Thứ sáu 24/07/2026 22:29
Hotline: 024.355.63.010
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Quảng Trị mở rộng hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ với Trường Đại học Thủy lợi

Quảng Trị mở rộng hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ với Trường Đại học Thủy lợi

Quảng Trị làm việc với Trường Đại học Thủy lợi nhằm thúc đẩy hợp tác về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, hướng tới nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Huế đẩy mạnh chiến lược xây dựng thương hiệu văn hóa quốc tế bằng concert âm nhạc cuối tháng 8

Huế đẩy mạnh chiến lược xây dựng thương hiệu văn hóa quốc tế bằng concert âm nhạc cuối tháng 8

Theo Phó Chủ tịch UBND TP Huế Trần Hữu Thùy Giang, đây là mô hình phát triển văn hóa mang tính chiến lược, hướng đến hình thành một sản phẩm văn hóa - du lịch đặc trưng của địa phương, góp phần thúc đẩy công nghiệp văn hóa, kinh tế đêm đối với TP Huế.
Khảo sát thực tiễn phục vụ sửa đổi Luật An toàn thực phẩm tại Quảng Trị

Khảo sát thực tiễn phục vụ sửa đổi Luật An toàn thực phẩm tại Quảng Trị

Quảng Trị là điểm khảo sát thực tế của Đoàn công tác Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội nhằm đánh giá việc thực hiện chính sách, pháp luật về an toàn thực phẩm, phục vụ thẩm tra dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi).
Hòn Nghệ sau sáp nhập: Đánh thức tiềm năng từ biển

Hòn Nghệ sau sáp nhập: Đánh thức tiềm năng từ biển

Con tàu rẽ sóng, đảo dần hiện ra giữa mênh mông nước. Những triền đá dựng đứng, những mái nhà nép mình bên sườn núi, những lồng bè nuôi cá trải ra trên mặt biển... Tất cả tạo nên một xã đảo Hòn Nghệ (tỉnh An Giang) vừa bình dị, vừa khác biệt.
Lâm Đồng siết chặt quản lý phương tiện thủy nội địa và ca nô, bảo đảm an toàn hoạt động du lịch

Lâm Đồng siết chặt quản lý phương tiện thủy nội địa và ca nô, bảo đảm an toàn hoạt động du lịch

UBND tỉnh Lâm Đồng vừa ban hành văn bản chỉ đạo các sở, ngành, địa phương tăng cường quản lý, bảo đảm an toàn hoạt động của phương tiện thủy nội địa và ca nô phục vụ du lịch trên địa bàn tỉnh. Động thái này nhằm triển khai chỉ đạo của Đảng ủy UBND tỉnh về nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phòng ngừa tai nạn và bảo đảm an toàn cho người dân, du khách.
Hà Nội bắt đầu kiểm định khí thải xe máy, xây dựng chính sách hỗ trợ người dân đổi xe

Hà Nội bắt đầu kiểm định khí thải xe máy, xây dựng chính sách hỗ trợ người dân đổi xe

UBND TP. Hà Nội vừa giao các sở, ngành triển khai đồng bộ việc kiểm định khí thải đối với xe mô tô, xe gắn máy theo quy định của Thủ tướng Chính phủ. Thành phố cũng xây dựng cơ chế hỗ trợ người dân, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp, chuyển đổi phương tiện không đáp ứng tiêu chuẩn khí thải và miễn phí kiểm định lần đầu.
Khánh Hòa tăng tốc hướng tới trở thành trung tâm du lịch biển đẳng cấp quốc tế

Khánh Hòa tăng tốc hướng tới trở thành trung tâm du lịch biển đẳng cấp quốc tế

Phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045, mục tiêu đến năm 2030, trở thành trung tâm dịch vụ, du lịch biển quốc tế, thuộc nhóm 5 tỉnh, thành phố dẫn đầu cả nước về phát triển du lịch, khẳng định vị thế điểm đến của khu vực Đông Nam Á.
Hà Nội yêu cầu sở, ngành phản hồi kiến nghị doanh nghiệp trong 10 ngày

Hà Nội yêu cầu sở, ngành phản hồi kiến nghị doanh nghiệp trong 10 ngày

Trước những phản ánh về vướng mắc trong hoàn thuế, thủ tục hành chính và tiếp cận nguồn lực sản xuất, lãnh đạo UBND TP. Hà Nội yêu cầu các sở, ngành phải trả lời đầy đủ kiến nghị của doanh nghiệp trong thời hạn không quá 10 ngày, đồng thời chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang phục vụ, lấy hiệu quả giải quyết công việc làm thước đo điều hành.
Thời tiết hôm nay 24/7: Bắc Bộ tiếp tục có mưa lớn

