Thứ sáu 30/10/2026 21:42
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Nghiên cứu - Dữ liệu

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Bằng cách chủ động thích ứng, các doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa được chi phí mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư.

Định giá carbon: xu hướng chính sách toàn cầu

Định giá Carbon (Carbon Pricing) đã được thực hiện như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu ở nhiều quốc gia. Thuế carbon đầu tiên được Phần Lan áp dụng vào năm 1990. Tính đến tháng 5 năm 2020, đã có 82 sáng kiến ​​về thuế carbon trên 48 quốc gia trên toàn cầu. Không dừng lại ở chính sách đơn lẻ của từng quốc gia, liên minh châu Âu bắt đầu thực hiện đánh thuế carbon từ 2005, sau đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được thí điểm áp dụng từ ngày 01/10/2023 và sẽ thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Cơ chế này sẽ áp thuế carbon đối với các hàng hóa thuộc diện điều chỉnh khi xuất khẩu vào thị trường EU, dựa trên mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Trung hòa khí thải carbon: Bài toán tốn kém của các quốc gia

Trước mắt, CBAM áp dụng đối với 6 ngành: gang và thép; nhôm; xi măng; phân bón; điện và hydrogen. Nếu hệ thống định giá carbon trong nước được triển khai với mức phát thải của các ngành giữ nguyên như hiện tại, thì chỉ riêng CBAM của châu Âu đã có thể ảnh hưởng tiêu cực đến GDP của Việt Nam lên đến 6,4 tỷ USD vào năm 2030 và đến 11,1 tỷ USD vào năm 2035 (Bộ công thương, 2024). Là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu EU mở rộng danh sách mặt hàng thuộc diện điều chỉnh thì mức ảnh hưởng sẽ cao hơn nhiều. Tại Việt Nam, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon cũng đã quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Việt Nam đứng thứ 21 trên thế giới về phát thải carbon, và bên cạnh xuất khẩu, nhiều ngành hàng ở Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ phần còn lại của thế giới. Trong bối cảnh định giá carbon đã trở thành xu hướng chính sách toàn cầu như vậy, các doanh nghiệp cần phải lưu tâm đến tác động của chính sách định giá carbon lên hoạt động kinh doanh và cần có chiến lược thích ứng phù hợp.

Chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Có nhiều hình thức định giá carbon, trong đó có hai hình thức định giá carbon phổ biến mà các quốc gia hay lựa chọn:

Thuế carbon: chính sách này đặt ra mức giá trực tiếp cho lượng phát thải khí nhà kính và yêu cầu các chủ thể kinh tế phải trả tiền cho mỗi tấn carbon thải ra. Do đó, nó tạo ra động lực tài chính để các doanh nghiệp giảm lượng khí thải bằng cách chuyển sang các quy trình hiệu quả hơn hoặc nhiên liệu sạch hơn để tối ưu hóa chi phí thuế.

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) - còn được gọi là hệ thống mua bán phát thải - đặt ra giới hạn đối với tổng lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các lĩnh vực cụ thể và thiết lập một thị trường nơi các quyền phát thải (dưới hình thức giấy phép) được giao dịch. Cách tiếp cận này cho phép người gây ô nhiễm đạt được mục tiêu giảm phát thải một cách linh hoạt và với chi phí tối ưu nhất.

Với hai hình thức định giá carbon phổ biến nêu trên, có ba chiến lược thích ứng các công ty có thể lựa chọn. Đầu tiên, họ có thể điều chỉnh quy mô sản xuất, điều này đồng nghĩa điều chỉnh tổng lượng khí thải carbon của họ một cách trực tiếp. Thứ hai, các công ty có thể tham gia đầu tư xanh nhằm mục đích làm cho các quy trình công nghiệp trở nên sạch hơn. Thứ ba, với hệ thống mua bán khí thải, họ có thể quản lý và mua bán tín chỉ carbon một cách tối ưu.

Do sự linh hoạt trong lựa chọn chiến lược thích ứng như trên, lượng phát thải ròng của các công ty thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào những lựa chọn mà họ đưa ra.

