![]() |
Trong nhịp chuyển mình của nền kinh tế thế giới nhiều biến động, Việt Nam bước vào năm mới 2026 với những con số ngoại thương đầy sức nặng: xuất khẩu hướng tới nhóm dẫn đầu toàn cầu, cán cân thương mại duy trì thặng dư nhiều năm liền, vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế ngày càng được khẳng định. Nhưng phía sau những con số ấn tượng ấy là một câu hỏi lớn, mang tính chiến lược cho chặng đường phía trước: Doanh nghiệp Việt đang đứng ở đâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu và làm thế nào để không chỉ tăng quy mô, mà còn nâng cao vị thế, giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong hành trình hội nhập sâu rộng?
***
![]() |
Thực tế, những biến động của kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải thiết kế lại chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một thị trường hay một mắt xích duy nhất, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến hưởng lợi từ xu hướng “đa dạng hóa - tái định vị” chuỗi sản xuất toàn cầu.
Dù vậy, mô hình tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng quốc tế vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp trong nước hiện mới tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như gia công, chế biến và lắp ráp cuối cùng. Tỷ trọng giá trị xuất khẩu do khu vực doanh nghiệp trong nước tạo ra còn khiêm tốn, trong khi khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục chi phối các ngành xuất khẩu chủ lực.
Theo các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (WB), mức độ liên kết trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu có xu hướng suy giảm trong những năm gần đây, phản ánh khả năng thâm nhập còn hạn chế vào các công đoạn trung và cao của chuỗi giá trị. Điều này cho thấy Việt Nam dù đã trở thành một “công xưởng” quan trọng, nhưng vẫn chưa thực sự là nơi tạo ra nhiều giá trị gia tăng.
Nhận định về vấn đề này, Tiến sĩ Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Việt Nam, cho rằng nhìn tổng thể, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn đứng ở “đáy” của đường cong nụ cười - nơi tạo ra ít giá trị gia tăng nhất. Dù đã xuất hiện một số doanh nghiệp và ngành hàng từng bước nâng được vị trí trong chuỗi, song số lượng này còn khá hạn chế và chưa mang tính phổ biến.
![]() |
Các công đoạn có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu phát triển, thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu, tổ chức hệ thống phân phối và làm chủ thị trường quốc tế vẫn là điểm yếu của đa số doanh nghiệp trong nước. Trong hơn 100.000 doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào hoạt xuất khẩu hay có kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay, phần lớn vẫn cạnh tranh dựa trên lợi thế về chi phí lao động, nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước, thay vì công nghệ, tri thức và thương hiệu.
Thực tế cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực mạnh mẽ để hội nhập và đưa khẳng định vị thế của mình trên bản đồ thương mại toàn cầu. Hàng hóa “Made in Vietnam” đã có mặt tại gần 200 thị trường, kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng và độ mở của nền kinh tế thuộc nhóm cao hàng đầu thế giới. Việt Nam cũng sở hữu lực lượng doanh nghiệp năng động, tinh thần khởi nghiệp và hội nhập quốc tế mạnh mẽ.
Hơn thế sau hơn ba thập niên mở cửa và hội nhập sâu vào nền kinh tế khu vực và thế giới, Việt Nam đã ghi dấu ấn rõ nét trên bản đồ thương mại toàn cầu. Hiện nay, Việt Nam nằm trong top 30 quốc gia và vùng lãnh thổ có giá trị xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới, đồng thời trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao hàng đầu toàn cầu. Cán cân thương mại hàng hóa liên tục được cải thiện, chuyển dần từ nhập siêu sang xuất siêu và duy trì trạng thái này trong nhiều năm liền.
