![]() |
| Khách quốc tế tham quan thành phố biển Đà Nẵng |
Từ một điểm đến chủ yếu được biết đến với biển và nghỉ dưỡng, Đà Nẵng đang dần trở thành nơi du khách quốc tế muốn quay lại nhiều lần. Sự thay đổi này có ý nghĩa lớn hơn một thứ hạng du lịch, bởi khách quay lại thường mang đến dòng doanh thu ổn định hơn và ít phụ thuộc vào các chiến dịch quảng bá ngắn hạn.
Theo bảng xếp hạng Agoda công bố ngày 8/9, Đà Nẵng đứng thứ 6 trong số các thành phố châu Á có tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại cao nhất trong nửa đầu năm 2026, tăng hai bậc so với năm trước.
Năm thành phố xếp trên Đà Nẵng gồm Tokyo, Bangkok, Bali, Seoul và Osaka. Trong nước, thành phố biển miền Trung đứng đầu, trên TP HCM, Nha Trang, Hà Nội và Phú Quốc.
Ở cấp quốc gia, Việt Nam đứng thứ ba châu Á về tỷ lệ khách quốc tế quay lại, sau Nhật Bản và Thái Lan. Bảng xếp hạng được Agoda xây dựng từ dữ liệu đặt phòng trên nền tảng trong sáu tháng đầu năm, theo Trung tâm Xúc tiến du lịch Đà Nẵng
Cần lưu ý, Agoda không công bố tỷ lệ cụ thể của từng thành phố. Dữ liệu cũng chỉ phản ánh hành vi đặt phòng trên một nền tảng, không đại diện cho toàn bộ thị trường. Tuy nhiên, việc Đà Nẵng tăng hai bậc và dẫn đầu trong nước vẫn cho thấy sức cạnh tranh của điểm đến đang được cải thiện.
Khách quay lại tạo dòng doanh thu ổn định
Vị trí trong bảng xếp hạng xuất hiện khi hoạt động du lịch Đà Nẵng duy trì tốc độ tăng cao.
Trong tám tháng đầu năm 2026, các cơ sở lưu trú tại thành phố phục vụ hơn 14,2 triệu lượt khách, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm trước. Khách quốc tế tăng 26,3%, cao hơn mức tăng chung của thị trường.
Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống trong tháng 8 ước đạt 7.429 tỷ đồng, tăng 38,1% so với cùng kỳ. Lũy kế tám tháng, nguồn thu từ lưu trú, ăn uống và các hoạt động liên quan đến du lịch đạt hàng chục nghìn tỷ đồng.
Trước đó, trong sáu tháng đầu năm, Đà Nẵng đón gần 9,8 triệu lượt khách lưu trú, tăng 22,5%. Doanh thu lưu trú đạt 9.883 tỷ đồng, tăng 19,4%; doanh thu ăn uống đạt 22.517 tỷ đồng, tăng 22,5%, theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam.
Những con số này cho thấy tăng trưởng du lịch không chỉ nằm ở lượng khách. Dòng tiền đã lan sang hệ thống khách sạn, nhà hàng, vận tải, bán lẻ, vui chơi và các dịch vụ phục vụ khách quốc tế.
Tỷ lệ khách quay lại cao còn phản ánh một lớp giá trị khác: Đà Nẵng không phải liên tục bắt đầu từ con số không trong việc tìm kiếm khách hàng.
Trong kinh doanh du lịch, chi phí thuyết phục một người lần đầu tới điểm đến thường cao hơn chi phí kéo một du khách cũ quay lại. Địa phương và doanh nghiệp phải đầu tư cho quảng cáo, hội chợ, truyền thông trên nền tảng số, liên kết hãng bay và các chương trình kích cầu.
Với khách đã từng đến, rào cản ra quyết định thấp hơn. Họ đã biết chất lượng bãi biển, hệ thống khách sạn, giá dịch vụ, giao thông và mức độ an toàn của thành phố. Trải nghiệm tích cực từ chuyến đi trước trở thành yếu tố bảo chứng cho quyết định đặt vé lần sau.
