Xuất khẩu tăng nhanh, vị thế trong chuỗi cung ứng còn dư địa
Theo báo cáo về hệ sinh thái bán dẫn châu Á – Thái Bình Dương do FedEx và Frost & Sullivan công bố, xuất khẩu chất bán dẫn của Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 31,8% trong giai đoạn 2006–2025. Trong cùng giai đoạn, nhập khẩu nhóm hàng này cũng tăng bình quân khoảng 30% mỗi năm. Riêng năm 2023, kim ngạch xuất khẩu mạch tích hợp của Việt Nam đạt 32,4 tỷ USD.
![]() |
| Việt Nam đang tăng trưởng xuất khẩu chất bán dẫn và linh kiện điện tử với tốc độ khoảng 31,8% đến gần 32% mỗi năm, đồng thời định vị mình là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực châu Á - Thái Bình Dương - Ảnh minh họa: https://taca.com.vn |
Những con số này cho thấy mức độ tham gia ngày càng lớn của Việt Nam vào thương mại bán dẫn quốc tế. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu không đồng nghĩa toàn bộ giá trị được tạo ra trong nước. Để đánh giá triển vọng ngành, cần nhìn thêm vào các công đoạn sản xuất mà doanh nghiệp Việt đang đảm nhiệm, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa.
Bán dẫn là lĩnh vực có chuỗi giá trị rộng, từ thiết kế, chế tạo wafer, đóng gói, kiểm thử đến cung ứng thiết bị, vật liệu và dịch vụ chuyên biệt. Mỗi công đoạn đòi hỏi mức đầu tư, trình độ kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng khác nhau. Việt Nam hiện có nền tảng sản xuất điện tử và đang nổi lên ở các hoạt động lắp ráp, đóng gói, kiểm thử, nhưng dư địa để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vẫn còn lớn.
Cơ hội từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng
Theo FedEx, khu vực châu Á – Thái Bình Dương chiếm khoảng 58% doanh thu ngành bán dẫn toàn cầu. Các trung tâm trong khu vực phát triển những thế mạnh khác nhau: Đài Loan giữ vai trò nổi bật trong sản xuất chip tiên tiến; Hàn Quốc dẫn đầu ở lĩnh vực chip nhớ; Nhật Bản có vị trí quan trọng trong thiết bị và vật liệu; trong khi Đông Nam Á là địa bàn đáng chú ý về lắp ráp, đóng gói và kiểm thử.
Sự chuyên môn hóa này tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút thêm đầu tư, đồng thời mở ra thị trường cho các doanh nghiệp cung ứng linh kiện, vật tư, thiết bị phụ trợ và dịch vụ kỹ thuật. Khi các tập đoàn tìm cách đa dạng hóa địa điểm sản xuất, doanh nghiệp nội địa có thể trở thành một phần của mạng lưới cung ứng nếu đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, độ ổn định và khả năng giao hàng.
Khảo sát do FedEx thực hiện tại triển lãm SEMICON Taiwan 2026 cho thấy 35% người tham gia kỳ vọng doanh nghiệp của họ sẽ mở rộng sản xuất sang thêm các thị trường châu Á – Thái Bình Dương trong ba năm tới; 25% dự định tăng hoặc đa dạng hóa nguồn cung. Đây là tín hiệu về nhu cầu tái cơ cấu chuỗi cung ứng, dù không thể xem những tỷ lệ này là cam kết đầu tư riêng cho Việt Nam.
Doanh nghiệp nội địa nên bắt đầu từ những phân khúc phù hợp
Cơ hội trước mắt không nhất thiết nằm ở việc đầu tư ngay vào nhà máy chế tạo chip quy mô lớn. Với yêu cầu vốn, công nghệ và nhân lực cao, doanh nghiệp Việt có thể cân nhắc những phân khúc chuyên biệt có rào cản gia nhập phù hợp hơn, như dịch vụ kiểm thử, hiệu chuẩn, đầu dò chính xác, đầu nối và các chi tiết cơ khí có dung sai chặt chẽ.
