Thứ hai 03/08/2026 01:15
Hotline: 024.355.63.010
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Những con số biết nói từ thu ngân sách Hà Nội sau 7 tháng đầu năm

Những con số biết nói từ thu ngân sách Hà Nội sau 7 tháng đầu năm

7 tháng đầu năm 2026, Hà Nội thu ngân sách nhà nước ước đạt 479,6 nghìn tỷ đồng, hoàn thành gần 74% dự toán năm và tăng 7,5% so với cùng kỳ. Nhiều khoản thu từ khu vực doanh nghiệp và hoạt động xuất nhập khẩu tăng mạnh, trong khi chi đầu tư phát triển được đẩy nhanh, góp phần thúc đẩy giải ngân vốn và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
TP. Hồ Chí Minh hướng tới Top 50 đô thị thông minh thế giới vào năm 2030

TP. Hồ Chí Minh hướng tới Top 50 đô thị thông minh thế giới vào năm 2030

TP. Hồ Chí Minh vừa phê duyệt Đề án phát triển đô thị thông minh giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045, với mục tiêu đến năm 2030 lọt nhóm 50 đô thị thông minh hàng đầu thế giới, lấy dữ liệu và công nghệ số làm nền tảng cho quản trị, nâng cao chất lượng sống và năng lực cạnh tranh của Thành phố.
Hà Tĩnh hoàn thành cấp biển số cho 299 tàu cá gần bờ tại xã Đồng Tiến

Hà Tĩnh hoàn thành cấp biển số cho 299 tàu cá gần bờ tại xã Đồng Tiến

Chỉ trong 7 ngày, xã Đồng Tiến (Hà Tĩnh) đã hoàn thành cấp và gắn biển số định danh cho 299 tàu cá, đạt 100% số phương tiện trên địa bàn. Kết quả này góp phần tăng cường quản lý đội tàu khai thác ven bờ, phục vụ truy xuất, kiểm soát hoạt động khai thác thủy sản và thực hiện các giải pháp chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU).
Lào Cai phát triển kinh tế tập thể theo hướng hiện đại, đưa hợp tác xã trở thành động lực tăng trưởng

Lào Cai phát triển kinh tế tập thể theo hướng hiện đại, đưa hợp tác xã trở thành động lực tăng trưởng

Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai vừa ban hành Kế hoạch số 364/KH-UBND triển khai thực hiện Quyết định số 1128/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình tổng thể phát triển kinh tế tập thể giai đoạn 2026 - 2030. Tỉnh hướng tới xây dựng khu vực kinh tế tập thể năng động, hiệu quả, bền vững và hiện đại, đóng góp ngày càng lớn vào tăng trưởng kinh tế và phát triển nông thôn.
Quỹ bảo hiểm y tế chi trả hơn 1 tỷ đồng cho nhiều người bệnh

Quỹ bảo hiểm y tế chi trả hơn 1 tỷ đồng cho nhiều người bệnh

Dữ liệu của Bảo hiểm xã hội Việt Nam cho thấy nhiều người bệnh mắc các bệnh hiểm nghèo đã được Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán chi phí điều trị lên tới hàng tỷ đồng. Đây là điểm tựa quan trọng giúp người bệnh và gia đình giảm áp lực tài chính trong quá trình điều trị dài ngày.
Lào Cai: HTX Lâm Thượng và hành trình biến bản sắc vùng cao thành nguồn lực phát triển

Lào Cai: HTX Lâm Thượng và hành trình biến bản sắc vùng cao thành nguồn lực phát triển

Không bắt đầu bằng một dự án lớn hay nguồn vốn đầu tư quy mô, Hợp tác xã Nông nghiệp và Dịch vụ Lâm Thượng đang chọn một cách làm khác: khai thác những giá trị vốn có của quê hương để tạo ra sinh kế mới. Từ ruộng đồng, nếp nhà, văn hóa truyền thống đến sản phẩm nông nghiệp địa phương, HTX đang từng bước biến những điều bình dị của vùng cao thành trải nghiệm du lịch, mở ra hướng phát triển mới cho kinh tế tập thể gắn với bảo tồn bản sắc và nâng cao thu nhập cho người dân.
Lào Cai: Từ mô hình Bắc Hà, Tân Hợp tìm hướng đi cho kinh tế xanh vùng cao

Lào Cai: Từ mô hình Bắc Hà, Tân Hợp tìm hướng đi cho kinh tế xanh vùng cao

Phát triển du lịch cộng đồng không chỉ cần cảnh quan đẹp, mà cần cách làm bài bản để biến văn hóa, nông nghiệp và đời sống người dân thành những giá trị kinh tế. Từ kinh nghiệm của Bắc Hà, xã Tân Hợp đang tìm kiếm những hướng đi phù hợp nhằm khai thác tiềm năng địa phương, phát triển du lịch gắn với sản xuất nông nghiệp và tạo thêm sinh kế bền vững cho người dân.
Ăn vào là nôn, người phụ nữ TP.HCM mắc bệnh lý tiêu hóa hiếm gặp

Ăn vào là nôn, người phụ nữ TP.HCM mắc bệnh lý tiêu hóa hiếm gặp

Liên tục nôn sau khi ăn và sụt cân nghiêm trọng, chị H.N (38 tuổi, TP.HCM) được các bác sĩ chẩn đoán mắc hội chứng động mạch mạc treo tràng trên - căn bệnh tiêu hóa hiếm gặp chỉ chiếm dưới 0,3% dân số.
Vì sao vốn đầu tư công Khánh Hòa cao hơn bình quân cả nước nhưng giải ngân chưa đạt kỳ vọng?

