e magazine
17/02/2026 08:16

Năm 2026 được xác định là năm hành động đột phá trong chiến lược khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia, đánh dấu giai đoạn chuyển mạnh từ hoàn thiện thể chế sang tạo ra kết quả thực chất cho nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đang dần trở thành kỷ luật quản trị bắt buộc đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế, xung quanh những tác động chính sách, yêu cầu chuyển đổi và con đường đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt trong năm 2026 và những năm tiếp theo.

***

Phóng viên: Thưa PGS.TS Ngô Trí Long, năm 2026 được xác định là “năm hành động đột phá” trong chiến lược khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia. Theo ông, điều gì khiến mốc thời gian này có ý nghĩa đặc biệt và nó sẽ tác động ra sao đến cách doanh nghiệp Việt triển khai đổi mới sáng tạo trong sản xuất kinh doanh?

PGS.TS Ngô Trí Long: Điểm then chốt khiến năm 2026 trở thành “năm hành động đột phá” nằm ở chỗ đây không còn là giai đoạn chuẩn bị thể chế hay thử nghiệm chính sách, mà là thời điểm chuyển mạnh từ chính sách sang kết quả đo đếm được. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành cuối năm 2024 đã “đặt lại vai trò” của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia như đột phá quan trọng hàng đầu, với doanh nghiệp và người dân là trung tâm, là chủ thể, là động lực chính; Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt và tạo điều kiện.

Nếu năm 2025 được coi là năm “làm nền” để hoàn thiện khung thể chế, thử nghiệm cơ chế đặc thù, thì sang năm 2026, yêu cầu đặt ra là phải có sản phẩm cụ thể, giá trị thực tế, hiệu quả nhìn thấy được. Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết 193/2025/QH15 về thí điểm cơ chế, chính sách đặc biệt cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo chính là “chìa khóa mở khóa” để năm 2026 chuyển sang pha thực thi mạnh mẽ.

Trong đó, tác động lớn nhất đến doanh nghiệp là đổi mới sáng tạo không còn là lựa chọn chiến lược mang tính dài hạn, mà đã trở thành điều kiện tồn tại trong cạnh tranh toàn cầu hóa công nghệ. Một thay đổi rất rõ là trọng tâm đổi mới sẽ đi thẳng vào hiệu quả vận hành. Những bài toán như tăng năng suất lao động, giảm lỗi trong sản xuất, logistics, tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian giao hàng… sẽ được ưu tiên vì đây là những kết quả có thể đo lường, chứng minh và nhân rộng nhanh. Năm 2026, chính sách sẽ “đòi” sản phẩm và giá trị thật, không chấp nhận đổi mới hình thức.

Chuyển đổi số, vì thế, cũng trở thành hạ tầng bắt buộc của đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp phải vận hành theo hướng dựa trên dữ liệu: chuẩn hóa dữ liệu, số hóa quy trình, tự động hóa và ứng dụng AI theo bài toán cụ thể. Khi Việt Nam đã đứng thứ 44/139 nền kinh tế theo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII 2025), áp lực giữ và nâng vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu sẽ buộc doanh nghiệp đổi mới bài bản hơn, nếu không muốn bị tụt lại.

Năm 2026, khi đổi mới sáng tạo trở thành “kỷ luật quản trị” của doanh nghiệp Việt

Phóng viên: Có ý kiến cho rằng đổi mới sáng tạo hiện nay chủ yếu là câu chuyện công nghệ, ông nhìn nhận thế nào về việc doanh nghiệp nên ưu tiên đổi mới công nghệ hay cần đổi mới đồng thời cả quản trị, mô hình kinh doanh và cách tổ chức vận hành?

PGS.TS Ngô Trí Long: Nếu chỉ nhìn đổi mới sáng tạo như đổi mới công nghệ thì đó là cách tiếp cận chưa đủ và tiềm ẩn nhiều rủi ro lãng phí. Công nghệ là đòn bẩy quan trọng, nhưng giá trị kinh tế bền vững chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp đổi mới đồng bộ cả ba trụ cột: công nghệ, quản trị, mô hình kinh doanh/vận hành.