Ngoài ra, thuế carbon là một chi phí mới được tính vào chi phí hoạt động, do vậy, cùng với việc quản lý việc tuân thủ, doanh nghiệp cần theo sát các thay đổi chính sách định giá carbon của các quốc gia và khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá thuế carbon sẽ tác động như thế nào đến mức giá cuối cùng của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng. Từ đó có chiến lược ứng phó phù hợp.

Tuy nhiên, thuế carbon có thể khó theo dõi. Chẳng hạn, với Thỏa thuận xanh châu Âu, EU cho phép từng quốc gia thành viên lựa chọn cách áp dụng thuế carbon và các biện pháp giám sát của riêng họ. Số liệu từ năm 2019 cho thấy, trong khi thuế carbon của Na Uy bao gồm 60% tổng lượng khí thải nhà kính của cả nước thì Tây Ban Nha chỉ đánh thuế 3% lượng khí thải do phạm vi thuế hạn chế. Do vậy, để có sự chủ động hơn, doanh nghiệp cần phải dự đoán chính sách định giá carbon và tích hợp chúng ngay từ đầu vào tất cả quy trình kinh doanh của mình. Kinh nghiệm cho thấy các công ty nên bắt đầu bằng cách tích hợp theo chiều dọc chuỗi cung ứng của mình - xem xét mọi thứ từ nguồn cung ứng, chế biến, sản xuất đến bán hàng và hậu cần. Như vậy, việc đánh giá vòng đời sản phẩm trở nên hết sức cần thiết.

Cũng cần nhấn mạnh, chính sách định giá carbon đang thay đổi nhanh chóng không hẳn là một mối đe dọa. Nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy giá trị của việc đầu tư vào chuỗi cung ứng có cường độ carbon thấp hơn và vào công nghệ sạch hơn, vì bên cạnh các giá trị vô hình, họ còn được hưởng lợi từ các khoản tín dụng thuế và trợ cấp do các chính phủ cung cấp để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch.

Đến đây, cần bàn thêm một chút về đầu tư xanh. Bustamante và Zucchi (2023) đã phân tích hai loại hình đầu tư xanh khác nhau mà một công ty có thể thực hiện cùng với những lợi ích và nhược điểm liên quan.

Loại hình thứ nhất, đầu tư vào các dự án giảm phát thải (abatement) nhằm mục đích bù đắp một phần lượng khí thải của các công ty. Nghĩa là, các công ty tạo ra khí thải thông qua quá trình sản xuất của họ và các dự án giảm nhẹ có tác dụng “làm sạch” một số lượng khí thải này. Trồng cây hoặc thu hồi và lưu trữ carbon là một số ví dụ cho loại hình này. Mặc dù ngay lập tức giảm lượng phát thải ròng của các doanh nghiệp nhưng các dự án giảm phát thải không dẫn đến thay đổi cơ cấu công nghệ.

Loại hình đầu tư xanh thứ hai, đổi mới xanh (green innovation) thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các công nghệ mới, bền vững hơn và có tác dụng lâu dài – nó làm cho công nghệ của doanh nghiệp vĩnh viễn ít gây ô nhiễm hơn. Mặc dù có tác động lâu dài đến tính bền vững, nhưng đổi mới xanh lại tốn kém hơn so với việc giảm thiểu ô nhiễm, có thời gian chuẩn bị dài và có kết quả không chắc chắn. Chính vì vậy, cộng thêm áp lực tạo ra giá trị cho các cổ đông trên cơ sở cung cấp các báo cáo tài chính ngắn hạn, các công ty gây ô nhiễm nghiêng đầu tư xanh của họ theo hướng giảm thiểu ngắn hạn và tránh xa đổi mới xanh. Đây là lý do giải thích tại sao chính phủ của các quốc gia đã và đang bổ sung các khoản trợ cấp cho đổi mới xanh vào chính sách định giá carbon. Trợ cấp không chỉ thúc đẩy sự tham gia nhiều hơn vào đầu tư xanh mà còn nghiêng về phía ủng hộ đổi mới xanh. Cũng bởi lý do này, doanh nghiệp cần nhận thức được các cơ hội ưu đãi như tín dụng thuế, trợ cấp tiền mặt và các ưu đãi khác hiện có trong các chương trình phục hồi của chính phủ trên khắp thế giới để tận dụng.