Vì sao vốn đầu tư công Khánh Hòa cao hơn bình quân cả nước nhưng giải ngân chưa đạt kỳ vọng?

Tiến độ giải ngân chưa đáp ứng yêu cầu tăng tốc để hoàn thành mục tiêu giải ngân năm 2026. Tỷ lệ giải ngân cao hơn bình quân cả nước (36,8%), nhưng tiến độ có dấu hiệu chững lại. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tháo gỡ "điểm nghẽn", bảo đảm mục tiêu giải ngân 100% kế hoạch vốn.
Giảm nghèo không chỉ bằng nguồn lực, mà bằng năng lực số ở Tả Củ Tỷ, Lào Cai

Giảm nghèo không chỉ bằng nguồn lực, mà bằng năng lực số ở Tả Củ Tỷ, Lào Cai

Ở vùng cao, nghèo đói hôm nay không chỉ được nhìn thấy qua những căn nhà còn khó khăn, những con đường xa xôi hay mức thu nhập của người dân. Một khoảng cách khác cũng đang tồn tại, đó là khoảng cách về thông tin và khả năng tiếp cận công nghệ. Khi chuyển đổi số trở thành một động lực phát triển mới, việc giúp người dân vùng cao tiếp cận công nghệ cũng chính là tạo thêm cơ hội để họ tiếp cận tri thức, dịch vụ công, thị trường và những phương thức phát triển mới. Câu chuyện tại xã Tả Củ Tỷ, tỉnh Lào Cai là một ví dụ. Hai bộ máy tính được Liên minh Hợp tác xã tỉnh trao tặng tuy không phải là một nguồn lực lớn về vật chất, nhưng lại mang ý nghĩa quan trọng trong hành trình đưa chuyển đổi số về gần hơn với cộng đồng dân cư, từng bước hiện thực hóa mục tiêu xây dựng “Người bản số” và giảm nghèo bền vững.
Quảng Trị: Nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới

Quảng Trị: Nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới

Quảng Trị làm việc với Ban Chỉ đạo 35 Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh nhằm đánh giá kết quả thực hiện Nghị quyết 35-NQ/TW, chia sẻ kinh nghiệm và đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Lâm Đồng: Xã Hòa Thắng công bố quy hoạch chung và quy hoạch phân khu, mở không gian phát triển đô thị du lịch biển đến năm 2050

Lâm Đồng: Xã Hòa Thắng công bố quy hoạch chung và quy hoạch phân khu, mở không gian phát triển đô thị du lịch biển đến năm 2050

Chiều 31/7, UBND xã Hòa Thắng tổ chức Lễ công bố Quy hoạch chung xã Hòa Thắng - Lâm Đồng và Quy hoạch phân khu khu vực Hòa Thắng với sự tham dự của Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lâm Đồng Nguyễn Hồng Hải, lãnh đạo các sở, ngành, địa phương cùng đông đảo cán bộ và người dân trên địa bàn.
Lào Cai (Việt Nam) và Bò Kẹo (Lào) ký kết thỏa thuận hợp tác năm 2026, mở rộng liên kết nhiều lĩnh vực

Lào Cai (Việt Nam) và Bò Kẹo (Lào) ký kết thỏa thuận hợp tác năm 2026, mở rộng liên kết nhiều lĩnh vực

Trong khuôn khổ chuyến công tác tại CHDCND Lào, chiều 31/7, lãnh đạo tỉnh Lào Cai và tỉnh Bò Kẹo đã ký kết Thỏa thuận hợp tác năm 2026, thống nhất tăng cường liên kết trên các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, quốc phòng, đầu tư, logistics và giao lưu nhân dân, góp phần làm sâu sắc hơn quan hệ hữu nghị đặc biệt Việt Nam - Lào.
Hà Tĩnh: Nuôi trồng thủy sản đạt hơn 410 tỷ đồng sau 7 tháng, tôm công nghệ cao dẫn dắt tăng trưởng

Hà Tĩnh: Nuôi trồng thủy sản đạt hơn 410 tỷ đồng sau 7 tháng, tôm công nghệ cao dẫn dắt tăng trưởng

Bám sát quy trình kỹ thuật, đẩy mạnh nuôi tôm thâm canh và ứng dụng công nghệ cao, ngành nuôi trồng thủy sản Hà Tĩnh duy trì đà tăng trưởng tích cực trong 7 tháng đầu năm 2026 với sản lượng khoảng 8.500 tấn, giá trị sản xuất hơn 410 tỷ đồng, tạo nền tảng hoàn thành mục tiêu cả năm.
Hà Tĩnh tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn, tạo môi trường ổn định cho doanh nghiệp phát triển

Hà Tĩnh tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn, tạo môi trường ổn định cho doanh nghiệp phát triển

Đoàn kiểm tra của Ban Chỉ đạo phòng, chống khủng bố quốc gia đánh giá cao kết quả bảo đảm an ninh, an toàn tại Hà Tĩnh, đồng thời đề nghị địa phương tiếp tục hoàn thiện các phương án phòng ngừa, nâng cao năng lực ứng phó nhằm giữ vững môi trường ổn định phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và hoạt động sản xuất, kinh doanh.