Nhóm khách này cũng có khả năng giới thiệu điểm đến cho bạn bè, người thân hoặc chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội. Đà Nẵng nhờ đó được hưởng một phần quảng bá tự nhiên, giảm sự phụ thuộc vào quảng cáo trả phí.
Lợi ích không chỉ thuộc về cơ quan quản lý du lịch. Khách sạn có thể sử dụng dữ liệu khách cũ để bán phòng trực tiếp, giảm phí hoa hồng trả cho nền tảng đặt phòng. Doanh nghiệp lữ hành thuận lợi hơn khi giới thiệu sản phẩm mới cho nhóm khách đã có niềm tin. Nhà hàng, cơ sở vui chơi và bán lẻ cũng có cơ hội xây dựng tệp khách trung thành thay vì chỉ phục vụ giao dịch một lần.
Khách quay lại thường không muốn lặp lại toàn bộ hành trình cũ. Sau khi đã trải nghiệm biển Mỹ Khê, bán đảo Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn hoặc Bà Nà Hills, họ có xu hướng tìm kiếm những sản phẩm chuyên sâu hơn.
Đây là cơ hội để Đà Nẵng bán các hành trình mới như nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe, du lịch golf, ẩm thực, thể thao biển, du lịch sinh thái phía tây, trải nghiệm làng nghề, văn hóa bản địa và kinh tế ban đêm.
Không gian du lịch của thành phố sau khi mở rộng còn tạo điều kiện kết nối bãi biển, đô thị hiện đại với Hội An, Mỹ Sơn, vùng núi và các khu vực nông thôn. Một du khách quay lại có thể tiếp tục chọn Đà Nẵng làm nơi lưu trú, nhưng dành thêm thời gian khám phá những điểm chưa có trong chuyến đi đầu tiên.
Nếu hình thành được các hành trình đủ khác biệt, thành phố có thể kéo dài thời gian lưu trú thay vì chỉ gia tăng lượt đến. Mỗi đêm ở lại thêm sẽ làm tăng doanh thu phòng, ăn uống, vận chuyển, mua sắm và giải trí.
Tỷ lệ quay lại vì thế có giá trị kinh tế cao hơn khi được chuyển thành số đêm lưu trú và mức chi tiêu bình quân, chứ không chỉ dừng ở số lượt khách.
Lượng khách quốc tế ổn định giúp các hãng hàng không có thêm cơ sở duy trì, tăng tần suất hoặc mở đường bay thẳng đến Đà Nẵng.
Khác với các chuyến bay thuê bao phụ thuộc vào từng mùa, một thị trường có tỷ lệ khách quay lại cao tạo ra nhu cầu đều hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với các đường bay từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Singapore, Malaysia và Ấn Độ.
Khi khả năng lấp đầy chuyến bay được cải thiện, giá vé có điều kiện cạnh tranh hơn, kéo theo lượng khách mới. Hàng không và du lịch khi đó tạo thành vòng tuần hoàn: đường bay thuận tiện giúp tăng khách, lượng khách ổn định lại củng cố hiệu quả khai thác đường bay.
Ngành lưu trú là nhóm hưởng lợi trực tiếp tiếp theo. Khách quay lại giúp khách sạn cải thiện công suất phòng ngoài mùa cao điểm, xây dựng chương trình thành viên và bán thêm dịch vụ ăn uống, hội nghị, spa hoặc đưa đón sân bay.
Dòng khách ổn định cũng làm tăng sức hấp dẫn của thị trường đối với các thương hiệu quản lý khách sạn quốc tế. Tuy nhiên, tác động chỉ bền vững nếu tăng trưởng nguồn cung phòng được kiểm soát, tránh tình trạng công suất tăng nhưng giá phòng và lợi nhuận không cải thiện do cạnh tranh quá mức.