Thay đổi để hướng đến các giá trị dài hạn

Trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã trở thành nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại. Các công ty đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn phải phù hợp với sở thích của người tiêu dùng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Hơn nữa, xu hướng toàn cầu về chính sách định giá carbon không hẳn làm giảm lợi ích của cổ đông.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp
Các quốc gia bị đánh thuế cao nếu phát thải nhiều carbon

Ngày càng có nhiều minh chứng thực nghiệm cho thấy tác động của điều tiết khí hậu là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào có chiến lược thích ứng sớm, tiếp cận chính sách định giá carbon một cách chủ động, thay vì chỉ coi nó như một khoản chi phí, thì bên cạnh các giá trị tài chính như giảm thiểu chi phí thuế, giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến cơ chế định giá carbon trong tương lai và việc tuân thủ quy định, các doanh nghiệp còn gặt hái giá trị về mặt danh tiếng, vị thế và thu hút khách hàng, tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời ảnh hưởng đến mối quan hệ và nhận thức của cổ đông về các giá trị dài hạn. Kết quả là, doanh thu và lợi nhuận được cải thiện. Theo tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2015), có tới 90% các khảo sát thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa thực hành kinh doanh bền vững vì các giá trị dài hạn và kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một phân tích của KPMG (2018) dựa trên dữ liệu S&P Capital IQ trong thời kỳ 15 năm (2003-2017) cũng cho thấy các doanh nghiệp theo đuổi các giá trị dài hạn có doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn các công ty chỉ tập trung theo đuổi giá trị ngắn hạn (hình 1 và 2).

Theo Khảo sát CEO toàn cầu mới nhất của PWC năm 2024, 45% CEO bày tỏ lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài của công ty nếu họ tiếp tục đi theo con đường cũ. Ý thức cấp bách này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về sự cần thiết phải thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với các chính sách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Cuộc khảo sát này cũng chỉ ra rằng các CEO đang ngày càng ưu tiên các khoản đầu tư thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện sự sẵn sàng của các CEO trong việc thực hiện những đánh đổi phức tạp để theo đuổi các giá trị dài hạn. Đây là một thuận lợi cho việc thực hành chiến lược kinh doanh bền vững, vì nhận thức về giá trị dài hạn của các nhà quản lý cấp cao được coi là yếu tố quan trọng cho sự chuyển đổi.

Định giá carbon: Xu hướng chính sách toàn cầu và chiến lược thích ứng cho doanh nghiệp

Tuy vậy, với một quốc gia mà có tới 98% doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ như Việt Nam, để các nhà điều hành doanh nghiệp, các chủ doanh nghiệp nhận thức được rằng các lợi thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường đang thay đổi, và do đó, việc các công ty tập trung tạo ra giá trị dài hạn cho tất cả các bên liên quan cũng chính là để tăng lợi ích cho cổ đông, cho chủ doanh nghiệp, có lẽ cần nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh này, đào tạo và truyền thông là cần thiết để chủ doanh nghiệp và các cổ đông hiểu được rằng: khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của một công ty đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào việc việc đảm bảo các khía cạnh giá trị gắn với các bên liên quan như vốn nhân lực, vốn tự nhiên, mối quan hệ khách hàng, thương hiệu, quan hệ đối tác và niềm tin. Theo khảo sát của Ocean Tomo (2017), những tài sản vô hình như vậy đã tăng từ 32% vào năm 1985 lên 84% giá trị doanh nghiệp ở năm 2017.

