Từ mồ mả sau vườn đến áp lực nghĩa trang đô thị
Buổi trưa, nắng đứng bóng, trong khuôn viên Hoa viên nghĩa trang nhân dân Hậu Giang, người đàn ông ngoài sáu mươi đứng lặng khá lâu trước một khoảnh đất còn trống. Ông không đến viếng ai, chỉ đứng nhìn, như đang tính toán điều gì đó về sau. “Lo trước cho nhẹ đầu”, ông nói ngắn gọn khi được hỏi. “Mình rồi cũng tới lúc, con cái sau này đỡ bối rối”.
Ở thành phố này, những cuộc trò chuyện như thế không còn hiếm. Người ta bắt đầu nói về nơi an nghỉ của mình bằng giọng bình thản hơn trước, như nói về một căn nhà nhỏ sẽ cần đến khi rời xa cõi tạm.
TP. Cần Thơ đang phát triển và lớn lên từng ngày, nhất là sau khi sát nhập với với tỉnh Hậu Giang và Sóc Trăng. Những khu dân cư mới nối tiếp, đường sá mở rộng, đất đai ngày một chật. Trong khi đó, phần lớn các nghĩa trang hiện hữu lại nhỏ, nằm xen kẽ khu dân cư, nhiều nơi đã gần kín chỗ. Những ngôi mộ nối nhau san sát, có nơi chỉ còn những khoảng trống rất hẹp.
Với ông Sáu Lợi, người đã gắn bó cả đời với ruộng vườn ở huyện Phong Điền, việc chọn nơi an nghỉ dường như đã được ông quyết định từ lâu. Khi nói về chuyện hậu sự, ông chỉ tay ra mảnh đất vườn sau nhà, nơi ông bà, cha mẹ đã nằm yên qua nhiều thế hệ. “Tới lượt mình, chắc cũng chôn ở đó thôi. Đất nhà, gần con cháu, hương khói cũng tiện”, ông nói.
![]() |
Phần mộ an táng sau vườn nhà ở vùng nông thôn Tây Nam Bộ – tập quán tồn tại nhiều năm, nay đứng trước những thay đổi khi quỹ đất và quy hoạch dân cư ngày càng thu hẹp. |
Lâu nay, ở các vùng quê Tây Nam Bộ nói chung, tập quán chôn cất người đã khuất phía sau vườn nhà như gia đình ông Sáu Lợi từng là điều rất phổ biến. Đất rộng, dân thưa, mồ mả gắn với ruộng vườn và gia tộc, vừa thuận tiện hương khói, vừa thể hiện quan niệm “sống gửi – thác về” trong cùng một không gian. Suốt nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, những ngôi mộ sau nhà trở thành một phần của đời sống nông thôn miền sông nước, bình dị và quen thuộc.
Tuy nhiên, khi đô thị hóa lan dần về vùng ven, đất đai thu hẹp, nhà cửa san sát, tập quán ấy bắt đầu bộc lộ những giới hạn. Mồ mả nằm xen kẽ khu dân cư, ảnh hưởng đến môi trường sống, sinh hoạt, đồng thời đặt ra bài toán quản lý, quy hoạch lâu dài.
Hoa viên an táng và bài toán chọn nơi yên nghỉ
Tại nhiều gia đình, con cháu mưu sinh ngày một xa quê, họ bắt đầu tìm đến một cách an nghỉ khác – gửi gắm người thân ở những nghĩa trang được quy hoạch sẵn, có quản lý lâu dài. Từ đây, những khái niệm như hoa viên nghĩa trang, sơn trang an nghỉ… dần xuất hiện.
Trong bối cảnh đó, Hoa viên nghĩa trang nhân dân Hậu Giang nổi lên như một lời đáp cụ thể cho nhu cầu thực tế của nhiều gia đình. Đây là một dự án được Công ty Cổ phần MêKong đầu tư và quản lý, với diện tích giai đoạn đầu gần 150.000 m², được UBND tỉnh Hậu Giang giao đất sử dụng ổn định lâu dài nhằm xây dựng khu an táng quy hoạch, xanh – sạch – yên bình, đáp ứng nhu cầu chôn cất theo nhiều phong tục khác nhau của người Việt.
Hoa viên được thiết kế như một “khu vườn an lạc”, với nhiều loại hình an táng khác nhau, từ khu mộ phổ thông đến khu mộ gia đình, đáp ứng những điều kiện kinh tế và tập quán khác nhau. Trong lịch sử vận hành, hoa viên này đã thực hiện địa táng khoảng hơn 300 đơn vị mộ, cải táng trên 900 đơn vị mộ, cùng với việc cung cấp thêm các dịch vụ hỏa táng và lưu giữ tro cốt theo nhu cầu thực tế của người dân.
![]() |
| Cổng vào Hoa viên nghĩa trang nhân dân Hậu Giang |
Từ góc nhìn xã hội, những hoa viên nghĩa trang như Hoa viên nghĩa trang nhân dân Hậu Giang mang lại nhiều lợi ích rõ ràng. Trước hết là giảm áp lực cho các nghĩa trang truyền thống vốn đã chật chội, xuống cấp và khó mở rộng. Việc an táng tập trung, có quy hoạch giúp hạn chế tình trạng chôn cất rải rác trong khu dân cư, tránh phát sinh các vấn đề về môi trường, nguồn nước và cảnh quan sống. Với người dân, hoa viên mang lại sự yên tâm lâu dài: phần mộ được quản lý, chăm sóc, không lo bị xâm lấn hay bỏ hoang theo thời gian khi con cháu làm ăn xa. Ở một góc độ khác, mô hình này còn giúp người sống chủ động hơn trong việc chuẩn bị hậu sự, giảm bớt những xáo trộn, lo toan dồn dập mỗi khi trong nhà có tang.
