Tài nguyên phong phú nhưng cấu trúc khai thác thiếu cân đối
Sau quá trình mở rộng không gian phát triển, Đồng Nai sở hữu một hệ sinh thái du lịch hiếm có trong khu vực Đông Nam Bộ: Từ rừng nguyên sinh, hồ nước lớn, cảnh quan nông nghiệp đến các di tích lịch sử – văn hóa. Đây là nền tảng để phát triển đa dạng loại hình, từ du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng đến du lịch văn hóa và MICE.
Tuy nhiên, thị trường lại đang vận hành theo một cấu trúc lệch. Các hoạt động du lịch chủ yếu tập trung tại khu vực phía Nam – nơi có khả năng kết nối trực tiếp với TP.HCM và các trục giao thông huyết mạch. Ngược lại, khu vực phía Bắc, dù sở hữu phần lớn tài nguyên sinh thái và văn hóa bản địa – vẫn chưa thu hút được dòng khách tương xứng. Những điểm đến như Bù Gia Mập, núi Bà Rá – Thác Mơ, Sóc Bom Bo hay Tà Thiết dù giàu giá trị nhưng vẫn chưa hình thành được sức hút thị trường rõ nét, dẫn đến thời gian lưu trú ngắn và mức chi tiêu thấp.
![]() |
| Rừng quốc gia Bù Gia Mập (Bình Phước cũ) |
Hệ quả là hình thành một “nền kinh tế du lịch hai tốc độ”: phía Nam tăng trưởng nhanh nhưng đối mặt nguy cơ quá tải và thiếu sản phẩm đặc thù; phía Bắc giàu tiềm năng nhưng tăng trưởng chậm, thiếu dòng khách ổn định và chưa hình thành hệ sinh thái dịch vụ.
Từ trực giác đến dữ liệu: Định lượng hóa “điểm nghẽn kết nối”
Nhận định này được nhóm tác giả Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đưa ra nghiên cứu, đánh giá là việc áp dụng các mô hình định lượng để phân tích cấu trúc không gian du lịch. đã sử dụng phương pháp Urban Network Analysis (UNA) nhằm đo lường khả năng tiếp cận – yếu tố quyết định dòng chảy du lịch.
Kết quả cho thấy, không gian du lịch Đồng Nai có thể được mô tả như một mạng lưới với sự chênh lệch lớn về “độ kết nối”. Khu vực Biên Hòa – Long Thành – hồ Trị An hình thành một “tam giác tăng trưởng” với chỉ số tiếp cận rất cao, đóng vai trò là trung tâm thu hút và phân phối dòng khách.
![]() |
| Hồ Trị An rộng 32.000ha và 76 đảo, khu vực bán ngập là điểm hấp dẫn du khách |
Kết quả phân tích cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ trong cấu trúc không gian du lịch của Đồng Nai. Một “tam giác tăng trưởng” đã hình thành tại khu vực phía Nam, bao gồm Long Thành, Biên Hòa – hành lang sông Đồng Nai và khu vực hồ Trị An. Các khu vực này đạt chỉ số tiếp cận rất cao, trên 0,89 trong bán kính 100 km, nhờ lợi thế kết nối trực tiếp với cao tốc, vành đai và hệ thống sân bay.
Sự thuận lợi về hạ tầng đã giúp các khu vực này thu hút phần lớn dòng khách và hình thành các cụm du lịch năng động. Tuy nhiên, thách thức tại đây không còn nằm ở khả năng tiếp cận mà chuyển sang vấn đề chất lượng phát triển, bao gồm nguy cơ quá tải hạ tầng và sự thiếu hụt các sản phẩm du lịch đặc thù như du lịch đêm hoặc du lịch đường thủy chất lượng cao.
Ở chiều ngược lại, các vùng trung gian như Tân Phú – Định Quán chỉ đạt mức tiếp cận trung bình, do phụ thuộc vào hệ thống đường cấp trung và thiếu các trục kết nối liên hoàn. Đáng chú ý nhất là các vùng phía Bắc như Bình Long – Lộc Ninh và Bù Gia Mập – Phước Long, nơi chỉ số tiếp cận xuống dưới 0,22. Mức độ thấp này phản ánh tình trạng cô lập hạ tầng, khiến các tài nguyên du lịch không thể kết nối hiệu quả với nguồn khách chính.
![]() |
| Đồng bào S'tiêng đánh cồng chiêng tại Lễ hội mừng lúa mới (ảnh báp Bình Phước cũ) |
Trên cơ sở đó, mô hình tính toán khả năng tiếp cận trong hai ngưỡng di chuyển phổ biến là 30 km (khoảng 45 phút) và 100 km (khoảng 2 giờ), tương ứng với hành vi du lịch ngắn ngày và du lịch trong ngày. Đồng thời, phân tích centrality được sử dụng để xác định các hành lang và nút giao có vai trò điều tiết dòng khách.
Kết quả này cho thấy một thực tế quan trọng: tiềm năng du lịch chỉ có thể được khai thác khi được đặt trong một hệ thống kết nối hiệu quả. Nếu thiếu hạ tầng phù hợp, các giá trị tài nguyên sẽ tiếp tục “ngủ yên”.