![]() |
Theo thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong nhóm 50 nền thương mại hàng hóa lớn nhất thế giới, Việt Nam là quốc gia có tốc độ thăng hạng nhanh khi dịch chuyển từ vị trí thứ 39 năm 2009 lên vị trí thứ 23 chỉ sau một thập niên (năm 2019). Đến năm 2023, dù kim ngạch xuất nhập khẩu giảm theo bối cảnh chung của thương mại toàn cầu, Việt Nam vẫn duy trì năm thứ 8 liên tiếp xuất siêu, với mức thặng dư đạt khoảng 28 tỷ USD. Những con số này cho thấy năng lực hội nhập và sức bền thương mại của nền kinh tế đã được cải thiện đáng kể.
Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Lê Duy Bình, những thành tựu về quy mô và kim ngạch mới chỉ phản ánh “bề rộng” của hội nhập. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở năng lực nội tại của doanh nghiệp, từ trình độ quản trị, công nghệ, hàm lượng chất xám trong sản phẩm dịch vụ, đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng nghiên cứu, phát triển, đổi mới sáng tạo, xây dựng thương hiệu, trong khi đây mới là những những yếu tố quyết định khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
![]() |
Bước qua năm 2025, một xu hướng nổi bật trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu là sự dịch chuyển từ mô hình tối ưu chi phí sang mô hình tối ưu năng lực và tính bền vững. Các nhà mua hàng quốc tế ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe không chỉ về chất lượng sản phẩm, mà còn về điều kiện lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc, phát thải và trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Theo Tiến sĩ Lê Duy Bình, điều này buộc doanh nghiệp Việt phải thay đổi cách tiếp cận. Lợi thế chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định. Muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp phải đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm, từng bước tham gia vào các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu, kênh phân phối.
Một trong những rào cản lớn hiện nay là năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế của doanh nghiệp còn hạn chế, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tiến sĩ Lê Duy Bình cho rằng, việc đáp ứng đồng thời các yêu cầu về môi trường, lao động, thời gian giao hàng, quy mô sản xuất và tính ổn định đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, trong khi khả năng tiếp cận vốn và công nghệ của nhiều doanh nghiệp vẫn còn khó khăn.
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn “xanh hóa” và giảm phát thải tại các thị trường lớn liên tục được cập nhật, tạo áp lực ngày càng lớn đối với hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, theo TS Lê Duy Bình, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc, nâng cấp toàn bộ chuỗi sản xuất theo hướng bền vững hơn.
![]() |
![]() |
Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là việc nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng không thể là nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Đáp ứng các tiêu chuẩn mới đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cả chuỗi trong nước, từ khâu cung ứng nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến logistics và xuất khẩu. Thực tế cho thấy một số ngành như gỗ, nội thất, nông lâm thủy sản đã có những chuyển biến tích cực khi tiếp cận các thị trường khó tính, qua đó từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Những kinh nghiệm này cho thấy, nếu được tổ chức tốt, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể từng bước dịch chuyển lên các phân khúc giá trị cao hơn.
Theo Tiến sĩ Lê Duy Bình, ưu tiên lớn nhất trong giai đoạn tới vẫn là đầu tư cho con người. Doanh nghiệp có thể thiếu vốn hoặc hạ tầng, nhưng nếu có đội ngũ lãnh đạo, quản lý và người lao động đủ năng lực, có tư duy dài hạn và khả năng thích ứng, thì hoàn toàn có thể từng bước vượt qua các rào cản hiện tại.
Nhìn về tổng thể, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng cũng đối mặt với thách thức không nhỏ về năng lực nội tại. Vấn đề không còn nằm ở việc có tham gia được chuỗi cung ứng hay không, mà là có đủ năng lực để giữ lại phần giá trị gia tăng cao hơn hay tiếp tục mắc kẹt ở các khâu thấp của chuỗi giá trị. Nếu năm 2025 được xem là một mốc quan trọng thì năm 2026, các doanh nghiệp cần tận dụng tốt giai đoạn chuyển dịch hiện nay để nâng cấp năng lực, thu hẹp khoảng cách và vươn lên các nấc thang cao hơn, tới các các mắt xích giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
![]() |