Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn lớn lên không chỉ cần vốn, mà còn cần môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi chi phí tuân thủ không tăng nhanh hơn doanh thu, thủ tục hành chính không cản trở mở rộng sản xuất và chính sách hỗ trợ dễ tiếp cận.
Sau gần 10 năm triển khai Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017, Chính phủ đã trình dự án Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, hướng tới chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang kiến tạo điều kiện thuận lợi theo nhu cầu và lộ trình trưởng thành của doanh nghiệp. Đây cần phải là sự thay đổi về triết lý xây dựng chính sách.
![]() |
| Sửa luật để doanh nghiệp nhỏ và vừa thực sự lớn lên |
Đừng chỉ hỏi doanh nghiệp được hỗ trợ gì
Trong thực tế, câu hỏi thường được đặt ra là doanh nghiệp được hỗ trợ bao nhiêu, bằng hình thức nào và thông qua chương trình nào. Nhưng cần đặt thêm một câu hỏi quan trọng hơn: Sau khi được hỗ trợ, doanh nghiệp có lớn lên không?
Doanh thu, năng suất có tăng; doanh nghiệp có mở rộng thị trường, tham gia chuỗi cung ứng, xuất khẩu, tạo thêm việc làm và đầu tư công nghệ hay không? Nếu câu trả lời là chưa, chính sách cần được xem xét lại.
Dự thảo Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa đã đặt vấn đề quản lý hoạt động hỗ trợ theo kết quả, đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu số, công khai, minh bạch và nâng cao trách nhiệm thực thi. Từ định hướng đó, việc đánh giá chính sách cần chú trọng mức độ phát triển và khả năng hấp thụ hỗ trợ của doanh nghiệp, thay vì chỉ thống kê số lượng doanh nghiệp thụ hưởng.
Doanh nghiệp nhỏ không cần Nhà nước làm thay, mà cần môi trường để tự làm tốt hơn. Các chính sách hỗ trợ đào tạo, tư vấn, công nghệ, vốn và thị trường phải hướng đến nâng cao năng lực nội tại, không tạo ra sự lệ thuộc kéo dài vào các chương trình hỗ trợ.
Tạo ra đường băng tăng trưởng
Điều quan trọng nhất ở đạo luật mới là khả năng tạo ra “đường băng tăng trưởng”. Một cơ sở kinh doanh có thể bắt đầu từ hộ kinh doanh, chuyển thành doanh nghiệp siêu nhỏ, phát triển lên doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và, nếu đủ năng lực, vươn lên thành doanh nghiệp lớn. Dự thảo đã đặt vấn đề hỗ trợ doanh nghiệp theo nhu cầu và các giai đoạn phát triển.
Nhưng doanh nghiệp càng lớn, nghĩa vụ tuân thủ pháp luật thường càng nhiều. Nếu mỗi bước tăng quy mô kéo theo một “vách đá chính sách” cùng hàng loạt thủ tục phát sinh, doanh nghiệp có thể lựa chọn đứng yên để giảm gánh nặng.
Một doanh nghiệp có doanh thu vài chục tỷ đồng chưa chắc đã đủ nguồn lực xây dựng bộ máy pháp chế, kế toán, nhân sự, công nghệ và quản trị như doanh nghiệp lớn. Việc áp dụng cứng nhắc các yêu cầu ngay khi doanh nghiệp vượt ngưỡng quy mô có thể khiến chi phí tuân thủ tăng nhanh.
Luật cần có cơ chế chuyển tiếp phù hợp khi doanh nghiệp phát triển từ siêu nhỏ lên nhỏ, từ nhỏ lên vừa và từ vừa lên lớn. Đây không phải là ưu đãi vô thời hạn, mà là điều kiện để doanh nghiệp có đủ thời gian và nguồn lực thích ứng khi bước sang cấp độ phát triển mới.