Đến đây, một câu hỏi rất cần được trả lời, đó là: làm sao các công ty có thể xử lý mối quan hệ giữa việc theo đuổi giá trị dài hạn và áp lực thực hiện các mục tiêu ngắn hạn? Câu trả lời tập trung vào các nội dung chính như sau. Thứ nhất, doanh nghiệp cần đánh giá được mối quan hệ hai chiều: (i) các xu hướng xã hội trong tương lai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ra sao; (ii) hoạt động của doanh nghiệp có thể tạo ra các tác động xã hội và môi trường nào, rủi ro và chi phí mà công ty có thể phải gánh chịu liên quan đến việc tạo ra các tác động đó ra sao. Thứ hai, xác định những thay đổi nào trong hoạt động của doanh nghiệp là cần thiết để nắm bắt các cơ hội cũng như giảm thiểu các rủi ro do xu hướng xã hội trong tương lai tạo ra. Ở bước này, việc lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xác định đúng các vấn đề cần thay đổi là rất quan trọng. Ngoài ra, cần sử dụng thông tin chi tiết dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định phù hợp. Dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với cả xu hướng thị trường ngắn hạn và những thay đổi dài hạn trong ngành. Thứ ba, cần thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Không chỉ nhận thức của CEO, mà doanh nghiệp còn cần phải tạo dựng được sự ủng hộ từ quản lý cấp trung đến toàn thể người lao động để thực hiện thành công những thay đổi cần thiết. Cuối cùng, thực hiện phân tích các kịch bản, trên cơ sở đó lựa chọn chiến lược đánh đổi và “tốc độ” chuyển đổi phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của từng doanh nghiệp.

Khi các quốc gia tìm cách đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050, chính sách định giá carbon sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Khi chính sách định giá carbon được thực hiện rộng rãi hơn, các doanh nghiệp (đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia) phải đối mặt với bức tranh thuế phức tạp và thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Bằng cách chủ động thích ứng, chuyển đổi mô hình hoạt động để giảm lượng khí thải carbon và tận dụng các ưu đãi carbon, các doanh nghiệp sẽ không chỉ xây dựng hoạt động kinh doanh bền vững trong tương lai mà còn đáp ứng được kỳ vọng và nhu cầu về môi trường của khách hàng và nhà đầu tư. Liệu Doanh nghiệp của bạn đã chuẩn bị đủ để sẵn sàng cho một kỷ nguyên mới?

Tin bài khác
Đà Nẵng chấn chỉnh tình trạng gây phiền hà, bắt người dân đi lại nhiều lần khi làm thủ tục hành chính

Đà Nẵng chấn chỉnh tình trạng gây phiền hà, bắt người dân đi lại nhiều lần khi làm thủ tục hành chính

Chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng Nguyễn Mạnh Hùng yêu cầu các sở, ngành và chính quyền cơ sở khẩn trương chấn chỉnh quy trình tiếp nhận, hướng dẫn, giải quyết thủ tục hành chính; xử lý nghiêm cán bộ thiếu trách nhiệm, né tránh, đùn đẩy, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp.
Hải Phòng: 93,1% điểm nhà, đất thuộc diện thu hồi đã hoàn tất bàn giao

Hải Phòng: 93,1% điểm nhà, đất thuộc diện thu hồi đã hoàn tất bàn giao

Với 148/159 điểm đã bàn giao nhà trống hoặc ký biên bản bàn giao, cam kết trả nhà, đạt 93,1%, Hải Phòng đang từng bước hoàn thành việc sắp xếp, xử lý quỹ nhà, đất thuộc sở hữu nhà nước không sử dụng vào mục đích để ở, hướng tới khai thác hiệu quả nguồn lực tài sản công.
Lào Cai: Đưa chính sách hỗ trợ sản xuất thành động lực phát triển kinh tế nông thôn

Lào Cai: Đưa chính sách hỗ trợ sản xuất thành động lực phát triển kinh tế nông thôn

