, Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Đồng Tháp tổ chức Hội nghị tổng kết thực hiện nhiệm vụ năm 2025 và triển khai phương hướng, nhiệm vụ năm 2026. Với việc giải ngân đạt 100% kế hoạch vốn được giao, đơn vị tiếp tục khẳng định vai trò nòng cốt trong triển khai các công trình giao thông trọng điểm, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh.
Thời tiết ngày mai 14/1/2026: Bắc Bộ có mưa vài nơi, sáng sớm có sương mù, trưa chiều trời nắng

Thời tiết ngày mai 14/1/2026: Bắc Bộ có mưa vài nơi, sáng sớm có sương mù, trưa chiều trời nắng

Thời tiết ngày mai 14/1/2026, theo Trung tâm Dự báo khí tượng thuỷ văn quốc gia dự báo Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ có mưa vài nơi, sáng sớm có sương mù và sương mù nhẹ rải rác, trưa chiều trời nắng, đêm và sáng trời rét, vùng núi có nơi rét đậm.
TP. Hồ Chí Minh công bố chiến lược phát triển Đô thị Khoa học Công nghệ Bắc Thành phố, lấy trung tâm 103 ha làm hạt nhân

TP. Hồ Chí Minh công bố chiến lược phát triển Đô thị Khoa học Công nghệ Bắc Thành phố, lấy trung tâm 103 ha làm hạt nhân

Chiều 13/1/2026, UBND TP. Hồ Chí Minh phối hợp với Tập đoàn Becamex và các đơn vị liên quan tổ chức họp báo công bố chiến lược phát triển Đô thị Khoa học Công nghệ Bắc TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, Trung tâm phát triển Khoa học Công nghệ quy mô 103 héc ta được xác định là vùng lõi, đóng vai trò “hạt nhân” khởi phát và dẫn dắt toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của khu vực.