Từ tăng lượt khách đến tăng mức chi tiêu
Khách quốc tế trở lại không chỉ chi tiền cho chỗ ở. Nhóm hưởng lợi rộng hơn bao gồm nhà hàng, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, dịch vụ vận tải, spa, golf, vui chơi giải trí và sản phẩm lưu niệm.
Đà Nẵng có lợi thế về hệ thống lưu trú và cảnh quan, nhưng không gian tiêu dùng sau 22h, hoạt động biểu diễn định kỳ và sản phẩm mua sắm đặc trưng vẫn còn khoảng trống. Nếu khách quay lại nhưng lịch trình tiếp tục tập trung vào nghỉ dưỡng và tham quan, khả năng giữ dòng tiền trong thành phố sẽ bị hạn chế.
Kinh tế đêm cần được tổ chức thành chuỗi trải nghiệm thay vì một số tuyến phố hoặc hoạt động rời rạc. Những chương trình biểu diễn có lịch cố định, chợ đêm mang đặc trưng địa phương, tuyến ẩm thực, du thuyền, mua sắm và giao thông đêm thuận tiện có thể giúp mỗi du khách chi tiêu nhiều hơn.
Các sản phẩm OCOP, thủ công, thời trang, thiết kế và đặc sản địa phương cũng cần được chuẩn hóa bao bì, nguồn gốc và phương thức thanh toán để tiếp cận khách quốc tế. Khi đó, lợi ích từ du lịch mới lan sâu hơn đến doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và người sản xuất.
Tỷ lệ khách quay lại cao là tín hiệu tích cực, nhưng không loại bỏ rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường nguồn.
Khách quốc tế đến Đà Nẵng hiện vẫn tập trung đáng kể vào khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Nếu kinh tế tại các thị trường này suy giảm, tỷ giá biến động hoặc đường bay bị cắt giảm, lượng khách có thể thay đổi nhanh.
Thành phố cần tiếp tục mở rộng thị trường Ấn Độ, Australia, châu Âu, Nga và các nước thuộc Cộng đồng các quốc gia độc lập. Mỗi nhóm khách có yêu cầu khác nhau về ẩm thực, ngôn ngữ, phương thức thanh toán và sản phẩm trải nghiệm.
Đa dạng hóa thị trường không có nghĩa dàn trải xúc tiến. Đà Nẵng cần xác định nhóm khách phù hợp với từng sản phẩm: khách MICE cho hệ thống khách sạn và hội nghị; khách golf cho phân khúc chi tiêu cao; khách nghỉ dưỡng dài ngày cho vùng biển; khách văn hóa cho chuỗi di sản; khách trẻ cho sự kiện, thể thao và kinh tế đêm.
Khách quay trở lại là chỉ báo quan trọng về mức độ hài lòng, nhưng chưa đủ để đánh giá toàn bộ hiệu quả kinh tế du lịch.
Đà Nẵng cần theo dõi sâu hơn các chỉ số như thời gian lưu trú bình quân, chi tiêu mỗi ngày, tỷ lệ đặt phòng trực tiếp, công suất phòng theo mùa, mức sử dụng dịch vụ ngoài khách sạn và tỷ lệ khách quay lại theo từng thị trường.
Nếu lượt khách tăng nhưng thời gian lưu trú ngắn, chi tiêu thấp và doanh thu tập trung vào một số khu nghỉ dưỡng lớn, lợi ích lan tỏa đến nền kinh tế địa phương sẽ hạn chế.
Ngược lại, một du khách quay lại lần thứ hai hoặc thứ ba, ở lâu hơn, trải nghiệm sản phẩm mới và chi tiêu tại nhiều cơ sở địa phương có giá trị lớn hơn nhiều so với một lượt đến đơn thuần.
Vị trí thứ 6 châu Á vì thế tạo cho Đà Nẵng một lợi thế đáng kể, nhưng lợi thế chỉ chuyển thành tăng trưởng bền vững khi thành phố biến sự yêu thích của du khách thành số đêm lưu trú, doanh thu và cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp địa phương.