Vùng đất Khánh Hòa, với tôi, bắt đầu từ một điều rất nhỏ: khoảnh khắc ở cửa sông, chỉ vài giây thôi, khi nước ngọt và nước mặn hòa vào nhau đến mức không ai còn phân biệt được đâu là dòng nào. Người ta gọi vùng nước ấy là nước lợ – một cái tên nghe hơi thờ ơ, như thể đó chỉ là thứ còn sót lại từ hai thứ gì đó rõ ràng hơn.
Nhưng tôi lại thấy đó là nơi kỳ diệu nhất.
Bởi con người ở đây cũng đã sống như thế, từ rất lâu rồi.
Người Chăm đến từ dải duyên hải, mang theo tháp, mang theo tín ngưỡng thờ Mẹ Xứ Sở, mang theo cách nhìn biển như một cõi thiêng. Người Raglai ở lại với núi, giữ tiếng đàn đá, giữ những đêm kể sử thi bên ánh lửa, giữ một mối quan hệ với rừng già mà người miền xuôi không dễ hiểu hết. Người Kinh đến sau, dựng làng ở đồng bằng, ở ven biển, mang theo tập quán canh tác, tập quán đi biển của riêng mình.
Ba dòng chảy ấy, nếu nhìn từ trên cao, tưởng như tách biệt.
Nhưng cứ đứng đủ lâu ở bất kỳ một cửa sông nào của Khánh Hòa – Cái, Lô, Cửa Bé, hay bất cứ con lạch nhỏ nào không tên – người ta sẽ thấy: ranh giới ấy không hề rõ như trên bản đồ. Một phiên chợ ven sông có cả người Chăm bán muối, người Kinh bán cá, đôi khi có người Raglai xuống núi đổi mật ong lấy vải. Một cái tên làng, một câu hát ru, một cách nêm mắm – tất cả đều mang trong nó chút gì đó của cả ba.
Giống hệt như nước lợ. Không ai gọi tên được chính xác nó thuộc về dòng nào. Nhưng chính vì không thuộc hẳn về ai, nó mới nuôi được nhiều thứ đến vậy – tôm, cá, rong, và cả những cách sống đã âm thầm trộn vào nhau qua nhiều đời người.
Đứng đó, tôi bỗng nhớ một cửa lạch khác, cách đây rất xa, nơi tôi đã lớn lên.
![]() |
| Chiều cửa Lạch Thơi (quỳnh Lưu, Nghệ An), nơi tuổi thơ tôi lớn lên cùng nhịp đập con nước. (Ảnh: Tác giả) |
Quê tôi là một làng nhỏ ven biển, đất Quỳnh Lưu, Nghệ An. Nhà tôi chỉ cách biển chừng ba trăm mét, còn phía sau nhà là một dòng sông nhỏ đổ ra một cửa lạch có tên Lạch Thơi. Ngày bé, tôi không biết gọi tên cho đúng thứ mình đang thấy mỗi chiều đứng sau hè – chỉ biết rằng có những hôm nước sông trong, có những hôm nước lại mằn mặn, tanh mùi rong biển, tùy theo con nước ngoài khơi đang lớn hay đang ròng. Có những buổi trưa, tôi và lũ bạn lội ra giữa lạch, nước ngang bụng, một bên chân vẫn cảm được dòng nước ngọt mát từ thượng nguồn, một bên chân đã chạm phải luồng nước mặn chát vừa tràn vào từ biển.
Tôi đã sống trong một cuộc giao thoa như thế từ nhỏ mà không hề hay biết. Phải đến hôm nay, đứng ở một cửa sông cách quê mình cả ngàn cây số, nhìn một Lạch Thơi khác, mang một tên gọi khác, tôi mới nhận ra: hóa ra bao năm nay, tôi vẫn luôn là một đứa trẻ lớn lên giữa hai dòng nước, chỉ là chưa từng gọi tên được điều đó. Và có lẽ, chính vì đã quen sống ở nơi ranh giới nhòe đi như vậy, nên khi đứng trước một Khánh Hòa cũng được dựng nên từ những cuộc gặp gỡ tương tự, tôi mới thấy lòng mình chùng xuống đến thế – như thể đang đứng trước một người lạ mà lại quen đến nao lòng.