Thời tiết hôm nay 24/7: Bắc Bộ tiếp tục có mưa lớn

Thời tiết hôm nay 24/7, trọng tâm mưa lớn ở khu vực Bắc Bộ tập trung ở khu vực vùng núi, cảnh báo sạt lở đất; Hà Nội có nắng đan xen, oi nóng; Trung Bộ trưa chiều trời nắng nóng, chiều tối có mưa vài nơi; cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ nắng mưa đan xen, chiều tối có mưa dông.
Doanh nghiệp đồng hành chăm lo người có công, lan tỏa trách nhiệm xã hội từ những việc làm thiết thực

Doanh nghiệp đồng hành chăm lo người có công, lan tỏa trách nhiệm xã hội từ những việc làm thiết thực

Những hoạt động an sinh xã hội sẽ có ý nghĩa hơn khi được thực hiện bằng những hành động cụ thể, hướng đến đúng những người đang cần được sẻ chia. Việc hỗ trợ sửa chữa nhà ở cho một Cựu chiến binh có hoàn cảnh khó khăn tại phường Thanh Xuân không chỉ giúp ổn định cuộc sống của một gia đình mà còn lan tỏa tinh thần trách nhiệm của cộng đồng doanh nghiệp đối với xã hội.
TP. Đồng Nai đẩy nhanh 4 dự án giao thông trọng điểm, hoàn tất giải phóng mặt bằng trước 10/8

TP. Đồng Nai đẩy nhanh 4 dự án giao thông trọng điểm, hoàn tất giải phóng mặt bằng trước 10/8

UBND TP. Đồng Nai yêu cầu các địa phương hoàn thành công tác giải phóng mặt bằng trước ngày 10/8, đồng thời tăng tốc thi công 4 dự án giao thông trọng điểm kết nối Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Trong đó, Dự án thành phần 1 cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu được đặt mục tiêu hoàn thành xây dựng trước ngày 25/8 để nghiệm thu, bàn giao.
TP. Hồ Chí Minh đẩy nhanh các dự án kiến tạo Khu đô thị khoa học công nghệ phía Bắc

TP. Hồ Chí Minh đẩy nhanh các dự án kiến tạo Khu đô thị khoa học công nghệ phía Bắc

Tập đoàn Becamex đang đẩy nhanh triển khai các dự án trọng điểm thuộc Đề án phát triển Khu đô thị khoa học công nghệ Bắc TP. Hồ Chí Minh, với định hướng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tích hợp, tạo cực tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ và kinh tế tri thức.
Toàn cảnh vịnh Nha Trang rực rỡ trong ngày hội thuyền buồm quốc tế VPS Cup năm 2026

Toàn cảnh vịnh Nha Trang rực rỡ trong ngày hội thuyền buồm quốc tế VPS Cup năm 2026

Giải đua thuyền buồm quốc tế VPS Cup năm 2026 quy tụ 9 đội thuyền đến từ các câu lạc bộ mạnh và chuyên nghiệp của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Singapore, Philippines, Thái Lan cùng các câu lạc bộ trong nước.
Cứu cụ ông bị phình động mạch chủ dọa vỡ bằng kỹ thuật can thiệp không cần mổ mở

Cứu cụ ông bị phình động mạch chủ dọa vỡ bằng kỹ thuật can thiệp không cần mổ mở

Từng từ chối phẫu thuật vì nguy cơ biến chứng quá cao, nam bệnh nhân 78 tuổi mang khối phình động mạch chủ ngực - bụng 76mm có dấu hiệu dọa vỡ, đã được các bác sĩ Vinmec Times City điều trị thành công. Bí quyết nằm ở kỹ thuật tái tạo hệ thống mạch tạng mà không cần mở ngực hay mở bụng.
Quảng Trị: Tháo gỡ vướng mắc, đẩy nhanh tiến độ Dự án đường và kè nối cầu Nhật Lệ 2

Quảng Trị: Tháo gỡ vướng mắc, đẩy nhanh tiến độ Dự án đường và kè nối cầu Nhật Lệ 2

Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Trị vừa qua đã chủ trì buổi làm việc nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng, chỉ đạo đẩy nhanh tiến độ Dự án đường và kè nối từ cầu Nhật Lệ 2 đến Khu neo đậu tàu thuyền tránh trú bão và hậu cần nghề cá.