Theo số liệu thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 10/2026 tăng 0,20% so với tháng trước. So với tháng 12/2025, CPI tăng 4,41% và tăng 5,09% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân 10 tháng năm 2026, CPI tăng 4,57% so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến giá trong tháng cho thấy áp lực tăng chủ yếu đến từ nhóm giao thông, đặc biệt là xăng dầu. Trong khi đó, giá một số nhóm hàng ăn uống, văn hóa, giải trí và du lịch giảm đã góp phần hạn chế mức tăng chung của chỉ số giá tiêu dùng.
![]() |
| Giá xăng dầu tạo sức ép, lạm phát 10 tháng tăng 4,57% |
Trong 11 nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng chính, có 7 nhóm ghi nhận chỉ số giá tăng và 4 nhóm giảm so với tháng trước.
Đáng chú ý, nhóm giao thông tăng mạnh nhất, với mức tăng 2,66%, qua đó tác động làm CPI chung tăng 0,27 điểm phần trăm. Nguyên nhân chủ yếu do giá xăng tăng 6,86% và dầu diesel tăng 0,75% theo diễn biến giá nhiên liệu thế giới.
Bên cạnh đó, giá phụ tùng phương tiện đi lại tăng 0,49% do chi phí nhập khẩu linh kiện tăng; dịch vụ bảo dưỡng phương tiện tăng 0,26% do chi phí nhân công tăng; dịch vụ rửa xe, bơm xe tăng 0,51%.
Ở chiều ngược lại, giá vận tải hành khách bằng đường hàng không giảm 10,58% do nhu cầu đi lại, du lịch trong mùa thấp điểm và các hãng hàng không triển khai chương trình giảm giá vé để kích cầu. Giá vận tải hành khách đường sắt giảm 2,39%; ô tô đã qua sử dụng giảm 1,23%; ô tô mới giảm 1,09% và xe máy mới giảm 0,21% do doanh nghiệp thực hiện các chương trình ưu đãi, hỗ trợ người tiêu dùng.
Ngoài giao thông, nhóm giáo dục và nhóm thuốc, dịch vụ y tế cùng tăng 0,31%. Trong đó, giá dịch vụ giáo dục tăng 0,33%, chủ yếu do một số trường dân lập điều chỉnh học phí trong năm học mới. Giá bút viết tăng 0,31%; văn phòng phẩm, đồ dùng học tập khác tăng 0,36%.
Đối với nhóm thuốc và dịch vụ y tế, chỉ số giá tăng 0,31%, chủ yếu do giá dịch vụ y tế tăng 0,34% khi một số địa phương điều chỉnh giá và một số loại thuốc tăng giá. Cụ thể, nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gút, bệnh xương tăng 0,34%; hoóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiết tăng 0,30%; thuốc tác dụng trên đường hô hấp tăng 0,27%.
Nhóm hàng hóa và dịch vụ khác tăng 0,27%, chủ yếu do giá hàng chăm sóc cơ thể tăng 0,51%; dịch vụ sửa chữa đồng hồ, đồ trang sức tăng 0,77% và dịch vụ cắt tóc, gội đầu tăng 0,28%. Ngược lại, giá đồ trang sức giảm 1,94% theo diễn biến giá vàng trong nước.
Nhóm đồ uống và thuốc lá tăng 0,19%, do chi phí nguyên liệu và vận chuyển ở mức cao. Trong đó, giá nước giải khát có ga tăng 0,49%; thuốc hút tăng 0,47%; nước uống tăng lực tăng 0,25%; nước quả ép tăng 0,24% và rượu các loại tăng 0,21%.
Nhóm thiết bị và đồ dùng gia đình tăng 0,17%, chủ yếu do chi phí nguyên, nhiên, vật liệu và nhân công tăng. Giá hàng thủy tinh, sành sứ tăng 0,58%; dịch vụ sửa chữa thiết bị trong gia đình tăng 0,56%; đồ dùng bằng kim loại tăng 0,51%; xà phòng, chất tẩy rửa tăng 0,29%. Trong khi đó, giá máy hút bụi giảm 0,85%; máy điều hòa nhiệt độ giảm 0,73% và tủ lạnh giảm 0,52%.
Nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng nhẹ 0,04%. Trong nhóm này, giá gas tăng 10,35%; dịch vụ sửa chữa nhà ở tăng 0,63%; vật liệu bảo dưỡng nhà ở tăng 0,40%. Ngược lại, giá thuê nhà giảm 0,22%; điện sinh hoạt giảm 1,99% và nước sinh hoạt giảm 0,09%, chủ yếu do thời tiết chuyển mát khiến nhu cầu sử dụng điện, nước của các hộ gia đình giảm.
