![]() |
| Giá thép hôm nay 16/3/2026: Thị trường giằng co trước áp lực từ Trung Quốc và EU |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h30 ngày 16/3/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 8h30 (giờ Việt Nam) ngày 26/3, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.1340CNY/tấn. |
Thị trường thép thế giới đang trải qua giai đoạn biến động phức tạp với những tín hiệu trái chiều từ các trung tâm sản xuất lớn. Tại Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải, giá thép thanh giao tháng 4/2026 ghi nhận mức tăng nhẹ 0,35%, đạt ngưỡng 3.146 Nhân dân tệ/tấn. Đà tăng này chủ yếu xuất phát từ kỳ vọng của giới đầu tư vào lộ trình cắt giảm sản lượng tại Trung Quốc nhằm bảo vệ biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp nội địa trong bối cảnh ngành công nghiệp nặng gặp khó khăn.
Ngược lại với giá thành phẩm, bức tranh nguyên liệu đầu vào lại mang sắc thái tiêu cực khi giá quặng sắt tại sàn Đại Liên giảm 1,94% xuống còn 807,5 Nhân dân tệ/tấn. Tại Singapore, giá giao dịch mặt hàng này cũng lùi về mức 107,71 USD/tấn. Đáng chú ý, Tập đoàn CMRG của Trung Quốc tiếp tục gia tăng áp lực lên BHP Group khi kéo dài lệnh cấm tiếp nhận quặng sắt Newman fines tại các cảng. Đây là bước đi mới nhất trong chuỗi biện pháp siết chặt nhập khẩu của Bắc Kinh vốn đã bắt đầu từ cuối năm ngoái.
Song song đó, thị trường than luyện cốc cũng không mấy khả quan khi giá than chất lượng cao FOB tại Australia rơi xuống mức 218,4 USD/tấn, tương đương mức giảm 14,6% so với tháng trước. Tại thị trường Trung Quốc, giá mặt hàng này tại Anze cũng giảm 7,8% chỉ trong một tuần, phản ánh tình trạng nguồn cung dư thừa trong khi nhu cầu tiêu thụ tại các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức thấp.
Dựa trên các dữ liệu thực tế, giá thép trong ngắn hạn được dự báo khó có thể tạo ra sự bứt phá mạnh mẽ do chịu áp lực gọng kìm từ cả phía cung lẫn cầu. Về phía cầu, dữ liệu từ Eurostat cho thấy sự khởi đầu đầy ảm đạm của năm 2026 khi sản xuất công nghiệp tại EU và Eurozone lần lượt sụt giảm 1,6% và 1,5% trong tháng 1. Tại Trung Quốc, lĩnh vực bất động sản và xây dựng vốn là trụ cột tiêu thụ thép chính vẫn chưa cho thấy dấu hiệu hồi phục rõ rệt nào.
Về yếu tố chi phí và logistics, căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông dù không trực tiếp cắt đứt các tuyến vận tải than nhưng đã đẩy chi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh và cước tàu hàng khô lên cao. Điều này tạo thêm gánh nặng cho các thương nhân và có thể dẫn đến việc trì hoãn các đơn hàng mới trong giai đoạn tới.
Các chuyên gia nhận định thị trường sẽ tiếp tục ở trạng thái giằng co trong ngắn hạn. Một mặt, nỗ lực cắt giảm công suất và kiểm soát khí thải của Trung Quốc sẽ hỗ trợ giá thép ở mức sàn nhất định. Mặt khác, sự suy yếu chung của nền kinh tế toàn cầu và hoạt động công nghiệp tại EU sẽ là rào cản lớn ngăn cản đà phục hồi mạnh mẽ của giá kim loại đen này.