Hỗ trợ sản xuất từ các chương trình mục tiêu quốc gia đã giúp nhiều hộ dân tại Lào Cai có thêm điều kiện phát triển kinh tế, cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, để nguồn lực hỗ trợ phát huy hiệu quả bền vững, cần gắn mô hình sản xuất với nhu cầu thị trường, tăng vai trò của hợp tác xã, doanh nghiệp và nâng cao năng lực chủ động của người dân.
Chuyển đổi số ở Lào Cai: Đưa dữ liệu vào vận hành, lấy hiệu quả làm thước đo

Chuyển đổi số ở Lào Cai: Đưa dữ liệu vào vận hành, lấy hiệu quả làm thước đo

Hạ tầng viễn thông được mở rộng, tỷ lệ hồ sơ trực tuyến đạt 96,71%, hàng triệu thửa đất đã được chuẩn hóa dữ liệu. Tuy nhiên, tiến độ giải ngân kinh phí chuyển đổi số còn thấp, nhiều cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ chưa hoàn thiện. Bài toán của Lào Cai trong những tháng cuối năm 2026 là đưa các kết quả đầu tư vào vận hành, tạo ra giá trị cụ thể cho công tác quản lý và phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Phú Quốc hướng tới Khu kinh tế đặc biệt, đón cơ hội từ APEC 2027

Phú Quốc hướng tới Khu kinh tế đặc biệt, đón cơ hội từ APEC 2027

Việc HĐND tỉnh An Giang thông qua Đề án đề nghị công nhận Phú Quốc là Khu kinh tế đặc biệt diễn ra trong thời điểm đảo ngọc bước vào chu kỳ đầu tư hạ tầng quy mô lớn để chuẩn bị Hội nghị cấp cao APEC 2027. Hai tiến trình này mở ra cơ hội tái định vị Phú Quốc thành trung tâm du lịch, dịch vụ và kinh tế biển có sức cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa nguồn lực đầu tư thành năng lực kinh tế bền vững sau sự kiện.
Vinspeed tăng tốc thi công tuyến đường sắt tốc độ cao Bến Thành - Cần Giờ

Vinspeed tăng tốc thi công tuyến đường sắt tốc độ cao Bến Thành - Cần Giờ

Ngày 30/10/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đường sắt cao tốc VinSpeed và liên danh tổng thầu Vinhomes - SGC chính thức mở rộng thi công và tăng tốc triển khai đồng loạt các hạng mục trọng điểm của tuyến đường sắt tốc độ cao Bến Thành - Cần Giờ. Mục tiêu hướng đến hoàn thành và chạy thử vào quý IV/2028, tiến tới vận hành thương mại trong năm 2029.
Thái Nguyên: Doanh nghiệp đầu tư gần 60 tỷ đồng đưa xe buýt điện vào hoạt động

Thái Nguyên: Doanh nghiệp đầu tư gần 60 tỷ đồng đưa xe buýt điện vào hoạt động

Với 15 xe buýt điện mới, hệ thống trạm sạc công suất lớn và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, tuyến Tân Long – Đa Phúc đánh dấu bước chuyển mới trong phát triển vận tải hành khách công cộng tại Thái Nguyên. Đằng sau dự án là sự tham gia đầu tư của doanh nghiệp, góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi phương tiện giao thông sử dụng năng lượng xanh của tỉnh.
Chuyến tàu Di sản Hà Nội – Thái Nguyên: Kết nối hành trình, lan tỏa văn hóa xứ Trà

Chuyến tàu Di sản Hà Nội – Thái Nguyên: Kết nối hành trình, lan tỏa văn hóa xứ Trà

Sự kết hợp giữa hành trình đường sắt, trải nghiệm di sản và Festival Trà Quốc tế năm 2026 đang mở ra cách tiếp cận mới trong quảng bá du lịch Thái Nguyên. Không chỉ đưa du khách đến với vùng đất xứ Trà, chuyến tàu còn góp phần kể câu chuyện về văn hóa, con người và những giá trị truyền thống của địa phương.
HoREA đề xuất mở tuyến đường sắt nhẹ trên quỹ đất bãi bồi ven sông tại TP. Hồ Chí Minh

