![]() |
| Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và các đại biểu chứng kiến Lễ ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA (VEFTA) - Ảnh: https://nhandan.vn |
Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA mở thêm khuôn khổ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Tuy nhiên, giá trị dài hạn của quan hệ này không chỉ nằm ở trao đổi hàng hóa, mà còn ở khả năng kết nối công nghệ, nguồn lực đầu tư và tri thức quản trị. Hợp tác Việt Nam – Thụy Sĩ đang hướng tới những lĩnh vực có thể tạo tác động trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Công nghệ và đổi mới sáng tạo là trọng tâm hợp tác
Tại cuộc gặp ngày 17/10, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Tổng thống Thụy Sĩ Guy Parmelin đã trao đổi về việc tăng cường hợp tác trong khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, giáo dục và đào tạo. Hai bên nhất trí thúc đẩy kết nối các trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ sở nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; đồng thời mở rộng hợp tác trong trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, công nghệ xanh và kinh tế số.
Đây là những lĩnh vực có ý nghĩa ngày càng lớn đối với quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng. Với doanh nghiệp Việt Nam, khả năng tiếp cận công nghệ mới không chỉ giúp cải thiện quy trình sản xuất mà còn có thể hỗ trợ tự động hóa, quản lý dữ liệu, tiết kiệm năng lượng và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
![]() |
| Tổng thống Thụy Sĩ Guy Parmelin phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam - Thụy Sĩ 2026 - Ảnh: TTXVN. |
Thụy Sĩ là quốc gia có thế mạnh về nghiên cứu, công nghệ cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong cuộc gặp với lãnh đạo Việt Nam, Tổng thống Guy Parmelin bày tỏ sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm trong các lĩnh vực sản xuất và công nghệ cao. Hai bên cũng đề cập khả năng kết nối hệ sinh thái Crypto Valley của Thụy Sĩ với hệ thống đổi mới sáng tạo của Việt Nam, thúc đẩy hợp tác về blockchain, trí tuệ nhân tạo và công nghệ lượng tử.
Dù vậy, việc xác định lĩnh vực ưu tiên mới là bước khởi đầu. Để tạo ra kết quả kinh tế, doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu công nghệ, năng lực tiếp nhận và khả năng thương mại hóa; các cơ sở nghiên cứu cần có cơ chế phối hợp với doanh nghiệp để kết quả nghiên cứu có thể đi vào sản xuất, kinh doanh.
Từ đối thoại đến dự án và chuỗi cung ứng
Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ – Việt Nam tại Hà Nội ngày 18/10 diễn ra trong bối cảnh hai nước thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế, cùng thời điểm Việt Nam và các thành viên EFTA ký VEFTA. Sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp hai nước tạo điều kiện để các bên tìm kiếm cơ hội hợp tác trong sản xuất tiên tiến, khoa học sự sống, y tế, hạ tầng bền vững, công nghệ sạch và đổi mới sáng tạo.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một hướng đi đáng chú ý là tăng cường liên kết với đối tác có năng lực về công nghệ, thiết bị và quản trị sản xuất. Hợp tác có thể bắt đầu từ việc cải tiến dây chuyền, đào tạo nhân lực kỹ thuật, chuẩn hóa quy trình hoặc phát triển sản phẩm; xa hơn là hình thành các dự án đầu tư và mạng lưới cung ứng có sự tham gia của doanh nghiệp hai nước.
Nếu được triển khai hiệu quả, những kết nối này có thể giúp doanh nghiệp trong nước nâng chất lượng sản phẩm, cải thiện năng suất và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các chuỗi sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, không nên đồng nhất cơ hội hợp tác với kết quả đã đạt được: việc chuyển giao công nghệ, hình thành dự án hay mở rộng chuỗi cung ứng vẫn cần thỏa thuận cụ thể, nguồn lực thực hiện và năng lực tiếp nhận từ phía doanh nghiệp.
Một tín hiệu đáng chú ý là trong chuyến thăm Việt Nam, Thụy Sĩ thông báo khởi động hai dự án hợp tác phát triển kinh tế nhằm hỗ trợ thực thi hiệp định thương mại tự do và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Hai bên cũng ký các thư bày tỏ ý định tăng cường hợp tác về lao động, việc làm và đổi mới sáng tạo. Đây là những nội dung được phía Thụy Sĩ công bố, cho thấy quan hệ song phương không chỉ dừng ở trao đổi định hướng mà đã có các khuôn khổ hợp tác cụ thể được khởi động.
Nâng chất lượng nhân lực để tiếp nhận công nghệ
Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng đội ngũ nhân lực đủ năng lực vận hành, cải tiến và phát triển ứng dụng. Vì vậy, giáo dục, đào tạo nghề và hợp tác giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp là một phần quan trọng trong chương trình hợp tác Việt Nam – Thụy Sĩ.
![]() |
| Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng phát biểu tại Diễn đàn - Ảnh: BCT. |
Hai nước đã xác định giáo dục – đào tạo, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo là những trọng tâm trong quan hệ song phương. Việc tăng cường kết nối trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp có thể mở thêm điều kiện cho hoạt động đào tạo gắn với nhu cầu thực tế, trao đổi chuyên môn và phát triển kỹ năng.
Với doanh nghiệp, đầu tư vào nhân lực cần được xem là một phần của kế hoạch đổi mới công nghệ, thay vì chỉ là hoạt động hỗ trợ sau đầu tư. Đội ngũ lao động có kỹ năng sẽ giúp doanh nghiệp khai thác tốt hơn thiết bị, quy trình và phương thức quản trị mới; đồng thời giảm khoảng cách giữa việc tiếp nhận công nghệ và khả năng tạo ra giá trị từ công nghệ đó.
Ở chiều ngược lại, cơ sở đào tạo cần tăng cường phối hợp với doanh nghiệp để cập nhật chương trình, kỹ năng và tiêu chuẩn nghề nghiệp. Cách tiếp cận này có thể giúp nâng chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời tạo nền tảng cho các dự án hợp tác có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Hiệu quả cần được đo bằng kết quả thực tế
VEFTA tạo thêm khuôn khổ cho quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và các nước EFTA, nhưng việc hiện thực hóa cơ hội phụ thuộc vào quá trình triển khai các cam kết và khả năng hợp tác của doanh nghiệp. Với riêng quan hệ Việt Nam – Thụy Sĩ, trọng tâm cần hướng đến là những dự án có mục tiêu rõ ràng, khả năng chuyển giao tri thức và tác động thiết thực đến năng lực sản xuất.
Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần chủ động xác định lĩnh vực cần hợp tác, chuẩn bị phương án đầu tư và nâng cao năng lực quản trị. Các cơ quan quản lý, tổ chức xúc tiến và cơ sở nghiên cứu có thể hỗ trợ kết nối đối tác, cung cấp thông tin và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực phù hợp.
Thành công của hợp tác Việt Nam – Thụy Sĩ sẽ được thể hiện rõ hơn khi các kết nối về công nghệ, nghiên cứu và đào tạo tạo ra dự án cụ thể, sản phẩm có giá trị cao hơn và năng lực cạnh tranh bền vững hơn. Đây cũng là hướng để những cam kết trong giai đoạn mới chuyển thành giá trị kinh tế thực chất cho doanh nghiệp và nền kinh tế.