Cần chính sách nhìn vào dòng tiền
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực phía Nam, dòng tiền vẫn là vấn đề lớn. Thiếu vốn lưu động khiến doanh nghiệp không thể nhận đơn hàng; thiếu vốn đầu tư máy móc khiến doanh nghiệp khó nâng công suất, còn thiếu nguồn lực đầu tư công nghệ sẽ kìm hãm năng suất.
Không chỉ dừng ở yêu cầu mở rộng tiếp cận tín dụng, chính sách cần nhận diện nguyên nhân khiến doanh nghiệp khó vay vốn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường thiếu tài sản bảo đảm, có lịch sử tín dụng ngắn, hệ thống báo cáo tài chính chưa hoàn thiện và dòng tiền thiếu ổn định, trong khi ngân hàng cần có đủ cơ sở để đánh giá rủi ro.
Dữ liệu về doanh thu, hóa đơn điện tử, nghĩa vụ thuế, dòng tiền và lịch sử tín dụng có thể hỗ trợ đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Việc kết nối, khai thác và chia sẻ dữ liệu theo quy định pháp luật, bảo đảm an toàn thông tin, sẽ góp phần giảm sự phụ thuộc vào tài sản bảo đảm trong quá trình thẩm định tín dụng.
Dự thảo đã đề cập việc kết nối, chia sẻ dữ liệu và số hóa quy trình hỗ trợ. Cần tiếp tục đẩy mạnh hướng đi này để những doanh nghiệp có năng lực sản xuất, kinh doanh tốt có thêm cơ hội tiếp cận vốn với điều kiện phù hợp hơn.
Mặt bằng sản xuất cũng là một loại vốn
Ở khu vực phía Nam, mặt bằng sản xuất, kinh doanh không thể xem là vấn đề thứ yếu. Hoạt động sản xuất cần nhà xưởng, logistics cần kho bãi, chế biến cần mặt bằng đạt tiêu chuẩn, còn doanh nghiệp công nghệ cần hạ tầng phù hợp. Trong khi đó, chi phí mặt bằng tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và các địa bàn kinh tế năng động khác tạo ra áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp.
Chi phí mặt bằng cao sẽ làm thu hẹp nguồn vốn dành cho máy móc, công nghệ, nghiên cứu và phát triển. Vì vậy, mặt bằng sản xuất, kinh doanh cần được coi là một yếu tố quan trọng của năng lực cạnh tranh.
Không nên chỉ dừng ở quy định doanh nghiệp được “hỗ trợ mặt bằng”, mà cần có cơ chế thực chất giúp doanh nghiệp tiếp cận khu công nghiệp, cụm công nghiệp và hạ tầng dùng chung với chi phí hợp lý.
Những không gian kinh tế quy mô lớn đang hình thành tại phía Nam mở ra cơ hội phát triển mạng lưới nhà cung ứng, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa để hình thành các chuỗi cung ứng theo ngành hàng.
Một đồng hỗ trợ phải tạo ra nhiều đồng giá trị
Theo thông tin Chính phủ công bố ngày 22/7/2026, đến hết tháng 6/2026, cả nước có trên một triệu doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp hơn 60% GDP và thu hút trên 17,6 triệu lao động. Đây là số liệu của toàn bộ khu vực doanh nghiệp. Với DNNVV, vấn đề đặt ra là nâng năng suất và khả năng tham gia chuỗi giá trị.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa không đứng bên lề nền kinh tế; vấn đề đặt ra là làm thế nào để khu vực này tạo ra giá trị cao hơn.
Theo tôi, chính sách cần chuyển mạnh từ hỗ trợ riêng lẻ từng doanh nghiệp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị và hệ sinh thái. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc các tập đoàn trong nước có thể tạo ra nhu cầu cho hàng trăm nhà cung ứng. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao chất lượng, công nghệ, quản trị, tài chính và nhân lực để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp đầu chuỗi sẽ tạo ra hiệu quả lan tỏa lớn hơn.