Có một điều tôi chỉ nhận ra khi quan sát đủ lâu người dân sống bằng nghề biển: họ không sống theo giờ đồng hồ. Họ sống theo con nước.
Ba giờ sáng, khi cả thành phố còn ngủ, những chiếc thuyền đã lặng lẽ tách bến, đi ra theo con nước ròng. Không có tiếng còi tàu, không có ánh đèn rực rỡ, chỉ có tiếng máy nổ giòn một lúc rồi xa dần, và tiếng mái chèo khua nhẹ vào mặt nước còn tối đen như mực. Đến khi mặt trời vừa ló, nước bắt đầu lớn, thuyền lại theo con nước mà quay về, khoang đầy ắp cá, vảy bạc lấp lánh dưới nắng sớm còn ướt hơi sương. Người vợ ở nhà không cần xem đồng hồ để biết khi nào chồng cập bến – bà nhìn con nước ngoài kia, và bà biết. Có khi bà đã ngồi sẵn ở bậc thềm từ lúc trời còn nhá nhem, tay thoăn thoắt đan lại mảnh lưới rách, mắt thỉnh thoảng ngước ra xa, dõi theo một chấm đen nhỏ xíu đang lớn dần trên mặt nước.
Nhịp sống ấy lặp đi lặp lại đã bao đời, đều đặn như hơi thở, đến mức người ta không còn thấy nó đặc biệt nữa. Đứa trẻ con lớn lên ở đây học đọc con nước trước cả khi học đọc chữ. Nó biết nước "cường" là khi nào, biết "nước kém" là ra sao, biết nhìn một vệt bọt trắng tấp vào ghềnh đá mà đoán được mai kia biển có động hay không. Những tri thức ấy không nằm trong sách vở nào cả. Chúng nằm trong lòng bàn tay chai sạn của người cha, trong ánh mắt của người mẹ mỗi lần nhìn ra khơi, và được truyền lại không phải bằng lời dạy, mà bằng chính cách người lớn sống mỗi ngày trước mặt con trẻ.
Với tôi, đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất của vùng đất này: một cộng đồng đã học cách để nhịp tim của mình trùng với nhịp thở của biển, đến mức không còn phân biệt được đâu là lúc con người đang chờ đợi thiên nhiên, đâu là lúc thiên nhiên đang ôm ấp, che chở cho con người.
Xa hơn một chút, nơi những vách đá dựng đứng ngoài khơi, có một nghề khác cũng sống nhờ con nước – nhưng theo một cách gián tiếp hơn. Nghề khai thác yến sào không đo bằng con nước lên xuống mỗi ngày, mà bằng một thứ nhịp điệu dài hơn: mùa chim về, mùa chim làm tổ, mùa được phép thu hoạch. Người làm nghề yến phải thuộc lòng tập tính của loài chim nhỏ ấy như thuộc lòng một người thân – biết khi nào chúng bay đi kiếm ăn, khi nào chúng quay về, khi nào một chiếc tổ đã đủ già để không còn ai ở trong đó nữa.
Đó không đơn thuần là một nghề mưu sinh. Đó là kết quả của hàng trăm năm quan sát, chờ đợi, và tôn trọng một nhịp điệu không phải do con người đặt ra.
Con nước dạy người ta điều đó: muốn sống lâu dài với một vùng đất, phải học nhịp của nó, chứ không phải bắt nó theo nhịp của mình.
![]() |
| Tháp bà Ponagar bên cửa sông Cái - biểu tượng cho cuộc gặp gỡ giữa con nước và những dòng chảy văn hóa của Khánh Hòa. (Ảnh: Canva Pro) |
Có một buổi chiều, tôi đứng ở chân một ngọn tháp cổ, nhìn ra phía cửa sông.
Ngọn tháp ấy được người Chăm xưa dựng lên ở đúng nơi sông gặp biển – không phải ngẫu nhiên. Người xưa hẳn đã nhìn thấy điều tôi đang nhìn thấy: nơi hai dòng nước hòa vào nhau, cũng là nơi thuận lợi nhất để thuyền bè, để con người, để những nền văn hóa khác nhau có thể gặp gỡ.