Cái chết, vốn được xem là chuyện cuối cùng, nay dần trở thành một phần của những tính toán rất sớm. Có người mới ngoài năm mươi đã đi xem chỗ an nghỉ. Có gia đình dành dụm nhiều năm chỉ để lo hậu sự tử tế cho cha mẹ.
Những mô hình hoa viên nghĩa trang, khu an táng tập trung xuất hiện như một lời giải cho bài toán đất đai và môi trường. Ở đó, mộ phần được quy hoạch ngay ngắn, có cây xanh, lối đi, có khu hỏa táng, lưu tro cốt. Với nhiều người, cảm giác “nghĩa trang như công viên” khiến việc thăm viếng nhẹ nhàng hơn.
Tuy vậy, sự thay đổi nào cũng đi kèm băn khoăn. Không ít người vẫn thấy khó quen với ý nghĩ cái chết được đưa vào dịch vụ, hợp đồng, bảng giá. Nhưng cũng chính đời sống đô thị đã khiến những băn khoăn ấy dần trở nên thực tế hơn.
Một cán bộ hưu trí ở Phường Ninh Kiều, chia sẻ: “Chọn nơi an nghĩ cũng là cách để lo cho người sống nhiều hơn. Bởi khi mình mất, con cháu khỏi phải chạy tới chạy lui”. Câu nói nghe qua có vẻ vô lý, nhưng lại rất đời. Trong đó có sự thương con cháu, có nỗi sợ bị làm phiền, và cả mong muốn khép lại phần đời mình một cách nhẹ nhàng.
Chọn cách an nghỉ, suy cho cùng, không chỉ là chọn một nơi chôn cất. Đó là cách con người đối diện với vô thường trong một xã hội đang đổi thay nhanh chóng. Khi đất chật hơn, nhịp sống gấp hơn, người ta buộc phải nghĩ kỹ hơn cho cả những điều từng được giao phó cho thời gian.
![]() |
Một khu mộ được xây dựng theo quy hoạch bên trong Hoa viên Nghĩa trang Nhân dân Hậu Giang, với kiến trúc đồng bộ, cây xanh bao quanh, đáp ứng yêu cầu về môi trường và mỹ quan. |
Việc doanh nghiệp đầu tư hạ tầng, bỏ vốn lớn để hình thành một khu an táng bài bản, sau đó cung cấp lại cho người dân theo giá dịch vụ tương ứng, cũng là một cách xã hội hóa lĩnh vực vốn lâu nay do nhà nước và cộng đồng tự xoay xở. Ở góc độ quản lý đô thị, những hoa viên nghĩa trang như vậy góp phần giảm áp lực lên các nghĩa trang cũ đã quá tải, hạn chế tình trạng chôn cất rải rác trong khu dân cư, đồng thời kiểm soát tốt hơn các yếu tố môi trường.
Nhưng không phải ai cũng có điều kiện để chọn an nghỉ tại những khu nghĩa trang được đầu tư bài bản, khang trang. Với không ít gia đình lao động, chi phí cho một phần mộ ở các hoa viên, sơn trang vẫn là một khoản vượt quá khả năng chi trả. Thực tế đó cho thấy, dù các nghĩa trang sang trọng đang đóng vai trò nhất định trong việc giảm tải quỹ đất và mang lại những chuẩn mực mới về quản lý, chúng không thể trở thành lời giải duy nhất cho bài toán an táng của xã hội.
Giải quyết câu chuyện này đòi hỏi sự phân vai rõ ràng. Nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo trong quy hoạch và bảo đảm những khu an táng công lập hoặc xã hội hóa giá phù hợp, để người thu nhập thấp vẫn có một chốn an nghỉ hợp pháp, vệ sinh và lâu dài. Doanh nghiệp, với lợi thế về nguồn lực và cách tổ chức, có thể tham gia ở những phân khúc khác nhau – từ hoa viên cao cấp đến các mô hình an táng chi phí thấp hơn – nhằm chia sẻ áp lực cho hệ thống công.
Chỉ khi cả hai cùng song hành, lựa chọn an nghỉ mới không còn là ranh giới vô hình giữa người có tiền và người không có tiền, mà trở thành một quyền tối thiểu được xã hội bảo đảm cho mọi người dân khi họ lìa đời…
| Theo Nghị định 23/2016/NĐ-CP của Chính phủ, việc xây dựng, quản lý và sử dụng nghĩa trang phải tuân theo quy hoạch được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, bảo đảm các yêu cầu về môi trường, cảnh quan và vệ sinh cộng đồng. Nghị định này không khuyến khích chôn cất tự phát trong khu dân cư, đặc biệt tại các đô thị và vùng đang đô thị hóa, đồng thời yêu cầu từng bước đóng cửa, cải tạo hoặc di dời những nghĩa trang không còn phù hợp với quy hoạch phát triển. Nhà nước khuyến khích hình thành các khu an táng tập trung, hoa viên nghĩa trang được quản lý thống nhất, có hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ đi kèm, nhằm giảm áp lực đất đai, hạn chế ô nhiễm môi trường và tạo điều kiện để người dân chủ động lo hậu sự một cách văn minh, lâu dài. |