![]() |
| Việc các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới về ngành bán dẫn… đầu tư vào Việt Nam là tín hiệu mừng, tuy nhiên những thách thức, khó khăn cũng không nhỏ. - Ảnh minh họa: https://nhandan.vn |
Đóng gói bán dẫn cũng là lĩnh vực đáng chú ý. Khi thiết kế chip ngày càng phức tạp, các công nghệ như đóng gói cấp wafer dạng fan-out hay xếp chồng chip 3D mở ra nhu cầu về thiết bị, vật liệu, quy trình và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu. Tuy nhiên, tham gia những phân khúc này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư bài bản vào nghiên cứu, hệ thống quản lý chất lượng và đội ngũ kỹ sư; không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí lao động.
Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hướng đi thực tế là lựa chọn một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, xây dựng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng quốc tế, sau đó mở rộng theo đơn hàng và quan hệ hợp tác. Việc tham gia chuỗi cung ứng của một tập đoàn lớn có thể tạo đầu ra ổn định hơn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, bảo mật, độ chính xác và tính liên tục trong sản xuất.
Một lợi thế khác có thể phát triển là hệ sinh thái dịch vụ xung quanh sản xuất công nghệ cao, gồm logistics chuyên dụng, đóng gói và bảo quản hàng nhạy cảm, vận chuyển xuyên biên giới, hỗ trợ thông quan và quản trị tồn kho. Với sản phẩm có giá trị cao, nhạy cảm với thời gian hoặc điều kiện vận chuyển, chất lượng logistics là một phần của năng lực cạnh tranh chứ không đơn thuần là chi phí hậu cần.
Tăng trưởng thị trường không tự động tạo ra năng lực nội địa
Triển vọng thị trường toàn cầu đang rất lớn. Theo cập nhật của Hiệp hội Thống kê Thương mại Bán dẫn Thế giới (WSTS) công bố tháng 8/2026, doanh thu bán dẫn toàn cầu trong nửa đầu năm đạt 702 tỷ USD, tăng 102% so với cùng kỳ. Tổ chức này tính toán quy mô thị trường cả năm 2026 có thể đạt 1.655 tỷ USD và năm 2027 khoảng 2.100 tỷ USD. Cần lưu ý rằng đây là dự báo dựa trên kết quả nửa đầu năm và các giả định tăng trưởng cho những quý tiếp theo, không phải doanh thu đã được ghi nhận đầy đủ.
Đối với Việt Nam, nhu cầu toàn cầu tăng lên chỉ trở thành cơ hội thực chất khi doanh nghiệp có khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, duy trì chất lượng ổn định và tạo được liên kết với các nhà sản xuất đầu chuỗi. Nếu chủ yếu đảm nhiệm các công đoạn có giá trị gia tăng thấp hoặc phụ thuộc nhiều vào linh kiện, thiết bị và công nghệ nhập khẩu, kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh vẫn chưa phản ánh đầy đủ mức độ làm chủ của ngành công nghiệp trong nước.
Do đó, cùng với thu hút đầu tư nước ngoài, cần chú trọng phát triển nhà cung ứng nội địa, đào tạo nhân lực kỹ thuật, tăng liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo và nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp tiêu chuẩn sản xuất. Các dự án chế tạo chip trong nước nếu được triển khai và vận hành hiệu quả có thể tạo thêm nhu cầu đối với vật tư, dịch vụ và nhà cung ứng phụ trợ, nhưng hiệu quả lan tỏa còn phụ thuộc vào mức độ kết nối thực tế với doanh nghiệp Việt.
Với doanh nghiệp, bài toán không chỉ là tham gia thị trường đang tăng trưởng, mà là lựa chọn đúng phân khúc, tích lũy năng lực kỹ thuật và từng bước nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong nước. Tăng trưởng xuất khẩu 31,8% mỗi năm là tín hiệu tích cực; để chuyển thành lợi thế dài hạn, Việt Nam cần nhiều doanh nghiệp đủ sức trở thành nhà cung ứng tin cậy trong chuỗi giá trị bán dẫn khu vực.