HoREA đề xuất mở tuyến đường sắt nhẹ trên quỹ đất bãi bồi ven sông tại TP. Hồ Chí Minh

Tận dụng quỹ đất bãi bồi ven sông, rạch để phát triển đường sắt nhẹ (LRT) tại khu vực lõi trung tâm là một trong những kiến nghị đáng chú ý của Hiệp hội Bất động sản TP. Hồ Chí Minh (HoREA). Đề xuất hướng tới bổ sung phương thức vận tải công cộng, giảm áp lực giao thông đô thị và đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân, du khách.
Thời tiết hôm nay 30/10: Khu vực đồng bằng và ven biển Bắc Bộ có mưa

Thời tiết hôm nay 30/10: Khu vực đồng bằng và ven biển Bắc Bộ có mưa

Thời tiết hôm nay 30/10, Bắc Bộ trời mát mẻ; Trung Bộ có mưa to cục bộ; cao nguyên Trung Bộ có nắng, chiều tối mưa dông; Nam Bộ ngày nắng mạnh, chiều tối mưa dông.
Đồng Nai áp dụng tỷ lệ tính tiền thuê đất mới, cao nhất 1,25% tại các phường

Đồng Nai áp dụng tỷ lệ tính tiền thuê đất mới, cao nhất 1,25% tại các phường

Từ ngày 5/11/2026, TP. Đồng Nai áp dụng tỷ lệ tính đơn giá thuê đất hằng năm từ 0,5% đến 1,25%, tùy địa bàn và mục đích sử dụng. Quy định cũng xác định mức tính riêng đối với đất xây dựng công trình ngầm và phần diện tích đất có mặt nước.
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc phát triển nhà ở xã hội, mở rộng nguồn cung nhà cho thuê

TP. Hồ Chí Minh tăng tốc phát triển nhà ở xã hội, mở rộng nguồn cung nhà cho thuê

TP. Hồ Chí Minh đặt mục tiêu phát triển 7.000 căn nhà ở xã hội và 2.000 căn nhà cho thuê trong năm 2026. Cùng với việc đẩy nhanh các dự án đang triển khai, thành phố đang rà soát quỹ đất, tháo gỡ thủ tục và tìm kiếm thêm nguồn lực để đáp ứng nhu cầu nhà ở của người dân.
Nhân lực lành nghề thành điểm nghẽn tại các dự án giao thông

Nhân lực lành nghề thành điểm nghẽn tại các dự án giao thông

Nhu cầu nhân lực tăng mạnh khi hàng loạt dự án hạ tầng giao thông được triển khai, trong khi nguồn cung kỹ sư giàu kinh nghiệm, nhân lực lành nghề, vận hành máy móc chuyên dụng chưa đáp ứng kịp. Chênh lệch chi phí nhân công, hạn chế trong đào tạo và chính sách đãi ngộ cũng đặt thêm áp lực lên các nhà thầu.
Hà Tĩnh hút vốn đầu tư lớn, loạt dự án nghìn tỷ được chấp thuận

Hà Tĩnh hút vốn đầu tư lớn, loạt dự án nghìn tỷ được chấp thuận

Trong 10 tháng năm 2026, Hà Tĩnh chấp thuận chủ trương đầu tư 64 dự án mới, gồm 58 dự án trong nước với tổng vốn đăng ký hơn 201.505 tỷ đồng và 6 dự án FDI trị giá 505,6 triệu USD. Dòng vốn tập trung vào công nghiệp, năng lượng, đô thị và hạ tầng, mở thêm dư địa phát triển cho địa phương.
Phú Thọ chốt tiến độ giải phóng mặt bằng đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng

Phú Thọ chốt tiến độ giải phóng mặt bằng đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu đẩy nhanh công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, phấn đấu hoàn thành giải phóng mặt bằng, xây dựng khu tái định cư và di dời hạ tầng kỹ thuật trước ngày 30/6/2027.
bao-hiem-that-nghiep