Thay vì chỉ hỗ trợ một doanh nghiệp mua thiết bị, có thể xây dựng chương trình nâng cấp năng lực cho cả mạng lưới nhà cung ứng. Thay vì đào tạo chung chung, cần tổ chức đào tạo theo yêu cầu và tiêu chuẩn cụ thể của từng ngành hàng.
Hoạt động kết nối cung cầu cũng không nên chỉ dừng ở các cuộc gặp gỡ, mà phải xác định rõ doanh nghiệp nào đang cần nhà cung ứng, những tiêu chuẩn cần đáp ứng và doanh nghiệp Việt Nam nào có khả năng tham gia.
Đó là cách biến chính sách hỗ trợ thành năng lực cạnh tranh thực tế.
Hướng tới năng suất và tạo niềm tin
Luật mới cần hướng tới một mục tiêu lớn hơn là nâng cao năng suất. Việt Nam không thể mãi tăng trưởng chủ yếu bằng việc gia tăng số lượng doanh nghiệp, trong khi quy mô và năng suất của từng doanh nghiệp không tăng tương ứng.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa phải đổi mới hoạt động sản xuất, quản trị và bán hàng. Chuyển đổi số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo chỉ phát huy hiệu quả khi năng lực quản trị theo kịp. Mua phần mềm nhưng vẫn quản lý thủ công, đầu tư máy móc mà không đổi mới quy trình, hay mở gian hàng trực tuyến nhưng thiếu chiến lược xây dựng thương hiệu đều khó tạo ra giá trị tương xứng.
Do đó, hỗ trợ công nghệ phải gắn với kết quả. Không chỉ đo lường số doanh nghiệp mua được thiết bị hay phần mềm, mà cần xem xét doanh thu, năng suất, chất lượng sản phẩm, tỷ lệ lỗi, mức tiêu hao năng lượng và khả năng tiếp cận thị trường thay đổi như thế nào sau đầu tư.
Điều doanh nghiệp cần ở một đạo luật không chỉ là nguồn tiền hỗ trợ, mà còn là sự ổn định và khả năng dự đoán của chính sách. Đầu tư một dây chuyền sản xuất phải tính đến thời hạn 5–10 năm; đào tạo nhân lực và xây dựng thương hiệu xuất khẩu cũng cần có kế hoạch dài hạn.
Doanh nghiệp khó có thể yên tâm đầu tư dài hạn nếu chính sách thay đổi nhanh hoặc việc thực thi thiếu thống nhất. Luật cần tạo ra khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch, dễ dự đoán và xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan thực thi. Chính sách triển khai chậm hoặc quy định phải đi qua nhiều tầng nấc thủ tục đều làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp.
Khi luật được ban hành và triển khai, cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá mới: số doanh nghiệp nâng cao năng suất, tham gia chuỗi cung ứng, chuyển đổi số thành công và mở rộng thị trường xuất khẩu; số hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp và tiếp tục hoạt động sau 5 năm; số doanh nghiệp nhỏ phát triển lên quy mô vừa và số doanh nghiệp vừa vươn lên thành doanh nghiệp lớn.
Trả lời được những câu hỏi đó mới cho thấy chính sách đi đúng hướng.
Nhà nước không thể và cũng không cần làm thay doanh nghiệp. Nhưng Nhà nước có thể quyết định doanh nghiệp phải đi qua bao nhiêu cửa, mất bao nhiêu thời gian và chi phí để thực hiện một hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
Luật tốt không phải là luật giúp doanh nghiệp nhận được nhiều hỗ trợ nhất, mà là luật giúp doanh nghiệp ngày càng cần ít hỗ trợ hơn sau mỗi giai đoạn phát triển.
Khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ đóng góp cho nền kinh tế không chỉ bằng số lượng, mà còn bằng năng suất, sức cạnh tranh và khả năng lớn lên.