Hàng trăm năm đã qua. Con nước dưới chân tháp mỗi ngày vẫn lên, vẫn xuống, y như cái ngày viên đá đầu tiên được đặt xuống. Nhưng ngọn tháp thì không còn nguyên vẹn như xưa. Người đến chiêm bái hôm nay không còn hoàn toàn giống người đến chiêm bái từ ba trăm năm trước. Nghi lễ đã đổi khác đôi phần. Ngay cả cách người ta gọi tên ngọn tháp, cách người ta hiểu về vị nữ thần được thờ trong đó, cũng đã được kể lại qua nhiều lớp diễn giải khác nhau.
Có người sẽ buồn vì điều đó. Sẽ nói: giá mà mọi thứ còn nguyên như cũ.
Nhưng đứng nhìn con nước, tôi lại nghĩ khác.
Con nước dưới chân tháp chưa bao giờ là "một" con nước. Mỗi con sóng đến rồi đi, không con nào giống hệt con nào, không giọt nước nào ở lại mãi một chỗ. Nhưng người ta vẫn gọi đó là "biển Nha Trang", vẫn nhận ra nó, vẫn yêu nó, suốt hàng trăm năm nay.
Có lẽ, bản sắc văn hóa cũng vận hành giống hệt như thế. Nó không cần từng chi tiết phải giữ y nguyên. Nó cần một điều khác: dòng chảy phải tiếp tục, và hướng chảy – từ núi ra biển, từ ký ức đến hiện tại – không được đứt gãy.
Xa hơn về phía tây, trong những bản làng Raglai, tiếng đàn đá vẫn còn được gõ lên, dù người gõ hôm nay không còn hoàn toàn sống như tổ tiên mình đã sống. Vài nghi lễ đã đơn giản hóa. Vài bài sử thi dài giờ chỉ còn được kể tóm lược trong một buổi tối. Nhưng âm thanh ấy, khi vang lên, vẫn khiến người nghe cảm nhận được thứ gì đó rất cũ, rất thật, đang chảy tiếp trong hiện tại.
Giống như nước.
Không đứng yên. Nhưng không bao giờ ngừng chảy.
Chiều muộn, khi thủy triều bắt đầu rút, tôi hay ngồi lại nhìn bãi bồi lộ ra dần dưới nắng nhạt.
Trên lớp bùn ướt ấy, luôn có dấu chân. Của người đi câu, của trẻ con bắt còng, của một bà cụ ra gỡ lưới. Vài giờ sau, con nước sẽ lên trở lại, xóa hết những dấu chân ấy, làm phẳng lại bãi bồi như chưa từng có ai đi qua.
Nhưng ngày mai, sẽ lại có những dấu chân mới.
Tôi nghĩ, đó chính là cách một vùng đất giữ được bản sắc của mình – không phải bằng cách bảo tồn nguyên vẹn từng dấu chân, mà bằng cách để con nước cứ tiếp tục lên xuống, để luôn có người bước ra bãi bồi ấy mỗi sớm mai, dù dấu chân của họ rồi cũng sẽ bị xóa đi như bao dấu chân trước đó.
Văn hoá Khánh Hòa, với tôi, không chỉ là một vùng đất được xác định bởi ranh giới cố định trên bản đồ. Đó là một vùng đất được xác định bởi một dòng chảy – nơi nước ngọt từ núi không ngừng tìm ra biển, nơi biển không ngừng tràn vào đất liền, nơi những cộng đồng người, từ bao đời nay, cứ tiếp tục gặp gỡ nhau ở đúng khoảnh khắc nước lợ ấy, dù không ai gọi tên được chính xác ranh giới giữa họ.
Con nước không hỏi mình thuộc về dòng nào. Nó chỉ biết chảy, biết hòa vào nơi cần hòa, và biết quay lại đúng nhịp của mình mỗi ngày.
Có lẽ, đó cũng là câu trả lời giản dị nhất cho câu hỏi về bản sắc của một vùng đất: không phải giữ mình đứng yên trước thời gian, mà là giữ được nhịp chảy của riêng mình, ngay cả khi mọi thứ xung quanh không ngừng đổi thay.
Tôi rời bãi biển khi con nước đã lên gần hết. Phía sau lưng, tiếng sóng vẫn đều đặn vỗ vào bờ, như nó đã vỗ suốt hàng trăm năm, và sẽ còn vỗ như thế rất lâu về sau, cho những người đến sau tôi, đứng ở đúng chỗ tôi từng đứng, và cũng bắt đầu nhận ra điều tôi vừa nhận ra.