Ở chiều giảm giá, nhóm văn hóa, giải trí và du lịch giảm mạnh nhất với 0,87%. Trong đó, giá dịch vụ du lịch trong nước giảm 1,27%; du lịch ngoài nước giảm 1,03%; khách sạn, nhà khách giảm 1,72%; dịch vụ xem phim, ca nhạc giảm 0,71%. Ngược lại, dịch vụ chụp, in tráng ảnh tăng 0,74%; đồ chơi tăng 0,60% và hoa, cây cảnh, vật cảnh tăng 0,51%.
Nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống giảm 0,24%, góp phần làm CPI chung giảm 0,09 điểm phần trăm. Trong đó, giá lương thực giảm 0,57%, chủ yếu do giá gạo giảm 0,92% khi nguồn cung trong nước dồi dào, giá gạo xuất khẩu có xu hướng giảm nhẹ.
Giá nhóm thực phẩm giảm 0,32%, đáng chú ý là giá thịt lợn giảm 2,33% do nguồn cung trong nước tăng, sức tiêu thụ còn hạn chế và thịt lợn nhập khẩu giá thấp tạo áp lực cạnh tranh. Ngoài ra, giá trứng giảm 0,65%; thịt gia cầm giảm 0,35%; thịt bò giảm 0,33% và thủy hải sản tươi sống giảm 0,23%.
Tuy nhiên, giá rau tươi, khô và chế biến tăng 1,62% do thời tiết không thuận lợi ảnh hưởng đến nguồn cung. Giá chè, cà phê, ca cao tăng 0,70%; quả tươi và chế biến tăng 0,32%.
Hai nhóm còn lại ghi nhận mức giảm là thông tin và truyền thông, giảm 0,18%; may mặc, mũ nón và giày dép giảm 0,06%. Trong đó, giá điện thoại thông minh và máy tính bảng giảm 0,63%; dịch vụ viễn thông giảm 0,13%. Đối với nhóm may mặc, giá quần áo may sẵn giảm 0,14%, giày dép trẻ em giảm 0,10%.
Tính chung 10 tháng năm 2026, CPI bình quân tăng 4,57% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,61%, tác động làm CPI chung tăng 1,65 điểm phần trăm.
Nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,66%, đóng góp 1,51 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung. Nhóm giao thông tăng 6,98%, tác động làm CPI chung tăng 0,70 điểm phần trăm, trong đó giá nhiên liệu tăng 13,09%.
Các nhóm hàng hóa và dịch vụ còn lại đều ghi nhận chỉ số giá tăng. Cụ thể, hàng hóa và dịch vụ khác tăng 4,72%; đồ uống và thuốc lá tăng 3,80%; giáo dục tăng 3,29%; thiết bị và đồ dùng gia đình tăng 2,88%; văn hóa, giải trí và du lịch tăng 2,75%; may mặc, mũ nón và giày dép tăng 2,04%; thuốc và dịch vụ y tế tăng 1,19%; thông tin và truyền thông tăng 0,12%.
Như vậy, áp lực tăng giá trong 10 tháng tập trung đáng kể ở các nhóm hàng thiết yếu, đặc biệt là nhà ở, điện nước, chất đốt, vật liệu xây dựng và giao thông. Đây cũng là những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của người dân và chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
Một điểm đáng chú ý trong diễn biến giá cả tháng 10 là lạm phát cơ bản giảm 0,05% so với tháng trước, nhưng vẫn tăng 4,04% so với cùng kỳ năm 2025.
Bình quân 10 tháng năm 2026, lạm phát cơ bản tăng 4,24% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức tăng 4,57% của CPI bình quân chung.
Sự chênh lệch này chủ yếu xuất phát từ việc một số nhóm hàng có biến động giá mạnh như xăng dầu, gas, lương thực, thực phẩm tươi sống và dịch vụ y tế tác động làm CPI chung tăng, trong khi các mặt hàng này được loại trừ khỏi danh mục tính lạm phát cơ bản.
Diễn biến CPI trong 10 tháng cho thấy mặt bằng giá vẫn chịu tác động đan xen từ chi phí năng lượng, nguyên vật liệu, dịch vụ và cung cầu hàng hóa. Trong bối cảnh đó, việc theo dõi sát diễn biến giá các mặt hàng thiết yếu, chủ động bảo đảm nguồn cung và kiểm soát những yếu tố có thể gây biến động bất thường tiếp tục có ý nghĩa quan trọng đối với ổn định thị trường và đời sống người dân trong những tháng cuối năm.