Ở góc độ kinh tế, đây chính là biểu hiện của “chi phí giao dịch không gian” (spatial transaction costs) – khi khoảng cách và hạ tầng làm suy giảm khả năng trao đổi giữa cung (điểm đến) và cầu (du khách).
Nhóm nghiên cứu cho thấy, một sai lầm phổ biến trong quy hoạch du lịch là coi hạ tầng giao thông chỉ là yếu tố hỗ trợ. Trên thực tế, hạ tầng chính là yếu tố định hình cấu trúc thị trường.
Khi một khu vực đạt ngưỡng tiếp cận nhất định (ví dụ trong bán kính di chuyển 1–2 giờ), nó sẽ tự động gia nhập “bản đồ lựa chọn” của du khách. Ngược lại, nếu vượt quá ngưỡng này, điểm đến gần như bị loại khỏi quyết định tiêu dùng, bất kể giá trị tài nguyên.
Điều này lý giải vì sao các điểm đến phía Bắc Đồng Nai dù giàu tiềm năng vẫn chưa thể “bật lên”: chúng chưa nằm trong không gian lựa chọn hiệu quả của thị trường.
Do đó, đầu tư hạ tầng không chỉ nhằm rút ngắn khoảng cách vật lý, mà còn nhằm “tái cấu trúc thị trường”, mở rộng phạm vi cạnh tranh của điểm đến.
Ba trụ cột tái cấu trúc: Kết nối – tích hợp – điều tiết
Để chuyển hóa tiềm năng thành tăng trưởng bền vững, Đồng Nai cần một chiến lược phát triển dựa trên ba trụ cột chính.
Thứ nhất, tái thiết hành lang kết nối: Ưu tiên hàng đầu là nâng cấp các tuyến giao thông tại khu vực phía Bắc, đặc biệt là các trục liên kết Bình Long – Lộc Ninh – Bù Gia Mập – Phước Long. Đồng thời, việc hình thành hành lang Đông – Tây kết nối Đồng Xoài – Tân Phú – Xuân Lộc có thể đóng vai trò “xương sống”, phá vỡ thế cô lập và tạo điều kiện hình thành các tuyến du lịch liên vùng.
![]() |
| Rừng quốc gia Cát Tiên là một điểm trecking của du khách |
Thứ hai, tích hợp hạ tầng đa phương thức:Bên cạnh đường bộ, cần khai thác tiềm năng giao thông thủy trên sông Đồng Nai và các hồ lớn để phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Đồng thời, hệ thống vận tải công cộng chuyên biệt cho du lịch cần được tổ chức để giảm phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và nâng cao trải nghiệm.
Thứ ba, điều tiết dòng khách theo tư duy mạng lưới: Khi sân bay Long Thành đi vào vận hành, Đồng Nai sẽ trở thành cửa ngõ quốc tế mới. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ phát huy nếu có cơ chế phân phối dòng khách hợp lý từ các trung tâm trung chuyển đến các cụm du lịch. Điều này đòi hỏi sự kết nối đồng bộ với hệ thống metro, vành đai và cao tốc, cũng như quy hoạch điểm đến theo cấu trúc mạng lưới thay vì phát triển rời rạc.
Lợi thế sẽ biến thành sức mạnh khi được kết nối về không gian
Một trong những rủi ro lớn nhất nếu không tái cấu trúc kịp thời là sự gia tăng bất bình đẳng không gian: khu vực phía Nam tiếp tục tăng trưởng nóng, trong khi phía Bắc bị “bỏ lại phía sau”.
Ngược lại, nếu được quy hoạch hợp lý, Đồng Nai có thể chuyển từ mô hình tăng trưởng cục bộ sang mô hình tạo giá trị vùng. Khi đó, mỗi điểm đến không chỉ hoạt động độc lập mà trở thành một “nút” trong mạng lưới, cùng tham gia vào chuỗi giá trị du lịch liên hoàn.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa dòng khách, mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia sâu hơn vào nền kinh tế du lịch, qua đó nâng cao tính bao trùm và bền vững.
Đồng Nai đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Với nền tảng tài nguyên phong phú và động lực hạ tầng mạnh mẽ, địa phương này có đầy đủ điều kiện để bứt phá.
Tuy nhiên, lợi thế không tự động chuyển hóa thành sức mạnh. Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt, yếu tố quyết định không còn là “có gì”, mà là “kết nối như thế nào”.
Nghiên cứu khẳng định rằng du lịch Đồng Nai không thiếu tài nguyên, mà thiếu khả năng kết nối tài nguyên với thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt giữa các điểm đến trong cả nước, hạ tầng không còn là yếu tố hỗ trợ mà trở thành nền tảng quyết định năng lực phát triển.
![]() |
| Thác Mơ là điểm hấp dẫn du khách |
Nếu được đầu tư dựa trên dữ liệu và tư duy mạng lưới, Đồng Nai hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm du lịch sinh thái – văn hóa – MICE quan trọng của khu vực Đông Nam Bộ. Khi đó, tăng trưởng không chỉ dừng ở quy mô mà còn đảm bảo tính bền vững, bao trùm và hài hòa với bảo tồn tài nguyên.
Câu hỏi đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách không còn là “có tiềm năng hay không”? Mà là liệu các quyết định đầu tư hôm nay có đủ tầm nhìn dài hạn để biến tiềm năng đó thành giá trị thành giá trị bền vững trong tương lai?