Thực tế cho thấy Việt Nam đã duy trì thứ hạng khá cao trên bản đồ đổi mới toàn cầu, nhưng khoảng cách giữa “năng lực sáng tạo” và “hiệu quả kinh doanh” vẫn còn. Trong khi đó, đổi mới quản trị chính là bộ khuếch đại của công nghệ. Cùng một nền tảng số, doanh nghiệp nào có mục tiêu rõ ràng, phân quyền hợp lý, quản trị rủi ro tốt và cơ chế khuyến khích phù hợp sẽ tạo ra giá trị vượt trội.

Còn đổi mới mô hình kinh doanh mới là nơi tạo ra tăng trưởng biên (margin). Khi kinh tế số Việt Nam năm 2024 đã chiếm khoảng 18,3% GDP và tăng trưởng trên 20%/năm, cơ hội không chỉ nằm ở việc mua công nghệ, mà ở cách doanh nghiệp thiết kế lại giá trị cho khách hàng: bán theo gói dịch vụ, mô hình thuê bao, nền tảng, hệ sinh thái đối tác, thương mại đa kênh, cá nhân hóa bằng dữ liệu. Công nghệ tạo khả năng, nhưng mô hình kinh doanh mới quyết định doanh thu và lợi nhuận.

Trong bối cảnh kinh tế 2025-2026 còn nhiều bất định, đổi mới vận hành lại đóng vai trò như “đường băng” để doanh nghiệp mở rộng quy mô và chống sốc. Quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt, kiểm soát dòng tiền, nâng năng suất lao động sẽ quyết định sức bền của doanh nghiệp trước biến động. Vì vậy, đổi mới sáng tạo hiệu quả nhất là “3 trong 1”.

Năm 2026, khi đổi mới sáng tạo trở thành “kỷ luật quản trị” của doanh nghiệp Việt

Phóng viên: Từ năm 2026, nhiều khung pháp lý mới, trong đó có Luật Trí tuệ nhân tạo, sẽ có hiệu lực. Theo ông, luật này mở ra những cơ hội và thách thức gì cho doanh nghiệp Việt trong quá trình đổi mới sáng tạo?

PGS.TS Ngô Trí Long: Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ tháng 3/2026 sẽ đưa doanh nghiệp Việt bước vào một “sân chơi mới”. Đây là bước đi quan trọng nhằm cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo sự đồng bộ với tinh thần Nghị quyết 57.

Về cơ hội, trước hết là niềm tin thị trường được củng cố. Khi có khung pháp lý rõ ràng, khách hàng và đối tác sẽ bớt e ngại rủi ro, giúp doanh nghiệp mạnh dạn đưa AI vào sản phẩm và dịch vụ, kể cả trong những lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, nhân sự hay giáo dục. Luật hóa các nguyên tắc quản trị AI cũng giúp doanh nghiệp Việt tiệm cận chuẩn mực quốc tế, thuận lợi hơn khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, làm OEM, outsourcing hay cung cấp dịch vụ số xuyên biên giới. Một điểm đáng chú ý là khả năng thu hút vốn và hợp tác công nghệ.

Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Chi phí tuân thủ sẽ tăng, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp phải xây dựng quy trình quản trị rủi ro, hồ sơ giải trình, kiểm soát chất lượng mô hình, giám sát sau triển khai. Nếu không chuẩn bị sớm, chi phí “đi sau để sửa” sẽ rất lớn. Do đó, doanh nghiệp cần lập bản đồ AI trong nội bộ, thiết kế khung quản trị tối thiểu nhưng hiệu quả, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng “hồ sơ sản phẩm AI”. Ai làm sớm sẽ biến tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh; ai chậm sẽ thấy AI từ cơ hội tăng năng suất trở thành chi phí pháp lý và rủi ro danh tiếng.

Xin trân trọng cảm ơn ông về cuộc trao đổi!

Năm 2026, khi đổi mới sáng tạo trở thành “kỷ luật quản trị” của doanh nghiệp Việt

Hà Hương

In bài viết